poor communication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ineffective or inadequate exchange of information, ideas, or feelings.
Vietnamese Meaning
Sự trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc không hiệu quả hoặc không đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Poor communication between doctors and patients can lead to misunderstandings and incorrect diagnoses."
"Sự giao tiếp kém giữa bác sĩ và bệnh nhân có thể dẫn đến những hiểu lầm và chẩn đoán sai."
-
"The project failed due to poor communication among the team members."
"Dự án thất bại do sự giao tiếp kém giữa các thành viên trong nhóm."
-
"Poor communication can damage relationships and create mistrust."
"Giao tiếp kém có thể làm tổn hại các mối quan hệ và tạo ra sự thiếu tin tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | poverty | sự nghèo đói, sự thiếu thốn |
| Verb | impoverish | làm cho ai/cái gì trở nên nghèo nàn, suy yếu |
| Adverb | poorly | một cách kém cỏi, tồi tệ, không tốt |
| Verb | communicate | giao tiếp, truyền đạt thông tin |
| Noun | communicator | người giao tiếp, người truyền đạt |
| Adjective | communicative | có khả năng giao tiếp tốt, cởi mở, dễ gần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'poor communication' thường được dùng để chỉ sự thiếu sót, sai sót trong việc truyền đạt và tiếp nhận thông tin. Nó bao hàm việc thông tin có thể không rõ ràng, không đầy đủ, hoặc bị hiểu sai, dẫn đến những hệ quả tiêu cực. Khác với 'lack of communication' (thiếu giao tiếp), 'poor communication' nhấn mạnh vào chất lượng của việc giao tiếp chứ không chỉ là số lượng.
Prepositions
Các giới từ này thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự giao tiếp kém. Ví dụ: 'poor communication in the team' (giao tiếp kém trong đội), 'poor communication between departments' (giao tiếp kém giữa các phòng ban), 'poor communication within the company' (giao tiếp kém trong công ty).
Collocations (Từ đi kèm)
-
persistent persistent poor communication (giao tiếp kém kéo dài, dai dẳng)
-
widespread widespread poor communication (giao tiếp kém phổ biến, trên diện rộng)
-
frequent frequent poor communication (giao tiếp kém thường xuyên)
-
systemic systemic poor communication (giao tiếp kém mang tính hệ thống)
-
suffer from suffer from poor communication (chịu đựng vấn đề giao tiếp kém)
-
address address poor communication (giải quyết vấn đề giao tiếp kém)
-
lead to lead to poor communication (dẫn đến giao tiếp kém)
-
identify identify poor communication (xác định tình trạng giao tiếp kém)
-
highlight highlight poor communication (nhấn mạnh/chỉ ra giao tiếp kém)
-
consequences of consequences of poor communication (hậu quả của giao tiếp kém)
-
impact of impact of poor communication (tác động của giao tiếp kém)
-
sign of a sign of poor communication (một dấu hiệu của giao tiếp kém)
-
root cause of the root cause of poor communication (nguyên nhân sâu xa của giao tiếp kém)
Idioms
-
a direct result of poor communication
một hệ quả trực tiếp của giao tiếp kém
"Many conflicts in the team are a direct result of poor communication."
(Nhiều mâu thuẫn trong nhóm là hệ quả trực tiếp của giao tiếp kém.)
-
bridge the gap in poor communication
khắc phục/thu hẹp khoảng cách trong giao tiếp kém
"Management needs to find ways to bridge the gap in poor communication between departments."
(Ban quản lý cần tìm cách khắc phục lỗ hổng trong giao tiếp kém giữa các phòng ban.)
-
foster an environment free from poor communication
xây dựng một môi trường không có giao tiếp kém
"Our goal is to foster an environment free from poor communication, promoting openness and clarity."
(Mục tiêu của chúng tôi là xây dựng một môi trường không có giao tiếp kém, thúc đẩy sự cởi mở và rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor communication
Tính từ + Danh từSự trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc không hiệu quả hoặc không đầy đủ.
"Poor communication between doctors and patients can lead to misunderstandings and incorrect diagnoses."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had communicated effectively, we would have avoided this poor outcome. |
Nếu chúng ta đã giao tiếp hiệu quả, chúng ta đã có thể tránh được kết quả tồi tệ này. |
| Phủ định | If there hadn't been such poor communication between departments, the project would not have failed so spectacularly. |
Nếu không có sự giao tiếp kém cỏi giữa các phòng ban, dự án đã không thất bại thảm hại như vậy. |
| Nghi vấn | Would the negotiation have been more successful if there had been less poor communication? |
Liệu cuộc đàm phán có thành công hơn nếu có ít sự giao tiếp kém cỏi hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor communication".
