intimidating environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making you feel frightened or nervous.
Vietnamese Meaning
Gây cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new office building was quite an intimidating environment for the interns."
"Tòa nhà văn phòng mới là một môi trường khá đáng sợ đối với các thực tập sinh."
-
"Starting a new job can be an intimidating environment."
"Bắt đầu một công việc mới có thể là một môi trường đáng sợ."
-
"She found the interview panel quite intimidating."
"Cô ấy thấy hội đồng phỏng vấn khá đáng sợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intimidate | đe dọa, hăm dọa, dọa nạt |
| Noun | intimidation | sự đe dọa, sự hăm dọa |
| Noun | intimidator | người đe dọa, kẻ hăm dọa |
| Adjective | intimidated | bị đe dọa, cảm thấy sợ hãi |
| Noun | environment | môi trường |
| Adjective | environmental | (thuộc) môi trường |
| Adverb | environmentally | về mặt môi trường, thân thiện với môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học, người hoạt động vì môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'intimidating' mô tả một thứ gì đó tạo ra cảm giác e dè, sợ sệt hoặc thiếu tự tin. Nó không chỉ đơn thuần là đáng sợ mà còn mang ý nghĩa về sự áp đảo, có thể khiến người khác cảm thấy nhỏ bé hoặc bất lực. 'Intimidating' khác với 'scary' ở chỗ 'scary' thường ám chỉ điều gì đó gây ra nỗi sợ hãi trực tiếp và tức thời, trong khi 'intimidating' thường liên quan đến sự nhận thức về sức mạnh, quyền lực hoặc trình độ cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hostile hostile intimidating environment (môi trường gây sợ hãi thù địch)
-
stressful stressful intimidating environment (môi trường gây sợ hãi căng thẳng)
-
unwelcoming unwelcoming intimidating environment (môi trường gây sợ hãi không chào đón)
-
create create an intimidating environment (tạo ra một môi trường gây sợ hãi)
-
face face an intimidating environment (đối mặt với một môi trường gây sợ hãi)
-
navigate navigate an intimidating environment (điều hướng/xoay sở trong một môi trường gây sợ hãi)
-
effects effects of an intimidating environment (những tác động của một môi trường gây sợ hãi)
Idioms
-
create an intimidating environment
tạo ra một môi trường gây sợ hãi
"The manager's harsh criticism created an intimidating environment for the new employees."
(Những lời chỉ trích gay gắt của người quản lý đã tạo ra một môi trường gây sợ hãi cho các nhân viên mới.)
-
thrive in an intimidating environment
phát triển mạnh mẽ trong môi trường gây sợ hãi
"Some individuals are able to thrive even in an intimidating environment, using challenges as motivation."
(Một số cá nhân có thể phát triển mạnh mẽ ngay cả trong một môi trường gây sợ hãi, coi thử thách là động lực.)
-
operate in an intimidating environment
hoạt động trong một môi trường gây sợ hãi
"The team had to learn how to operate effectively in an intimidating environment to achieve their goals."
(Đội ngũ đã phải học cách hoạt động hiệu quả trong một môi trường gây sợ hãi để đạt được mục tiêu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intimidating environment
Tính từGây cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng.
"The new office building was quite an intimidating environment for the interns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intimidating environment".
