inspection port
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An access point allowing for visual or physical examination of an enclosed area or component without requiring disassembly.
Vietnamese Meaning
Một điểm tiếp cận cho phép kiểm tra trực quan hoặc vật lý một khu vực hoặc bộ phận kín mà không cần tháo rời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The technician used the inspection port to check the oil level in the engine."
"Kỹ thuật viên đã sử dụng cổng kiểm tra để kiểm tra mức dầu trong động cơ."
-
"Regular inspections through the inspection port can prevent costly repairs."
"Kiểm tra thường xuyên thông qua cổng kiểm tra có thể ngăn ngừa các sửa chữa tốn kém."
-
"The maintenance crew opened the inspection port to examine the interior of the aircraft wing."
"Đội bảo trì đã mở cổng kiểm tra để kiểm tra bên trong cánh máy bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, cơ khí, hàng không và hàng hải. Mục đích chính là cung cấp một phương tiện để kiểm tra các bộ phận, hệ thống hoặc khu vực quan trọng để đảm bảo an toàn, hiệu suất và tuân thủ các tiêu chuẩn. Nó nhấn mạnh khả năng kiểm tra mà không làm gián đoạn hoạt động hoặc yêu cầu tháo gỡ tốn thời gian.
Prepositions
Ví dụ: 'The mechanic checked the engine through the inspection port on the side.' (on được dùng để chỉ vị trí cụ thể của cổng kiểm tra trên một bề mặt của thiết bị). 'The pipe contains an inspection port in order to assess the degree of corrosion.' (in được dùng để chỉ mục đích của cổng kiểm tra).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small inspection port (cổng kiểm tra nhỏ)
-
large inspection port (cổng kiểm tra lớn)
-
threaded inspection port (cổng kiểm tra có ren)
-
open the inspection port (mở cổng kiểm tra)
-
close the inspection port (đóng cổng kiểm tra)
-
look through the inspection port (nhìn qua cổng kiểm tra)
Idioms
-
A quick inspection port view
Một cái nhìn nhanh chóng thông qua cổng kiểm tra.
"A quick inspection port view showed the turbine was still intact."
(Một cái nhìn nhanh chóng qua cổng kiểm tra cho thấy tuabin vẫn còn nguyên vẹn.)
-
Behind the inspection port
Ẩn sau cổng kiểm tra.
"The problem remained hidden behind the inspection port."
(Vấn đề vẫn còn ẩn sau cổng kiểm tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inspection port
nounMột điểm tiếp cận cho phép kiểm tra trực quan hoặc vật lý một khu vực hoặc bộ phận kín mà không cần tháo rời.
"The technician used the inspection port to check the oil level in the engine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspection port".
