initial cancer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Initial" meaning occurring at the beginning; "cancer" meaning a disease in which cells grow uncontrollably and invade other parts of the body. Therefore, "initial cancer" refers to the first detected or earliest stage of cancerous growth.
Vietnamese Meaning
"Initial" nghĩa là xảy ra ở lúc bắt đầu; "cancer" nghĩa là một bệnh trong đó các tế bào phát triển không kiểm soát được và xâm lấn các bộ phận khác của cơ thể. Do đó, "initial cancer" đề cập đến giai đoạn đầu tiên được phát hiện hoặc giai đoạn sớm nhất của sự phát triển ung thư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Early detection of initial cancer significantly improves the chances of successful treatment."
"Phát hiện sớm ung thư giai đoạn đầu cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công."
-
"The doctor recommended a biopsy to determine if it was initial cancer."
"Bác sĩ đề nghị sinh thiết để xác định xem đó có phải là ung thư giai đoạn đầu hay không."
-
"Patients diagnosed with initial cancer often have a better prognosis."
"Bệnh nhân được chẩn đoán ung thư giai đoạn đầu thường có tiên lượng tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | initially | ban đầu, thoạt đầu, trước hết |
| Verb | initiate | bắt đầu, khởi xướng, đề xuất |
| Noun | initiation | sự bắt đầu, sự khởi xướng, lễ kết nạp |
| Noun | initiative | sáng kiến, sự chủ động, hành động mở đầu |
| Adjective | cancerous | có tính chất ung thư, thuộc về ung thư |
| Adjective | precancerous | tiền ung thư (có khả năng phát triển thành ung thư) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả giai đoạn sớm của bệnh ung thư. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Sự khác biệt giữa 'initial cancer' và 'advanced cancer' nằm ở mức độ lan rộng và nghiêm trọng của bệnh. 'Initial cancer' thường có cơ hội điều trị thành công cao hơn.
Prepositions
"Initial cancer of [organ]" để chỉ ung thư giai đoạn đầu ở một cơ quan cụ thể (ví dụ: initial cancer of the lung). "Initial cancer in [patient group]" để chỉ ung thư giai đoạn đầu ở một nhóm bệnh nhân cụ thể (ví dụ: initial cancer in young adults).
Collocations (Từ đi kèm)
-
detect detect initial cancer (phát hiện ung thư ban đầu)
-
diagnose diagnose initial cancer (chẩn đoán ung thư ban đầu)
-
treat treat initial cancer (điều trị ung thư ban đầu)
-
signs of signs of initial cancer (dấu hiệu của ung thư ban đầu)
-
symptoms of symptoms of initial cancer (triệu chứng của ung thư ban đầu)
-
screening for screening for initial cancer (sàng lọc ung thư ban đầu)
-
risk factors for risk factors for initial cancer (các yếu tố nguy cơ của ung thư ban đầu)
-
suspected suspected initial cancer (ung thư ban đầu bị nghi ngờ)
-
undiagnosed undiagnosed initial cancer (ung thư ban đầu chưa được chẩn đoán)
Idioms
-
early detection of initial cancer
phát hiện sớm ung thư ban đầu
"Early detection of initial cancer significantly improves treatment outcomes."
(Việc phát hiện sớm ung thư ban đầu cải thiện đáng kể kết quả điều trị.)
-
managing initial cancer
quản lý/điều trị ung thư ban đầu
"A comprehensive plan is crucial for managing initial cancer effectively."
(Một kế hoạch toàn diện là rất quan trọng để quản lý ung thư ban đầu một cách hiệu quả.)
-
screening for initial cancer
sàng lọc ung thư ban đầu
"Regular screening for initial cancer is recommended for certain age groups."
(Sàng lọc định kỳ ung thư ban đầu được khuyến nghị cho một số nhóm tuổi nhất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initial cancer
Tính từ + Danh từ"Initial" nghĩa là xảy ra ở lúc bắt đầu; "cancer" nghĩa là một bệnh trong đó các tế bào phát triển không kiểm soát được và xâm lấn các bộ phận khác của cơ thể. Do đó, "initial cancer" đề cập đến giai đoạn đầu tiên được phát hiện hoặc giai đoạn sớm nhất của sự phát triển ung thư.
"Early detection of initial cancer significantly improves the chances of successful treatment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial cancer".
