intellectual activity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoạt động đòi hỏi nỗ lực trí tuệ, suy luận hoặc các kỹ năng nhận thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reading and writing are common forms of intellectual activity."
"Đọc và viết là những hình thức hoạt động trí tuệ phổ biến."
-
"Scientific research is a prime example of intellectual activity."
"Nghiên cứu khoa học là một ví dụ điển hình về hoạt động trí tuệ."
-
"Engaging in regular intellectual activity can improve cognitive function."
"Tham gia vào các hoạt động trí tuệ thường xuyên có thể cải thiện chức năng nhận thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intellect | trí tuệ, trí óc |
| Adjective | intellectual | thuộc về trí tuệ, có trí thức |
| Adverb | intellectually | một cách trí tuệ, về mặt trí tuệ |
| Verb | intellectualize | trí tuệ hóa, diễn giải một cách trí tuệ |
| Noun | act | hành động, việc làm |
| Verb | act | hành động, diễn xuất |
| Noun | action | hành động, hoạt động |
| Adjective | active | năng động, tích cực |
| Adverb | actively | một cách năng động, tích cực |
| Verb | activate | kích hoạt, làm cho hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động như đọc sách, viết lách, nghiên cứu, giải quyết vấn đề, và tranh luận. Nó nhấn mạnh vai trò của tư duy và trí thông minh trong hoạt động đó. Thường được dùng để chỉ các hoạt động mang tính học thuật hoặc sáng tạo.
Prepositions
* **in:** chỉ môi trường hoặc lĩnh vực mà hoạt động trí tuệ diễn ra. Ví dụ: 'Engagement in intellectual activity is crucial for personal growth.'
* **for:** chỉ mục đích của hoạt động trí tuệ. Ví dụ: 'This course is designed for intellectual activity and critical thinking.'
* **of:** diễn tả bản chất hoặc đặc điểm của một hoạt động. Ví dụ: 'The project required a high level of intellectual activity.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense intellectual activity (hoạt động trí tuệ chuyên sâu/cường độ cao)
-
rigorous rigorous intellectual activity (hoạt động trí tuệ nghiêm ngặt/chặt chẽ)
-
stimulating stimulating intellectual activity (hoạt động trí tuệ kích thích)
-
creative creative intellectual activity (hoạt động trí tuệ sáng tạo)
-
critical critical intellectual activity (hoạt động trí tuệ phản biện)
-
engage in engage in intellectual activity (tham gia vào hoạt động trí tuệ)
-
stimulate stimulate intellectual activity (kích thích hoạt động trí tuệ)
-
pursue pursue intellectual activity (theo đuổi hoạt động trí tuệ)
-
foster foster intellectual activity (thúc đẩy hoạt động trí tuệ)
-
require require intellectual activity (đòi hỏi hoạt động trí tuệ)
Idioms
-
a high level of intellectual activity
mức độ hoạt động trí tuệ cao
"The university is known for its high level of intellectual activity."
(Trường đại học này nổi tiếng với mức độ hoạt động trí tuệ cao.)
-
to encourage intellectual activity
khuyến khích hoạt động trí tuệ
"Teachers should encourage intellectual activity among their students."
(Giáo viên nên khuyến khích hoạt động trí tuệ giữa các học sinh của mình.)
-
center for intellectual activity
trung tâm hoạt động trí tuệ
"Libraries often serve as a center for intellectual activity in a community."
(Thư viện thường đóng vai trò là trung tâm hoạt động trí tuệ trong cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intellectual activity
Danh từ ghépHoạt động đòi hỏi nỗ lực trí tuệ, suy luận hoặc các kỹ năng nhận thức.
"Reading and writing are common forms of intellectual activity."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone appreciates intellectual activity, especially when it leads to innovative solutions. |
Mọi người đều đánh giá cao hoạt động trí tuệ, đặc biệt khi nó dẫn đến các giải pháp sáng tạo. |
| Phủ định | None of them consider intellectual activity a waste of time; they find it stimulating. |
Không ai trong số họ coi hoạt động trí tuệ là lãng phí thời gian; họ thấy nó kích thích. |
| Nghi vấn | Does anyone truly dislike intellectual activity, or do they just find it challenging? |
Có ai thực sự không thích hoạt động trí tuệ, hay họ chỉ thấy nó khó khăn? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys intellectual activities like reading and writing. |
Cô ấy thích các hoạt động trí tuệ như đọc và viết. |
| Phủ định | He does not engage in any intellectual activity after work. |
Anh ấy không tham gia vào bất kỳ hoạt động trí tuệ nào sau giờ làm việc. |
| Nghi vấn | Do they consider playing chess an intellectual activity? |
Họ có coi chơi cờ vua là một hoạt động trí tuệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual activity".
