(Top Banner Ad)
initial cancer
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học

initial cancer

UK: /ɪˈnɪʃəl ˈkænsə/ • US: /ɪˈnɪʃəl ˈkænsər/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư giai đoạn đầu ung thư thời kỳ đầu ung thư ở giai đoạn sớm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Initial" meaning occurring at the beginning; "cancer" meaning a disease in which cells grow uncontrollably and invade other parts of the body. Therefore, "initial cancer" refers to the first detected or earliest stage of cancerous growth.

Vietnamese Meaning

"Initial" nghĩa là xảy ra ở lúc bắt đầu; "cancer" nghĩa là một bệnh trong đó các tế bào phát triển không kiểm soát được và xâm lấn các bộ phận khác của cơ thể. Do đó, "initial cancer" đề cập đến giai đoạn đầu tiên được phát hiện hoặc giai đoạn sớm nhất của sự phát triển ung thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early detection of initial cancer significantly improves the chances of successful treatment."

    "Phát hiện sớm ung thư giai đoạn đầu cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công."

  • "The doctor recommended a biopsy to determine if it was initial cancer."

    "Bác sĩ đề nghị sinh thiết để xác định xem đó có phải là ung thư giai đoạn đầu hay không."

  • "Patients diagnosed with initial cancer often have a better prognosis."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán ung thư giai đoạn đầu thường có tiên lượng tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb initially ban đầu, thoạt đầu, trước hết
Verb initiate bắt đầu, khởi xướng, đề xuất
Noun initiation sự bắt đầu, sự khởi xướng, lễ kết nạp
Noun initiative sáng kiến, sự chủ động, hành động mở đầu
Adjective cancerous có tính chất ung thư, thuộc về ung thư
Adjective precancerous tiền ung thư (có khả năng phát triển thành ung thư)

Synonyms

early-stage cancer (ung thư giai đoạn sớm)localized cancer (ung thư khu trú)

Antonyms

Related Words

cancer screening (tầm soát ung thư)tumor (khối u)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initialis
English
initial
Latin
cancer (crab, tumor)
English
cancer (disease)

Nguồn gốc của từ 'Initial'

Từ 'initial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'initialis', nghĩa là 'thuộc về sự khởi đầu' hoặc 'ban đầu'. Nó xuất phát từ 'initium' (sự khởi đầu) và 'inire' (bắt đầu, đi vào). Vì vậy, 'initial' luôn mang ý nghĩa 'đầu tiên', 'lúc ban đầu' hoặc 'ở giai đoạn sớm nhất'.

Tại sao gọi là 'Cancer'?

Từ 'cancer' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin, cũng là 'cancer', có nghĩa là 'cua'. Người Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Hippocrates, đã mô tả các khối u ác tính với các mạch máu sưng tấy trông giống như những chiếc chân cua vươn ra. Cách đặt tên này đã được giữ lại cho căn bệnh này cho đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả giai đoạn sớm của bệnh ung thư. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Sự khác biệt giữa 'initial cancer' và 'advanced cancer' nằm ở mức độ lan rộng và nghiêm trọng của bệnh. 'Initial cancer' thường có cơ hội điều trị thành công cao hơn.

Prepositions

of in

"Initial cancer of [organ]" để chỉ ung thư giai đoạn đầu ở một cơ quan cụ thể (ví dụ: initial cancer of the lung). "Initial cancer in [patient group]" để chỉ ung thư giai đoạn đầu ở một nhóm bệnh nhân cụ thể (ví dụ: initial cancer in young adults).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + initial cancer
  • detect detect initial cancer
    (phát hiện ung thư ban đầu)
  • diagnose diagnose initial cancer
    (chẩn đoán ung thư ban đầu)
  • treat treat initial cancer
    (điều trị ung thư ban đầu)
Noun + initial cancer
  • signs of signs of initial cancer
    (dấu hiệu của ung thư ban đầu)
  • symptoms of symptoms of initial cancer
    (triệu chứng của ung thư ban đầu)
  • screening for screening for initial cancer
    (sàng lọc ung thư ban đầu)
  • risk factors for risk factors for initial cancer
    (các yếu tố nguy cơ của ung thư ban đầu)
Adjective + initial cancer
  • suspected suspected initial cancer
    (ung thư ban đầu bị nghi ngờ)
  • undiagnosed undiagnosed initial cancer
    (ung thư ban đầu chưa được chẩn đoán)

Idioms

  • early detection of initial cancer

    phát hiện sớm ung thư ban đầu

    "Early detection of initial cancer significantly improves treatment outcomes."

    (Việc phát hiện sớm ung thư ban đầu cải thiện đáng kể kết quả điều trị.)

  • managing initial cancer

    quản lý/điều trị ung thư ban đầu

    "A comprehensive plan is crucial for managing initial cancer effectively."

    (Một kế hoạch toàn diện là rất quan trọng để quản lý ung thư ban đầu một cách hiệu quả.)

  • screening for initial cancer

    sàng lọc ung thư ban đầu

    "Regular screening for initial cancer is recommended for certain age groups."

    (Sàng lọc định kỳ ung thư ban đầu được khuyến nghị cho một số nhóm tuổi nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial cancer

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Initial" nghĩa là xảy ra ở lúc bắt đầu; "cancer" nghĩa là một bệnh trong đó các tế bào phát triển không kiểm soát được và xâm lấn các bộ phận khác của cơ thể. Do đó, "initial cancer" đề cập đến giai đoạn đầu tiên được phát hiện hoặc giai đoạn sớm nhất của sự phát triển ung thư.

"Early detection of initial cancer significantly improves the chances of successful treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial cancer".

Tầm quan trọng của Phát hiện Sớm

Trong y học và văn hóa phương Tây, việc phát hiện sớm ung thư (initial cancer) được nhấn mạnh là yếu tố then chốt. Có rất nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng và chương trình sàng lọc y tế được triển khai rộng rãi để khuyến khích mọi người kiểm tra sức khỏe định kỳ, nhằm tăng cơ hội điều trị thành công và sống sót.

Sự Thay đổi trong Quan điểm Xã hội

Trong lịch sử, ung thư thường bị kỳ thị và ít được thảo luận công khai. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt khi nói về 'initial cancer' (ung thư ban đầu), có sự khuyến khích mạnh mẽ hơn về việc chia sẻ, tìm kiếm sự hỗ trợ và tham gia vào các nhóm hỗ trợ. Điều này giúp biến cuộc chiến chống lại ung thư trở thành một cuộc chiến chung của cộng đồng hơn là nỗi xấu hổ cá nhân.