(Top Banner Ad)
poor communication
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

poor communication

UK: /pɔː kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /pʊr kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp kém truyền đạt thông tin kém khả năng giao tiếp yếu sự trao đổi thông tin không hiệu quả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ineffective or inadequate exchange of information, ideas, or feelings.

Vietnamese Meaning

Sự trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc không hiệu quả hoặc không đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poor communication between doctors and patients can lead to misunderstandings and incorrect diagnoses."

    "Sự giao tiếp kém giữa bác sĩ và bệnh nhân có thể dẫn đến những hiểu lầm và chẩn đoán sai."

  • "The project failed due to poor communication among the team members."

    "Dự án thất bại do sự giao tiếp kém giữa các thành viên trong nhóm."

  • "Poor communication can damage relationships and create mistrust."

    "Giao tiếp kém có thể làm tổn hại các mối quan hệ và tạo ra sự thiếu tin tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói, sự thiếu thốn
Verb impoverish làm cho ai/cái gì trở nên nghèo nàn, suy yếu
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ, không tốt
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt thông tin
Noun communicator người giao tiếp, người truyền đạt
Adjective communicative có khả năng giao tiếp tốt, cởi mở, dễ gần

Synonyms

ineffective communication (giao tiếp không hiệu quả)flawed communication (giao tiếp có sai sót)deficient communication (giao tiếp thiếu sót)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Latin
communicare
Old French
communicacion
Middle English
communicacioun
English
communication

Nguồn gốc từ 'poor'

Từ 'poor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper' (người nghèo). Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'povre', mang ý nghĩa ban đầu là thiếu thốn về tiền bạc hoặc vật chất. Về sau, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự thiếu hụt về chất lượng, số lượng hoặc khả năng, như trong 'poor communication' (giao tiếp kém hiệu quả).

Nguồn gốc từ 'communication'

Từ 'communication' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis' (chung, công cộng) và động từ 'communicare' (chia sẻ, làm cho chung). Nó phản ánh ý tưởng trao đổi thông tin, ý tưởng, hoặc cảm xúc để tạo ra sự hiểu biết chung giữa các bên, nhấn mạnh việc thiết lập một cầu nối chung.

Usage Note

Cụm từ 'poor communication' thường được dùng để chỉ sự thiếu sót, sai sót trong việc truyền đạt và tiếp nhận thông tin. Nó bao hàm việc thông tin có thể không rõ ràng, không đầy đủ, hoặc bị hiểu sai, dẫn đến những hệ quả tiêu cực. Khác với 'lack of communication' (thiếu giao tiếp), 'poor communication' nhấn mạnh vào chất lượng của việc giao tiếp chứ không chỉ là số lượng.

Prepositions

in between within

Các giới từ này thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự giao tiếp kém. Ví dụ: 'poor communication in the team' (giao tiếp kém trong đội), 'poor communication between departments' (giao tiếp kém giữa các phòng ban), 'poor communication within the company' (giao tiếp kém trong công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poor communication
  • persistent persistent poor communication
    (giao tiếp kém kéo dài, dai dẳng)
  • widespread widespread poor communication
    (giao tiếp kém phổ biến, trên diện rộng)
  • frequent frequent poor communication
    (giao tiếp kém thường xuyên)
  • systemic systemic poor communication
    (giao tiếp kém mang tính hệ thống)
Verb + poor communication
  • suffer from suffer from poor communication
    (chịu đựng vấn đề giao tiếp kém)
  • address address poor communication
    (giải quyết vấn đề giao tiếp kém)
  • lead to lead to poor communication
    (dẫn đến giao tiếp kém)
  • identify identify poor communication
    (xác định tình trạng giao tiếp kém)
  • highlight highlight poor communication
    (nhấn mạnh/chỉ ra giao tiếp kém)
Noun + poor communication
  • consequences of consequences of poor communication
    (hậu quả của giao tiếp kém)
  • impact of impact of poor communication
    (tác động của giao tiếp kém)
  • sign of a sign of poor communication
    (một dấu hiệu của giao tiếp kém)
  • root cause of the root cause of poor communication
    (nguyên nhân sâu xa của giao tiếp kém)

Idioms

  • a direct result of poor communication

    một hệ quả trực tiếp của giao tiếp kém

    "Many conflicts in the team are a direct result of poor communication."

    (Nhiều mâu thuẫn trong nhóm là hệ quả trực tiếp của giao tiếp kém.)

  • bridge the gap in poor communication

    khắc phục/thu hẹp khoảng cách trong giao tiếp kém

    "Management needs to find ways to bridge the gap in poor communication between departments."

    (Ban quản lý cần tìm cách khắc phục lỗ hổng trong giao tiếp kém giữa các phòng ban.)

  • foster an environment free from poor communication

    xây dựng một môi trường không có giao tiếp kém

    "Our goal is to foster an environment free from poor communication, promoting openness and clarity."

    (Mục tiêu của chúng tôi là xây dựng một môi trường không có giao tiếp kém, thúc đẩy sự cởi mở và rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor communication

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc không hiệu quả hoặc không đầy đủ.

"Poor communication between doctors and patients can lead to misunderstandings and incorrect diagnoses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had communicated effectively, we would have avoided this poor outcome.
Nếu chúng ta đã giao tiếp hiệu quả, chúng ta đã có thể tránh được kết quả tồi tệ này.
Phủ định
If there hadn't been such poor communication between departments, the project would not have failed so spectacularly.
Nếu không có sự giao tiếp kém cỏi giữa các phòng ban, dự án đã không thất bại thảm hại như vậy.
Nghi vấn
Would the negotiation have been more successful if there had been less poor communication?
Liệu cuộc đàm phán có thành công hơn nếu có ít sự giao tiếp kém cỏi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor communication".

Văn hóa giao tiếp: Ngữ cảnh cao và ngữ cảnh thấp

Trong các nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức), giao tiếp thường theo kiểu 'ngữ cảnh thấp' (low-context), nghĩa là thông điệp cần trực tiếp, rõ ràng và tường minh. Ngược lại, nhiều nền văn hóa châu Á (bao gồm Việt Nam) là 'ngữ cảnh cao' (high-context), nơi thông điệp thường được truyền đạt gián tiếp, thông qua ngữ điệu, cử chỉ và những hiểu biết ngầm. Giao tiếp kém có thể phát sinh khi người từ nền văn hóa ngữ cảnh thấp không hiểu các tín hiệu ngầm, hoặc khi sự quá trực tiếp bị coi là thô lỗ trong nền văn hóa ngữ cảnh cao.

Tầm quan trọng của phản hồi (feedback)

Trong nhiều môi trường làm việc và giáo dục phương Tây, việc đưa ra và nhận phản hồi (feedback) là yếu tố then chốt để cải thiện hiệu suất và các mối quan hệ. Giao tiếp kém thường xuất phát từ việc thiếu các kênh phản hồi hiệu quả, khiến các vấn đề không được giải quyết kịp thời và những hiểu lầm tích tụ. Học cách đưa và nhận phản hồi mang tính xây dựng là một kỹ năng quan trọng để tránh giao tiếp kém và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.