industrial arts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Practical and applied subjects in education, especially those involving manual skills and training in trades and crafts; vocational subjects.
Vietnamese Meaning
Các môn học thực hành và ứng dụng trong giáo dục, đặc biệt là những môn liên quan đến kỹ năng thủ công và đào tạo nghề; các môn học hướng nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The curriculum included industrial arts such as woodworking and metalworking."
"Chương trình học bao gồm các môn thủ công nghiệp như mộc và kim khí."
-
"Many schools used to offer industrial arts classes to prepare students for skilled trades."
"Nhiều trường học từng cung cấp các lớp thủ công nghiệp để chuẩn bị cho học sinh các ngành nghề kỹ thuật."
-
"He developed a love for industrial arts after taking a course in welding."
"Anh ấy phát triển niềm yêu thích với thủ công nghiệp sau khi tham gia một khóa học hàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | industry | ngành công nghiệp; sự cần cù, chăm chỉ |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
| Noun | art | nghệ thuật; kỹ năng, sự khéo léo |
| Noun | artist | nghệ sĩ, họa sĩ |
| Adjective | artistic | có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'industrial arts' thường dùng để chỉ các chương trình giáo dục nhấn mạnh vào kỹ năng thực hành và ứng dụng kiến thức vào các hoạt động sản xuất và công nghiệp. Nó bao gồm các lĩnh vực như mộc, kim khí, điện, cơ khí, vẽ kỹ thuật và thiết kế. Ngày nay, thuật ngữ này ít được sử dụng hơn, thường được thay thế bằng 'technology education' (giáo dục công nghệ) hoặc 'career and technical education' (giáo dục hướng nghiệp và kỹ thuật). Tuy nhiên, nó vẫn được dùng để chỉ các hoạt động thủ công và sáng tạo liên quan đến công nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practical practical industrial arts (các môn công nghiệp thực hành thực tiễn)
-
traditional traditional industrial arts (các môn công nghiệp thực hành truyền thống)
-
study study industrial arts (học các môn công nghiệp thực hành)
-
teach teach industrial arts (dạy các môn công nghiệp thực hành)
-
take take industrial arts classes (tham gia các lớp công nghiệp thực hành)
-
education industrial arts education (giáo dục công nghiệp thực hành)
-
program industrial arts program (chương trình công nghiệp thực hành)
-
teacher industrial arts teacher (giáo viên công nghiệp thực hành)
Idioms
-
industrial arts education
giáo dục công nghiệp thực hành (chương trình giảng dạy các kỹ năng thực tế liên quan đến công nghiệp và thủ công)
"Many high schools offer industrial arts education to prepare students for vocational careers."
(Nhiều trường trung học cung cấp giáo dục công nghiệp thực hành để chuẩn bị học sinh cho các ngành nghề thủ công.)
-
industrial arts workshop
xưởng công nghiệp thực hành (nơi học sinh thực hành các kỹ năng thủ công và kỹ thuật)
"The industrial arts workshop is equipped with tools for woodworking and metalworking."
(Xưởng công nghiệp thực hành được trang bị các công cụ để làm mộc và gia công kim loại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
industrial arts
danh từCác môn học thực hành và ứng dụng trong giáo dục, đặc biệt là những môn liên quan đến kỹ năng thủ công và đào tạo nghề; các môn học hướng nghiệp.
"The curriculum included industrial arts such as woodworking and metalworking."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had paid more attention in industrial arts class; I might be able to fix this myself. |
Tôi ước tôi đã chú ý hơn trong lớp học kỹ thuật công nghiệp; có lẽ tôi đã có thể tự sửa nó. |
| Phủ định | If only I hadn't skipped industrial arts so often; I wouldn't be so helpless with basic repairs now. |
Giá mà tôi không trốn học kỹ thuật công nghiệp thường xuyên như vậy; bây giờ tôi đã không bất lực với những sửa chữa cơ bản như vậy. |
| Nghi vấn | If only he would use the skills he learned in industrial arts to build something useful instead of just making noise. |
Giá mà anh ấy sử dụng những kỹ năng đã học được trong kỹ thuật công nghiệp để xây dựng một cái gì đó hữu ích thay vì chỉ gây ồn ào. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial arts".
