(Top Banner Ad)
intimidating environment
B2
Tính từ B2 Tổng quát

intimidating environment

UK: /ɪnˈtɪmɪˌdeɪtɪŋ/ • US: /ɪnˈtɪmɪˌdeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường đáng sợ môi trường gây áp lực môi trường khiến người ta e dè
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making you feel frightened or nervous.

Vietnamese Meaning

Gây cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new office building was quite an intimidating environment for the interns."

    "Tòa nhà văn phòng mới là một môi trường khá đáng sợ đối với các thực tập sinh."

  • "Starting a new job can be an intimidating environment."

    "Bắt đầu một công việc mới có thể là một môi trường đáng sợ."

  • "She found the interview panel quite intimidating."

    "Cô ấy thấy hội đồng phỏng vấn khá đáng sợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intimidate đe dọa, hăm dọa, dọa nạt
Noun intimidation sự đe dọa, sự hăm dọa
Noun intimidator người đe dọa, kẻ hăm dọa
Adjective intimidated bị đe dọa, cảm thấy sợ hãi
Noun environment môi trường
Adjective environmental (thuộc) môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường, thân thiện với môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người hoạt động vì môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
timere
Latin
timidus
Late Latin
intimidare
Old French
environ
English
intimidate
English
environment
English
intimidating environment

Nguồn gốc của 'Intimidating'

Từ 'intimidate' (đe dọa, hăm dọa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'timere' có nghĩa là 'sợ hãi'. Khi thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa 'làm cho'), nó trở thành 'intimidare' với ý nghĩa 'làm cho ai đó sợ hãi'. Do đó, 'intimidating' mang ý nghĩa 'có khả năng gây sợ hãi hoặc lo lắng'.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' (môi trường) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'ở gần'. Ban đầu nó chỉ khu vực hoặc điều kiện vật chất bao quanh một người hoặc vật. Ngày nay, nó mở rộng ra cả các yếu tố xã hội và tâm lý tạo nên bối cảnh xung quanh chúng ta.

Usage Note

Tính từ 'intimidating' mô tả một thứ gì đó tạo ra cảm giác e dè, sợ sệt hoặc thiếu tự tin. Nó không chỉ đơn thuần là đáng sợ mà còn mang ý nghĩa về sự áp đảo, có thể khiến người khác cảm thấy nhỏ bé hoặc bất lực. 'Intimidating' khác với 'scary' ở chỗ 'scary' thường ám chỉ điều gì đó gây ra nỗi sợ hãi trực tiếp và tức thời, trong khi 'intimidating' thường liên quan đến sự nhận thức về sức mạnh, quyền lực hoặc trình độ cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intimidating environment
  • hostile hostile intimidating environment
    (môi trường gây sợ hãi thù địch)
  • stressful stressful intimidating environment
    (môi trường gây sợ hãi căng thẳng)
  • unwelcoming unwelcoming intimidating environment
    (môi trường gây sợ hãi không chào đón)
Verb + intimidating environment
  • create create an intimidating environment
    (tạo ra một môi trường gây sợ hãi)
  • face face an intimidating environment
    (đối mặt với một môi trường gây sợ hãi)
  • navigate navigate an intimidating environment
    (điều hướng/xoay sở trong một môi trường gây sợ hãi)
Noun + intimidating environment
  • effects effects of an intimidating environment
    (những tác động của một môi trường gây sợ hãi)

Idioms

  • create an intimidating environment

    tạo ra một môi trường gây sợ hãi

    "The manager's harsh criticism created an intimidating environment for the new employees."

    (Những lời chỉ trích gay gắt của người quản lý đã tạo ra một môi trường gây sợ hãi cho các nhân viên mới.)

  • thrive in an intimidating environment

    phát triển mạnh mẽ trong môi trường gây sợ hãi

    "Some individuals are able to thrive even in an intimidating environment, using challenges as motivation."

    (Một số cá nhân có thể phát triển mạnh mẽ ngay cả trong một môi trường gây sợ hãi, coi thử thách là động lực.)

  • operate in an intimidating environment

    hoạt động trong một môi trường gây sợ hãi

    "The team had to learn how to operate effectively in an intimidating environment to achieve their goals."

    (Đội ngũ đã phải học cách hoạt động hiệu quả trong một môi trường gây sợ hãi để đạt được mục tiêu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intimidating environment

Tính từ
Lật mặt

Gây cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng.

"The new office building was quite an intimidating environment for the interns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intimidating environment".

Môi trường làm việc thù địch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại nơi làm việc, việc tạo ra một 'môi trường gây sợ hãi' (thường được gọi là 'hostile work environment') có thể bị coi là quấy rối hoặc bắt nạt. Các luật lao động thường bảo vệ nhân viên khỏi những môi trường như vậy, đảm bảo họ có quyền làm việc trong một không gian an toàn và tôn trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuyên nghiệp và đạo đức trong môi trường công sở để ngăn chặn các hành vi gây áp lực không đáng có.

Áp lực trong giáo dục và nghề nghiệp

Trong các hệ thống giáo dục và nghề nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở các trường đại học danh tiếng hoặc trong quá trình tuyển dụng cạnh tranh, áp lực cao có thể tạo ra một 'môi trường gây sợ hãi'. Sinh viên và ứng viên thường phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt và kỳ vọng lớn, điều này có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng đáng kể. Khả năng thích nghi và quản lý áp lực trở thành kỹ năng quan trọng để thành công trong các môi trường này.