(Top Banner Ad)
insurance contract
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Luật

insurance contract

UK: /ɪnˈʃʊərəns ˈkɒntrækt/ • US: /ɪnˈʃʊrəns ˈkɑːntrækt/

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng bảo hiểm khế ước bảo hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal agreement between an insurance company (the insurer) and an individual or entity (the insured or policyholder), where the insurer agrees to provide financial protection or reimbursement against specified losses or damages in exchange for premium payments from the insured.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận pháp lý giữa một công ty bảo hiểm (bên bảo hiểm) và một cá nhân hoặc tổ chức (bên được bảo hiểm hoặc người mua bảo hiểm), trong đó bên bảo hiểm đồng ý cung cấp bảo vệ tài chính hoặc bồi thường cho những tổn thất hoặc thiệt hại cụ thể để đổi lấy các khoản thanh toán phí bảo hiểm từ bên được bảo hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insurance contract clearly outlined the conditions for coverage in case of a flood."

    "Hợp đồng bảo hiểm nêu rõ các điều kiện được bảo hiểm trong trường hợp lũ lụt."

  • "Before signing the insurance contract, it's important to carefully review all the terms and conditions."

    "Trước khi ký hợp đồng bảo hiểm, điều quan trọng là phải xem xét cẩn thận tất cả các điều khoản và điều kiện."

  • "The insurance contract provides financial protection in the event of a car accident."

    "Hợp đồng bảo hiểm cung cấp sự bảo vệ tài chính trong trường hợp tai nạn xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insure bảo hiểm (một thứ gì đó)
Noun insurer công ty bảo hiểm; người bảo hiểm
Noun insured người được bảo hiểm
Adjective insurable có thể bảo hiểm được
Verb contract ký kết hợp đồng; thu hẹp lại
Adjective contractual thuộc về hợp đồng; theo hợp đồng
Noun contractor nhà thầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
seur
Old French
enseurer
Old French
enseurance
English
insurance

Nguồn gốc của "Insurance"

Từ "insurance" (bảo hiểm) bắt nguồn từ tiếng Latin "securus" (nghĩa là an toàn, bảo đảm). Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành "enseurer" (đảm bảo) và "enseurance" (sự bảo đảm), cuối cùng trở thành "insurance" trong tiếng Anh, mang ý nghĩa bảo vệ tài chính trước rủi ro và mang lại sự an tâm.

Nguồn gốc của "Contract"

Từ "contract" (hợp đồng) có nguồn gốc từ tiếng Latin "contrahere", nghĩa là "kéo lại gần nhau" hoặc "ký kết thỏa thuận". Nó ám chỉ hành động hai hoặc nhiều bên tự nguyện ràng buộc mình với các điều khoản và nghĩa vụ pháp lý nhất định.

Usage Note

Hợp đồng bảo hiểm là một loại hợp đồng đặc biệt, điều chỉnh mối quan hệ giữa công ty bảo hiểm và người mua bảo hiểm. Nó xác định các điều khoản và điều kiện bảo hiểm, bao gồm các rủi ro được bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, phí bảo hiểm và quy trình yêu cầu bồi thường. Cần phân biệt với các loại hợp đồng khác như 'service contract' (hợp đồng dịch vụ) hoặc 'sales contract' (hợp đồng mua bán). 'Insurance policy' (chính sách bảo hiểm) thường được dùng thay thế, nhưng 'insurance contract' mang tính pháp lý và chính thức hơn.

Prepositions

under of for

* **under an insurance contract:** Chỉ rõ rằng một hành động hoặc yêu cầu bồi thường được thực hiện theo các điều khoản của hợp đồng. Ví dụ: claims made *under an insurance contract*.
* **of an insurance contract:** Thường dùng để chỉ các đặc điểm, điều khoản hoặc các bộ phận cấu thành của hợp đồng. Ví dụ: the terms *of the insurance contract*.
* **for insurance contract:** Thường dùng để diễn tả mục đích của việc sử dụng hợp đồng bảo hiểm. Ví dụ: purchasing insurance *for* a contract. Điều này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insurance contract
  • valid valid insurance contract
    (hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực)
  • binding binding insurance contract
    (hợp đồng bảo hiểm ràng buộc (pháp lý))
  • comprehensive comprehensive insurance contract
    (hợp đồng bảo hiểm toàn diện)
Verb + insurance contract
  • sign sign an insurance contract
    (ký hợp đồng bảo hiểm)
  • take out take out an insurance contract
    (mua/ký hợp đồng bảo hiểm)
  • renew renew an insurance contract
    (gia hạn hợp đồng bảo hiểm)
  • breach breach an insurance contract
    (vi phạm hợp đồng bảo hiểm)
Insurance contract + Verb/Noun
  • stipulates an insurance contract stipulates...
    (một hợp đồng bảo hiểm quy định...)
  • covers an insurance contract covers...
    (một hợp đồng bảo hiểm chi trả/bao gồm...)
  • terms of an the terms of an insurance contract
    (các điều khoản của một hợp đồng bảo hiểm)

