(Top Banner Ad)
internet browser
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

internet browser

UK: /ˈɪntənet ˈbraʊzə(r)/ • US: /ˈɪntərnet ˈbraʊzər/

Nghĩa tiếng Việt

trình duyệt internet trình duyệt web
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application for retrieving, presenting and traversing information resources on the World Wide Web.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm để truy xuất, trình bày và duyệt các tài nguyên thông tin trên World Wide Web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use Google Chrome as my main internet browser."

    "Tôi sử dụng Google Chrome làm trình duyệt internet chính của mình."

  • "Make sure you have the latest version of your internet browser."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn có phiên bản mới nhất của trình duyệt internet."

  • "Some websites may not display correctly on older internet browsers."

    "Một số trang web có thể không hiển thị chính xác trên các trình duyệt internet cũ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun browser trình duyệt (phần mềm)
Noun internet mạng internet
Noun web browser trình duyệt web (từ đồng nghĩa với internet browser)
Noun browsing sự duyệt web, việc lướt qua
Noun internet user người dùng internet
Verb browse duyệt, lướt (qua các trang web, thông tin)
Adjective browsable có thể duyệt được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Old English
net
English
internet
Old French
broser
Middle English
browsen
English
browse (verb)
English
browser (noun, computing)
English
internet browser

Nguồn gốc của 'Internet'

Từ 'internet' là sự kết hợp của 'inter-' (tiếp đầu ngữ có nghĩa 'giữa, liên kết') và 'net' (viết tắt của 'network' – mạng lưới). Nó xuất hiện từ những năm 1970 và trở nên phổ biến vào thập niên 90 khi Mạng lưới toàn cầu (World Wide Web) phát triển, biến nó thành một mạng lưới máy tính khổng lồ kết nối toàn thế giới.

Nguồn gốc của 'Browser'

Ban đầu, động từ 'to browse' có nghĩa là động vật gặm cỏ hoặc ai đó lướt qua các trang sách một cách không vội vàng. Đến thời đại máy tính, từ này được dùng để chỉ hành động xem hoặc tìm kiếm thông tin trên internet, và phần mềm dùng để làm việc đó được gọi là 'browser' (trình duyệt).

Usage Note

Thuật ngữ 'internet browser' thường được rút ngắn thành 'browser'. Nó chỉ một chương trình cho phép người dùng xem và tương tác với các trang web, ứng dụng web và nội dung khác trên internet. Có nhiều trình duyệt khác nhau như Chrome, Firefox, Safari, Edge. 'Internet browser' nhấn mạnh chức năng duyệt nội dung internet hơn là các ứng dụng khác sử dụng internet.

Prepositions

on for

Dùng 'on' để chỉ trình duyệt được sử dụng trên thiết bị nào (ví dụ: 'on my computer'). Dùng 'for' để chỉ trình duyệt được dùng cho mục đích gì (ví dụ: 'for browsing websites').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + internet browser
  • open open an internet browser
    (mở một trình duyệt internet)
  • launch launch an internet browser
    (khởi chạy một trình duyệt internet)
  • use use an internet browser
    (sử dụng một trình duyệt internet)
  • update update your internet browser
    (cập nhật trình duyệt internet của bạn)
  • choose choose an internet browser
    (chọn một trình duyệt internet)
Adjective + internet browser
  • default default internet browser
    (trình duyệt internet mặc định)
  • popular popular internet browser
    (trình duyệt internet phổ biến)
  • secure secure internet browser
    (trình duyệt internet an toàn)
  • mobile mobile internet browser
    (trình duyệt internet di động)
  • fast fast internet browser
    (trình duyệt internet nhanh)

Idioms

  • Open your internet browser

    Mở trình duyệt internet của bạn (một hướng dẫn hoặc yêu cầu phổ biến).

    "Please open your internet browser and navigate to our website."

    (Vui lòng mở trình duyệt internet của bạn và truy cập trang web của chúng tôi.)

  • Set as default internet browser

    Đặt làm trình duyệt internet mặc định (chọn một trình duyệt để tự động mở các liên kết web).

    "I decided to set Chrome as my default internet browser."

    (Tôi đã quyết định đặt Chrome làm trình duyệt internet mặc định của mình.)

  • Clear your internet browser history

    Xóa lịch sử trình duyệt internet của bạn (xóa bản ghi các trang web đã truy cập).

    "Remember to clear your internet browser history for privacy."

    (Hãy nhớ xóa lịch sử trình duyệt internet của bạn để bảo mật quyền riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet browser

Danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm để truy xuất, trình bày và duyệt các tài nguyên thông tin trên World Wide Web.

"I use Google Chrome as my main internet browser."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use Google Chrome as my internet browser because it is fast and reliable.
Tôi sử dụng Google Chrome làm trình duyệt internet của mình vì nó nhanh và đáng tin cậy.
Phủ định
Even though I have an internet browser installed, I cannot access the internet if there is no connection.
Mặc dù tôi đã cài đặt một trình duyệt internet, tôi không thể truy cập internet nếu không có kết nối.
Nghi vấn
Before you start your research, which internet browser do you prefer to use?
Trước khi bạn bắt đầu nghiên cứu, bạn thích sử dụng trình duyệt internet nào?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about that security vulnerability in my internet browser, I would use a different browser now.
Nếu tôi đã biết về lỗ hổng bảo mật đó trong trình duyệt internet của mình, thì bây giờ tôi đã sử dụng một trình duyệt khác.
Phủ định
If she hadn't updated her internet browser regularly, she wouldn't have avoided the malware attack last week.
Nếu cô ấy không cập nhật trình duyệt internet thường xuyên, thì cô ấy đã không tránh được cuộc tấn công phần mềm độc hại vào tuần trước.
Nghi vấn
If you had chosen a different internet browser initially, would you have experienced fewer crashes recently?
Nếu bạn đã chọn một trình duyệt internet khác ngay từ đầu, thì gần đây bạn có gặp ít lỗi hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had updated my internet browser, I would have been able to access the website properly.
Nếu tôi đã cập nhật trình duyệt internet của mình, tôi đã có thể truy cập trang web một cách phù hợp.
Phủ định
If the internet browser had not crashed, she might not have lost all her unsaved work.
Nếu trình duyệt internet không bị sập, cô ấy có lẽ đã không mất tất cả công việc chưa lưu của mình.
Nghi vấn
Would you have found the information faster if you had used a different internet browser?
Bạn có tìm thấy thông tin nhanh hơn không nếu bạn đã sử dụng một trình duyệt internet khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet browser".

Cuộc chiến trình duyệt (Browser Wars)

Lịch sử của các trình duyệt internet đầy rẫy những cuộc cạnh tranh khốc liệt, được gọi là 'cuộc chiến trình duyệt'. Ban đầu là cuộc đối đầu giữa Netscape Navigator và Internet Explorer, sau đó là sự trỗi dậy của Firefox và Chrome. Sự cạnh tranh này đã thúc đẩy sự đổi mới, cải thiện tốc độ, tính năng và bảo mật cho người dùng.

Cửa sổ nhìn ra thế giới

Trình duyệt internet đóng vai trò là 'cửa sổ' chính để chúng ta truy cập và tương tác với Mạng lưới toàn cầu (World Wide Web). Từ học tập, làm việc, giải trí cho đến giao tiếp xã hội, trình duyệt đã trở thành công cụ không thể thiếu, mở ra vô số thông tin và dịch vụ chỉ với vài cú nhấp chuột.