(Top Banner Ad)
intellectual activity
C1
Danh từ ghép C1 Giáo dục, Tri thức, Khoa học

intellectual activity

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ækˈtɪvɪti/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ækˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động trí tuệ hoạt động trí óc lao động trí óc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activity involving mental effort, reasoning, or cognitive skills.

Vietnamese Meaning

Hoạt động đòi hỏi nỗ lực trí tuệ, suy luận hoặc các kỹ năng nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reading and writing are common forms of intellectual activity."

    "Đọc và viết là những hình thức hoạt động trí tuệ phổ biến."

  • "Scientific research is a prime example of intellectual activity."

    "Nghiên cứu khoa học là một ví dụ điển hình về hoạt động trí tuệ."

  • "Engaging in regular intellectual activity can improve cognitive function."

    "Tham gia vào các hoạt động trí tuệ thường xuyên có thể cải thiện chức năng nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect trí tuệ, trí óc
Adjective intellectual thuộc về trí tuệ, có trí thức
Adverb intellectually một cách trí tuệ, về mặt trí tuệ
Verb intellectualize trí tuệ hóa, diễn giải một cách trí tuệ
Noun act hành động, việc làm
Verb act hành động, diễn xuất
Noun action hành động, hoạt động
Adjective active năng động, tích cực
Adverb actively một cách năng động, tích cực
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động

Synonyms

cognitive activity (hoạt động nhận thức)mental exercise (bài tập trí tuệ)brainwork (lao động trí óc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tri thức, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intellectualis
English
intellectual
Latin
activitas
Old French
activité
English
activity

Nguồn gốc của 'intellectual'

Từ 'intellectual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intellectualis', có nghĩa là 'liên quan đến sự hiểu biết'. Gốc từ này đến từ 'intellegere', có nghĩa là 'hiểu' hoặc 'lựa chọn giữa', phản ánh khả năng tư duy và nhận thức của con người.

Nguồn gốc của 'activity'

Từ 'activity' xuất phát từ tiếng Latin 'activitas', mang nghĩa 'sự hoạt động' hay 'sự năng động'. Nó liên quan đến gốc từ 'agere', có nghĩa là 'làm, thực hiện' hoặc 'đặt vào chuyển động', cho thấy bản chất của hành động và sự vận động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động như đọc sách, viết lách, nghiên cứu, giải quyết vấn đề, và tranh luận. Nó nhấn mạnh vai trò của tư duy và trí thông minh trong hoạt động đó. Thường được dùng để chỉ các hoạt động mang tính học thuật hoặc sáng tạo.

Prepositions

in for of

* **in:** chỉ môi trường hoặc lĩnh vực mà hoạt động trí tuệ diễn ra. Ví dụ: 'Engagement in intellectual activity is crucial for personal growth.'
* **for:** chỉ mục đích của hoạt động trí tuệ. Ví dụ: 'This course is designed for intellectual activity and critical thinking.'
* **of:** diễn tả bản chất hoặc đặc điểm của một hoạt động. Ví dụ: 'The project required a high level of intellectual activity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intellectual activity
  • intense intense intellectual activity
    (hoạt động trí tuệ chuyên sâu/cường độ cao)
  • rigorous rigorous intellectual activity
    (hoạt động trí tuệ nghiêm ngặt/chặt chẽ)
  • stimulating stimulating intellectual activity
    (hoạt động trí tuệ kích thích)
  • creative creative intellectual activity
    (hoạt động trí tuệ sáng tạo)
  • critical critical intellectual activity
    (hoạt động trí tuệ phản biện)
Verb + intellectual activity
  • engage in engage in intellectual activity
    (tham gia vào hoạt động trí tuệ)
  • stimulate stimulate intellectual activity
    (kích thích hoạt động trí tuệ)
  • pursue pursue intellectual activity
    (theo đuổi hoạt động trí tuệ)
  • foster foster intellectual activity
    (thúc đẩy hoạt động trí tuệ)
  • require require intellectual activity
    (đòi hỏi hoạt động trí tuệ)

Idioms

  • a high level of intellectual activity

    mức độ hoạt động trí tuệ cao

    "The university is known for its high level of intellectual activity."

    (Trường đại học này nổi tiếng với mức độ hoạt động trí tuệ cao.)

  • to encourage intellectual activity

    khuyến khích hoạt động trí tuệ

    "Teachers should encourage intellectual activity among their students."

    (Giáo viên nên khuyến khích hoạt động trí tuệ giữa các học sinh của mình.)

  • center for intellectual activity

    trung tâm hoạt động trí tuệ

    "Libraries often serve as a center for intellectual activity in a community."

    (Thư viện thường đóng vai trò là trung tâm hoạt động trí tuệ trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual activity

Danh từ ghép
Lật mặt

Hoạt động đòi hỏi nỗ lực trí tuệ, suy luận hoặc các kỹ năng nhận thức.

"Reading and writing are common forms of intellectual activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone appreciates intellectual activity, especially when it leads to innovative solutions.
Mọi người đều đánh giá cao hoạt động trí tuệ, đặc biệt khi nó dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
Phủ định
None of them consider intellectual activity a waste of time; they find it stimulating.
Không ai trong số họ coi hoạt động trí tuệ là lãng phí thời gian; họ thấy nó kích thích.
Nghi vấn
Does anyone truly dislike intellectual activity, or do they just find it challenging?
Có ai thực sự không thích hoạt động trí tuệ, hay họ chỉ thấy nó khó khăn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys intellectual activities like reading and writing.
Cô ấy thích các hoạt động trí tuệ như đọc và viết.
Phủ định
He does not engage in any intellectual activity after work.
Anh ấy không tham gia vào bất kỳ hoạt động trí tuệ nào sau giờ làm việc.
Nghi vấn
Do they consider playing chess an intellectual activity?
Họ có coi chơi cờ vua là một hoạt động trí tuệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual activity".

Giá trị của Tư duy Phản biện

Trong văn hóa phương Tây, tư duy phản biện (critical thinking) được coi là một yếu tố cốt lõi của hoạt động trí tuệ và phát triển cá nhân. Nó không chỉ được giảng dạy trong hệ thống giáo dục mà còn được khuyến khích trong mọi lĩnh vực của đời sống, từ khoa học đến chính trị, nhằm thúc đẩy sự phân tích sâu sắc và độc lập trong suy nghĩ.

Vai trò của Đại học và Nghiên cứu

Các trường đại học và viện nghiên cứu ở phương Tây là những trung tâm chính của hoạt động trí tuệ. Chúng được xem là nơi ươm mầm tri thức, thúc đẩy nghiên cứu khoa học, tranh luận học thuật và tạo ra các ý tưởng mới, góp phần vào sự tiến bộ của xã hội.