(Top Banner Ad)
inspection port
B1
noun B1 Kỹ thuật, Cơ khí

inspection port

UK: ɪnˈspɛkʃən pɔːt • US: ɪnˈspɛkʃən pɔrt

Nghĩa tiếng Việt

cổng kiểm tra cửa kiểm tra lỗ kiểm tra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An access point allowing for visual or physical examination of an enclosed area or component without requiring disassembly.

Vietnamese Meaning

Một điểm tiếp cận cho phép kiểm tra trực quan hoặc vật lý một khu vực hoặc bộ phận kín mà không cần tháo rời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technician used the inspection port to check the oil level in the engine."

    "Kỹ thuật viên đã sử dụng cổng kiểm tra để kiểm tra mức dầu trong động cơ."

  • "Regular inspections through the inspection port can prevent costly repairs."

    "Kiểm tra thường xuyên thông qua cổng kiểm tra có thể ngăn ngừa các sửa chữa tốn kém."

  • "The maintenance crew opened the inspection port to examine the interior of the aircraft wing."

    "Đội bảo trì đã mở cổng kiểm tra để kiểm tra bên trong cánh máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inspect kiểm tra
Verb inspect kiểm tra, thanh tra
Noun inspector thanh tra viên, người kiểm tra
Adjective inspective thuộc về kiểm tra
Noun port cổng, cảng

Synonyms

access panel (tấm truy cập)inspection hatch (cửa kiểm tra)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inspectio (act of looking into)
English
inspection
English
port (opening)
English
inspection port

Nguồn gốc của 'Inspection Port'

Từ 'inspection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inspectio', có nghĩa là hành động nhìn vào. 'Port' chỉ đơn giản là một lỗ hoặc một lối vào. Ghép lại, 'inspection port' ám chỉ một lỗ nhỏ được thiết kế để có thể nhìn vào bên trong một cấu trúc hoặc máy móc mà không cần phải tháo dỡ toàn bộ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, cơ khí, hàng không và hàng hải. Mục đích chính là cung cấp một phương tiện để kiểm tra các bộ phận, hệ thống hoặc khu vực quan trọng để đảm bảo an toàn, hiệu suất và tuân thủ các tiêu chuẩn. Nó nhấn mạnh khả năng kiểm tra mà không làm gián đoạn hoạt động hoặc yêu cầu tháo gỡ tốn thời gian.

Prepositions

on in

Ví dụ: 'The mechanic checked the engine through the inspection port on the side.' (on được dùng để chỉ vị trí cụ thể của cổng kiểm tra trên một bề mặt của thiết bị). 'The pipe contains an inspection port in order to assess the degree of corrosion.' (in được dùng để chỉ mục đích của cổng kiểm tra).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inspection port
  • small inspection port
    (cổng kiểm tra nhỏ)
  • large inspection port
    (cổng kiểm tra lớn)
  • threaded inspection port
    (cổng kiểm tra có ren)
Verb + inspection port
  • open the inspection port
    (mở cổng kiểm tra)
  • close the inspection port
    (đóng cổng kiểm tra)
  • look through the inspection port
    (nhìn qua cổng kiểm tra)

Idioms

  • A quick inspection port view

    Một cái nhìn nhanh chóng thông qua cổng kiểm tra.

    "A quick inspection port view showed the turbine was still intact."

    (Một cái nhìn nhanh chóng qua cổng kiểm tra cho thấy tuabin vẫn còn nguyên vẹn.)

  • Behind the inspection port

    Ẩn sau cổng kiểm tra.

    "The problem remained hidden behind the inspection port."

    (Vấn đề vẫn còn ẩn sau cổng kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inspection port

noun
Lật mặt

Một điểm tiếp cận cho phép kiểm tra trực quan hoặc vật lý một khu vực hoặc bộ phận kín mà không cần tháo rời.

"The technician used the inspection port to check the oil level in the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspection port".

Ứng dụng trong kỹ thuật

Inspection port rất phổ biến trong kỹ thuật và bảo trì máy móc. Chúng cho phép kiểm tra nhanh chóng các bộ phận quan trọng mà không cần tháo rời, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.