(Top Banner Ad)
institutional education
B2
Danh từ B2 Giáo dục

institutional education

UK: /ˌɪnstɪˈtjuːʃənəl edʒʊˈkeɪʃən/ • US: /ˌɪnstɪˈtuːʃənəl edʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục chính quy giáo dục có tổ chức giáo dục học đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education that takes place within a structured and formally recognized setting, such as a school, college, or university.

Vietnamese Meaning

Giáo dục được thực hiện trong một môi trường có cấu trúc và được công nhận chính thức, chẳng hạn như trường học, cao đẳng hoặc đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Institutional education provides students with a structured curriculum and qualified teachers."

    "Giáo dục chính quy cung cấp cho học sinh một chương trình học có cấu trúc và giáo viên có trình độ."

  • "Access to institutional education is essential for social mobility."

    "Tiếp cận với giáo dục chính quy là điều cần thiết cho sự dịch chuyển xã hội."

  • "Many argue that institutional education needs to adapt to the changing needs of the 21st century."

    "Nhiều người cho rằng giáo dục chính quy cần phải thích ứng với những nhu cầu thay đổi của thế kỷ 21."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun institution Tổ chức, thể chế (ví dụ: trường học, ngân hàng, bệnh viện)
Adjective institutional Thuộc về thể chế, có tính tổ chức, chính quy
Verb institutionalize Thể chế hóa, đưa vào khuôn khổ tổ chức
Adverb institutionally Một cách có hệ thống, theo thể chế
Verb educate Giáo dục, đào tạo
Noun educator Nhà giáo dục, người dạy học
Adjective educational Thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Adverb educationally Về mặt giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
institutio
Old French
institucion
English
institution
English
institutional
Latin
educatio
Old French
educacion
English
education
English
institutional education

Nguồn gốc của 'Institutional Education'

Cụm từ 'institutional education' ghép từ 'institutional' (thuộc về thể chế, tổ chức) và 'education' (giáo dục). Từ 'institution' có gốc Latin 'institutio' nghĩa là 'thiết lập, sắp đặt, tổ chức', và 'education' từ 'educatio' nghĩa là 'nuôi dưỡng, đào tạo, giáo dục'. Khi kết hợp, cụm từ này chỉ một hệ thống giáo dục được thiết lập và tổ chức một cách chính thức, có cấu trúc rõ ràng, thường là thông qua các trường học, đại học, hoặc các cơ sở đào tạo có giấy phép. Nó đối lập với việc tự học hoặc học hỏi không chính thức.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc giáo dục diễn ra trong một tổ chức có quy củ, có hệ thống và được công nhận về mặt pháp lý. Nó thường đối lập với giáo dục tại nhà (homeschooling) hoặc tự học (self-education). 'Institutional' ở đây nhấn mạnh tính chính thống, có tổ chức của nền giáo dục.

Prepositions

in within

‘In’ và ‘within’ đều có thể được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh mà giáo dục diễn ra. Ví dụ: 'institutional education in a university' (giáo dục chính quy tại một trường đại học), 'institutional education within the public school system' (giáo dục chính quy trong hệ thống trường công lập).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + institutional education
  • receive receive institutional education
    (nhận được giáo dục chính quy)
  • pursue pursue institutional education
    (theo đuổi giáo dục chính quy (ví dụ: học đại học, cao đẳng))
  • provide provide institutional education
    (cung cấp giáo dục chính quy)
  • undergo undergo institutional education
    (trải qua/tiếp nhận giáo dục chính quy)
Tính từ + institutional education
  • formal formal institutional education
    (giáo dục chính quy, có hình thức rõ ràng)
  • traditional traditional institutional education
    (giáo dục chính quy truyền thống)
  • higher higher institutional education
    (giáo dục đại học/cao đẳng chính quy)
  • structured structured institutional education
    (giáo dục chính quy có cấu trúc chặt chẽ)
Cụm danh từ + institutional education
  • system of system of institutional education
    (hệ thống giáo dục chính quy)
  • access to access to institutional education
    (khả năng tiếp cận giáo dục chính quy)

Idioms

  • beyond institutional education

    Vượt ra ngoài giáo dục chính quy (ám chỉ học hỏi từ kinh nghiệm, tự học, v.v.)

    "Many successful entrepreneurs gain their skills beyond institutional education."

    (Nhiều doanh nhân thành công có được kỹ năng của họ vượt ra ngoài nền giáo dục chính quy.)

  • the value of institutional education

    Giá trị của giáo dục chính quy

    "Debates often revolve around the value of institutional education in today's fast-changing world."

    (Các cuộc tranh luận thường xoay quanh giá trị của giáo dục chính quy trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay.)

  • alternative to institutional education

    Lựa chọn thay thế cho giáo dục chính quy

    "Homeschooling is often seen as an alternative to institutional education for some families."

    (Việc học tại nhà thường được coi là một lựa chọn thay thế cho giáo dục chính quy đối với một số gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

institutional education

Danh từ
Lật mặt

Giáo dục được thực hiện trong một môi trường có cấu trúc và được công nhận chính thức, chẳng hạn như trường học, cao đẳng hoặc đại học.

"Institutional education provides students with a structured curriculum and qualified teachers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "institutional education".

Tầm quan trọng của giáo dục chính quy ở phương Tây

Ở nhiều xã hội phương Tây, giáo dục chính quy (institutional education) thông qua các trường học, đại học là con đường chính để đạt được kiến thức, kỹ năng và chứng chỉ. Bằng cấp từ các tổ chức được công nhận thường là yêu cầu cơ bản cho nhiều nghề nghiệp và được coi là thước đo đáng tin cậy về trình độ học vấn và năng lực cá nhân, đóng vai trò quan trọng trong việc thăng tiến xã hội.

Thảo luận về giáo dục chính quy và tự học/học nghề

Mặc dù giáo dục chính quy rất quan trọng, ngày nay có nhiều cuộc tranh luận về hiệu quả và sự phù hợp của nó. Nhiều người tìm kiếm các lựa chọn thay thế như tự học, học trực tuyến, hoặc học nghề. Họ cho rằng giáo dục chính quy có thể cứng nhắc, chậm thích ứng với thay đổi, và không phải lúc nào cũng phù hợp với nhu cầu cá nhân hoặc thị trường lao động hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu kỹ năng chuyên biệt.