passionate drama
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing, showing, or caused by strong feelings or beliefs.
Vietnamese Meaning
Diễn tả, thể hiện, hoặc gây ra bởi những cảm xúc hoặc niềm tin mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is passionate about environmental issues."
"Cô ấy rất đam mê các vấn đề môi trường."
-
"The film was a passionate drama that moved the audience to tears."
"Bộ phim là một bộ phim kịch tính đầy đam mê đã khiến khán giả rơi nước mắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | passion | niềm đam mê, sự mãnh liệt |
| Adverb | passionately | một cách đam mê, say đắm |
| Adjective | dramatic | kịch tính, ấn tượng |
| Adverb | dramatically | một cách kịch tính |
| Verb | dramatize | kịch tính hóa, làm cho kịch tính hơn |
| Noun | dramatist | nhà viết kịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'passionate' thường được dùng để mô tả những cảm xúc mãnh liệt như tình yêu, sự giận dữ, hoặc sự nhiệt huyết. Nó mạnh hơn 'enthusiastic' và 'interested'. Nó ngụ ý một sự thôi thúc, một sự đam mê không thể kìm nén.
Drama thường liên quan đến xung đột, căng thẳng và cảm xúc mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh 'passionate drama', nó nhấn mạnh đến yếu tố cảm xúc mãnh liệt và kịch tính của vở kịch hoặc câu chuyện.
Prepositions
passionate about: đam mê về cái gì; passionate for: khao khát cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heartbreaking heartbreaking passionate drama (một câu chuyện/vở kịch đầy kịch tính và bi thương)
-
compelling compelling passionate drama (một câu chuyện/vở kịch đầy kịch tính hấp dẫn)
-
raw raw passionate drama (một câu chuyện/vở kịch đầy kịch tính chân thực/trần trụi)
-
witness witness a passionate drama (chứng kiến một câu chuyện/diễn biến đầy kịch tính)
-
explore explore a passionate drama (khám phá một câu chuyện/diễn biến đầy kịch tính)
-
unfolds A passionate drama unfolds (Một câu chuyện/diễn biến đầy kịch tính mở ra/diễn biến)
Idioms
-
the passionate drama of human existence
câu chuyện/bi kịch đầy cảm xúc của kiếp người
"Literature often explores the passionate drama of human existence."
(Văn học thường khám phá câu chuyện đầy kịch tính và cảm xúc của kiếp người.)
-
a passionate drama of love and betrayal
một câu chuyện kịch tính đầy đam mê về tình yêu và sự phản bội
"The film tells a passionate drama of love and betrayal in wartime."
(Bộ phim kể một câu chuyện kịch tính đầy đam mê về tình yêu và sự phản bội trong thời chiến.)
-
a passionate drama unfolds on stage/screen
một câu chuyện kịch tính đầy cảm xúc mở ra trên sân khấu/màn ảnh
"As the curtain rose, a passionate drama began to unfold on stage."
(Khi màn sân khấu kéo lên, một câu chuyện kịch tính đầy cảm xúc đã bắt đầu hé mở trên sân khấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passionate drama
Tính từDiễn tả, thể hiện, hoặc gây ra bởi những cảm xúc hoặc niềm tin mạnh mẽ.
"She is passionate about environmental issues."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is passionate about drama. |
Cô ấy đam mê kịch. |
| Phủ định | Isn't she passionate about drama? |
Cô ấy không đam mê kịch sao? |
| Nghi vấn | Is she passionate about drama? |
Cô ấy có đam mê kịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passionate drama".