Idioms

  • take out an insurance contract

    ký kết hoặc mua một hợp đồng bảo hiểm

    "Before buying the house, they decided to take out a comprehensive insurance contract."

    (Trước khi mua nhà, họ quyết định mua một hợp đồng bảo hiểm toàn diện.)

  • enter into an insurance contract

    chính thức ký kết một hợp đồng bảo hiểm (mang tính pháp lý cao hơn)

    "Both parties must fully understand the clauses before they enter into an insurance contract."

    (Cả hai bên phải hiểu rõ các điều khoản trước khi ký kết hợp đồng bảo hiểm.)

  • breach an insurance contract

    vi phạm các điều khoản hoặc nghĩa vụ của một hợp đồng bảo hiểm

    "If you fail to disclose vital information, you could breach your insurance contract."

    (Nếu bạn không tiết lộ thông tin quan trọng, bạn có thể vi phạm hợp đồng bảo hiểm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insurance contract

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận pháp lý giữa một công ty bảo hiểm (bên bảo hiểm) và một cá nhân hoặc tổ chức (bên được bảo hiểm hoặc người mua bảo hiểm), trong đó bên bảo hiểm đồng ý cung cấp bảo vệ tài chính hoặc bồi thường cho những tổn thất hoặc thiệt hại cụ thể để đổi lấy các khoản thanh toán phí bảo hiểm từ bên được bảo hiểm.

"The insurance contract clearly outlined the conditions for coverage in case of a flood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Review the insurance contract carefully before signing.
Xem xét kỹ hợp đồng bảo hiểm trước khi ký.
Phủ định
Don't sign the insurance contract without understanding the terms and conditions.
Đừng ký hợp đồng bảo hiểm mà không hiểu các điều khoản và điều kiện.
Nghi vấn
Please, read the insurance contract thoroughly.
Làm ơn, đọc kỹ hợp đồng bảo hiểm.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had signed the insurance contract before the accident happened.
Họ đã ký hợp đồng bảo hiểm trước khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
She had not understood all the terms of the insurance contract before she agreed to it.
Cô ấy đã không hiểu hết tất cả các điều khoản của hợp đồng bảo hiểm trước khi cô ấy đồng ý với nó.
Nghi vấn
Had he read the insurance contract carefully before he paid the premium?
Anh ấy đã đọc kỹ hợp đồng bảo hiểm trước khi trả phí bảo hiểm chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually reads the insurance contract carefully before signing.
Anh ấy thường đọc kỹ hợp đồng bảo hiểm trước khi ký.
Phủ định
She does not understand all the clauses in the insurance contract.
Cô ấy không hiểu hết tất cả các điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm.
Nghi vấn
Does the insurance contract cover pre-existing conditions?
Hợp đồng bảo hiểm có bao gồm các bệnh có từ trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insurance contract".

Quản lý rủi ro và Sự An tâm

Trong văn hóa phương Tây, bảo hiểm được coi là một công cụ thiết yếu để quản lý rủi ro cá nhân và tài chính. Nó giúp mọi người và doanh nghiệp bảo vệ mình khỏi những sự kiện bất ngờ như bệnh tật, tai nạn, mất mát tài sản. Hợp đồng bảo hiểm không chỉ cung cấp sự hỗ trợ tài chính mà còn mang lại 'sự an tâm' (peace of mind) bằng cách chuyển gánh nặng rủi ro sang một tổ chức lớn hơn.

Yêu cầu Pháp lý và Trách nhiệm Xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, một số loại bảo hiểm là bắt buộc theo luật pháp, ví dụ như bảo hiểm xe ô tô hoặc bảo hiểm nhà ở (nếu có thế chấp). Điều này không chỉ bảo vệ cá nhân mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội, đảm bảo rằng mọi người có thể đền bù thiệt hại cho người khác và tránh trở thành gánh nặng cho xã hội trong trường hợp xảy ra sự cố.