(Top Banner Ad)
industrial arts
B2
danh từ B2 Giáo dục, Kỹ thuật

industrial arts

UK: /ɪnˈdʌstriəl ɑːts/ • US: /ɪnˈdʌstriəl ɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

thủ công nghiệp kỹ nghệ các môn học kỹ thuật thực hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Practical and applied subjects in education, especially those involving manual skills and training in trades and crafts; vocational subjects.

Vietnamese Meaning

Các môn học thực hành và ứng dụng trong giáo dục, đặc biệt là những môn liên quan đến kỹ năng thủ công và đào tạo nghề; các môn học hướng nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The curriculum included industrial arts such as woodworking and metalworking."

    "Chương trình học bao gồm các môn thủ công nghiệp như mộc và kim khí."

  • "Many schools used to offer industrial arts classes to prepare students for skilled trades."

    "Nhiều trường học từng cung cấp các lớp thủ công nghiệp để chuẩn bị cho học sinh các ngành nghề kỹ thuật."

  • "He developed a love for industrial arts after taking a course in welding."

    "Anh ấy phát triển niềm yêu thích với thủ công nghiệp sau khi tham gia một khóa học hàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp; sự cần cù, chăm chỉ
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun art nghệ thuật; kỹ năng, sự khéo léo
Noun artist nghệ sĩ, họa sĩ
Adjective artistic có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
English
industrial
Latin
ars
Old French
art
English
arts
English
industrial arts

Nguồn gốc của 'Industrial Arts'

Cụm từ 'industrial arts' (công nghiệp thực hành) xuất hiện vào thế kỷ 19, kết hợp từ 'industrial' (thuộc công nghiệp) và 'arts' (kỹ năng, nghệ thuật). Nó dùng để chỉ các môn học và hoạt động giáo dục tập trung vào việc phát triển kỹ năng thực hành, thủ công, sử dụng công cụ và máy móc để chế tạo đồ vật. Khác với 'fine arts' (nghệ thuật tạo hình), 'industrial arts' chú trọng vào các kỹ năng ứng dụng, chuẩn bị cho học sinh vào các ngành nghề kỹ thuật và công nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'industrial arts' thường dùng để chỉ các chương trình giáo dục nhấn mạnh vào kỹ năng thực hành và ứng dụng kiến thức vào các hoạt động sản xuất và công nghiệp. Nó bao gồm các lĩnh vực như mộc, kim khí, điện, cơ khí, vẽ kỹ thuật và thiết kế. Ngày nay, thuật ngữ này ít được sử dụng hơn, thường được thay thế bằng 'technology education' (giáo dục công nghệ) hoặc 'career and technical education' (giáo dục hướng nghiệp và kỹ thuật). Tuy nhiên, nó vẫn được dùng để chỉ các hoạt động thủ công và sáng tạo liên quan đến công nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial arts
  • practical practical industrial arts
    (các môn công nghiệp thực hành thực tiễn)
  • traditional traditional industrial arts
    (các môn công nghiệp thực hành truyền thống)
Verb + industrial arts
  • study study industrial arts
    (học các môn công nghiệp thực hành)
  • teach teach industrial arts
    (dạy các môn công nghiệp thực hành)
  • take take industrial arts classes
    (tham gia các lớp công nghiệp thực hành)
industrial arts + Noun
  • education industrial arts education
    (giáo dục công nghiệp thực hành)
  • program industrial arts program
    (chương trình công nghiệp thực hành)
  • teacher industrial arts teacher
    (giáo viên công nghiệp thực hành)

Idioms

  • industrial arts education

    giáo dục công nghiệp thực hành (chương trình giảng dạy các kỹ năng thực tế liên quan đến công nghiệp và thủ công)

    "Many high schools offer industrial arts education to prepare students for vocational careers."

    (Nhiều trường trung học cung cấp giáo dục công nghiệp thực hành để chuẩn bị học sinh cho các ngành nghề thủ công.)

  • industrial arts workshop

    xưởng công nghiệp thực hành (nơi học sinh thực hành các kỹ năng thủ công và kỹ thuật)

    "The industrial arts workshop is equipped with tools for woodworking and metalworking."

    (Xưởng công nghiệp thực hành được trang bị các công cụ để làm mộc và gia công kim loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial arts

danh từ
Lật mặt

Các môn học thực hành và ứng dụng trong giáo dục, đặc biệt là những môn liên quan đến kỹ năng thủ công và đào tạo nghề; các môn học hướng nghiệp.

"The curriculum included industrial arts such as woodworking and metalworking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had paid more attention in industrial arts class; I might be able to fix this myself.
Tôi ước tôi đã chú ý hơn trong lớp học kỹ thuật công nghiệp; có lẽ tôi đã có thể tự sửa nó.
Phủ định
If only I hadn't skipped industrial arts so often; I wouldn't be so helpless with basic repairs now.
Giá mà tôi không trốn học kỹ thuật công nghiệp thường xuyên như vậy; bây giờ tôi đã không bất lực với những sửa chữa cơ bản như vậy.
Nghi vấn
If only he would use the skills he learned in industrial arts to build something useful instead of just making noise.
Giá mà anh ấy sử dụng những kỹ năng đã học được trong kỹ thuật công nghiệp để xây dựng một cái gì đó hữu ích thay vì chỉ gây ồn ào.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial arts".

Vai trò trong giáo dục Mỹ

Tại Hoa Kỳ, 'industrial arts' từng là một phần quan trọng của chương trình giảng dạy ở trường trung học, đặc biệt trong thế kỷ 20. Nó tập trung vào việc trang bị cho học sinh các kỹ năng thực tế như mộc, kim loại, vẽ kỹ thuật và cơ khí, nhằm chuẩn bị cho họ gia nhập lực lượng lao động trong các ngành công nghiệp. Mục tiêu là phát triển tư duy giải quyết vấn đề và kỹ năng thủ công.

Sự phát triển và đổi mới

Ngày nay, thuật ngữ 'industrial arts' ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng 'Technology Education' (Giáo dục Công nghệ) hoặc 'Career and Technical Education' (CTE - Giáo dục Kỹ thuật và Nghề nghiệp). Lĩnh vực này đã mở rộng để bao gồm các công nghệ hiện đại như thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD), chế tạo có sự hỗ trợ của máy tính (CAM), robot và tự động hóa, phản ánh sự thay đổi của các ngành công nghiệp.