(Top Banner Ad)
passionate drama
B2
Tính từ B2 Văn học, Nghệ thuật

passionate drama

UK: /ˈpæʃənət ˈdrɑːmə/ • US: /ˈpæʃənət ˈdrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

kịch đầy đam mê vở kịch nồng nhiệt kịch tính cao trào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing, showing, or caused by strong feelings or beliefs.

Vietnamese Meaning

Diễn tả, thể hiện, hoặc gây ra bởi những cảm xúc hoặc niềm tin mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is passionate about environmental issues."

    "Cô ấy rất đam mê các vấn đề môi trường."

  • "The film was a passionate drama that moved the audience to tears."

    "Bộ phim là một bộ phim kịch tính đầy đam mê đã khiến khán giả rơi nước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passion niềm đam mê, sự mãnh liệt
Adverb passionately một cách đam mê, say đắm
Adjective dramatic kịch tính, ấn tượng
Adverb dramatically một cách kịch tính
Verb dramatize kịch tính hóa, làm cho kịch tính hơn
Noun dramatist nhà viết kịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δράμα (drâma)
Latin
passio
Latin
drama
Old French
passion
Middle English
passioun
English
drama
English
passionate

Nguồn gốc của 'Passionate'

Từ 'passionate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'passio', có nghĩa là 'sự chịu đựng' hoặc 'cảm xúc mạnh mẽ'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ sự đau khổ của Chúa Kitô, sau đó mở rộng nghĩa để mô tả bất kỳ cảm xúc mãnh liệt nào như tình yêu, sự giận dữ hay lòng nhiệt huyết.

Nguồn gốc của 'Drama'

Từ 'drama' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'drâma', nghĩa là 'một hành động' hoặc 'một vở kịch'. Nó chỉ ra bản chất của kịch là mô phỏng lại các hành động và sự kiện của con người, thường mang tính xung đột hoặc giải trí, trên sân khấu hoặc màn ảnh.

Usage Note

Tính từ 'passionate' thường được dùng để mô tả những cảm xúc mãnh liệt như tình yêu, sự giận dữ, hoặc sự nhiệt huyết. Nó mạnh hơn 'enthusiastic' và 'interested'. Nó ngụ ý một sự thôi thúc, một sự đam mê không thể kìm nén.
Drama thường liên quan đến xung đột, căng thẳng và cảm xúc mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh 'passionate drama', nó nhấn mạnh đến yếu tố cảm xúc mãnh liệt và kịch tính của vở kịch hoặc câu chuyện.

Prepositions

about for

passionate about: đam mê về cái gì; passionate for: khao khát cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passionate drama
  • heartbreaking heartbreaking passionate drama
    (một câu chuyện/vở kịch đầy kịch tính và bi thương)
  • compelling compelling passionate drama
    (một câu chuyện/vở kịch đầy kịch tính hấp dẫn)
  • raw raw passionate drama
    (một câu chuyện/vở kịch đầy kịch tính chân thực/trần trụi)
Verb + passionate drama
  • witness witness a passionate drama
    (chứng kiến một câu chuyện/diễn biến đầy kịch tính)
  • explore explore a passionate drama
    (khám phá một câu chuyện/diễn biến đầy kịch tính)
  • unfolds A passionate drama unfolds
    (Một câu chuyện/diễn biến đầy kịch tính mở ra/diễn biến)

Idioms

  • the passionate drama of human existence

    câu chuyện/bi kịch đầy cảm xúc của kiếp người

    "Literature often explores the passionate drama of human existence."

    (Văn học thường khám phá câu chuyện đầy kịch tính và cảm xúc của kiếp người.)

  • a passionate drama of love and betrayal

    một câu chuyện kịch tính đầy đam mê về tình yêu và sự phản bội

    "The film tells a passionate drama of love and betrayal in wartime."

    (Bộ phim kể một câu chuyện kịch tính đầy đam mê về tình yêu và sự phản bội trong thời chiến.)

  • a passionate drama unfolds on stage/screen

    một câu chuyện kịch tính đầy cảm xúc mở ra trên sân khấu/màn ảnh

    "As the curtain rose, a passionate drama began to unfold on stage."

    (Khi màn sân khấu kéo lên, một câu chuyện kịch tính đầy cảm xúc đã bắt đầu hé mở trên sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passionate drama

Tính từ
Lật mặt

Diễn tả, thể hiện, hoặc gây ra bởi những cảm xúc hoặc niềm tin mạnh mẽ.

"She is passionate about environmental issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is passionate about drama.
Cô ấy đam mê kịch.
Phủ định
Isn't she passionate about drama?
Cô ấy không đam mê kịch sao?
Nghi vấn
Is she passionate about drama?
Cô ấy có đam mê kịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passionate drama".

Thanh lọc cảm xúc (Catharsis) trong kịch Hy Lạp cổ đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là kịch Hy Lạp cổ đại, một 'passionate drama' (bi kịch/vở kịch đầy kịch tính) được xem là phương tiện để khán giả trải nghiệm 'catharsis' – sự thanh lọc cảm xúc. Qua việc chứng kiến nỗi đau và xung đột dữ dội của nhân vật, người xem có thể giải tỏa những cảm xúc tiêu cực như sợ hãi hay thương hại, từ đó đạt được trạng thái tinh thần trong sạch hơn.

Chủ đề nhân văn phổ quát

Các 'passionate drama' thường khai thác các chủ đề phổ quát về tình yêu, mất mát, xung đột và khát vọng, những yếu tố sâu sắc trong trải nghiệm con người. Chúng phản ánh niềm tin rằng những cảm xúc mạnh mẽ và kịch tính là một phần không thể thiếu của cuộc sống, và nghệ thuật có thể giúp con người khám phá và hiểu rõ hơn về bản thân cũng như thế giới xung quanh.