introductory level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or constituting a first or preliminary course or step; a basic level of understanding or skill.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc cấu thành một khóa học hoặc bước đầu tiên hoặc sơ bộ; một mức độ hiểu biết hoặc kỹ năng cơ bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This course is designed for students at the introductory level."
"Khóa học này được thiết kế cho sinh viên ở trình độ sơ cấp."
-
"The textbook is suitable for introductory level students."
"Sách giáo khoa này phù hợp với sinh viên ở trình độ sơ cấp."
-
"I'm taking an introductory level French class."
"Tôi đang tham gia một lớp học tiếng Pháp trình độ sơ cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | introduce | giới thiệu, đưa vào, trình bày |
| Noun | introduction | sự giới thiệu, lời giới thiệu, phần mở đầu |
| Adjective | introductory | mang tính giới thiệu, sơ bộ, nhập môn |
| Noun | level | mức độ, trình độ, cấp độ, tầng |
| Verb | level | san bằng, làm cho bằng phẳng; cân bằng, đạt được mức độ |
| Adjective | level | bằng phẳng, ngang bằng; bình đẳng; ở một trình độ nhất định |
| Adjective | entry-level | cấp độ đầu vào, khởi điểm (thường dùng cho công việc, khóa học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khóa học, tài liệu hoặc kỹ năng dành cho người mới bắt đầu hoặc những người có ít kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh rằng nội dung hoặc kỹ năng được trình bày ở mức độ dễ hiểu và tiếp cận được cho người mới học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic introductory level (cấp độ giới thiệu cơ bản)
-
elementary elementary introductory level (cấp độ giới thiệu sơ đẳng)
-
general general introductory level (cấp độ giới thiệu chung)
-
appropriate appropriate introductory level (cấp độ giới thiệu phù hợp)
-
at an at an introductory level (ở mức độ giới thiệu, ở trình độ nhập môn)
-
for an for an introductory level (dành cho cấp độ giới thiệu, cho trình độ nhập môn)
-
teach at an teach at an introductory level (dạy ở cấp độ giới thiệu)
-
study at an study at an introductory level (học ở cấp độ giới thiệu)
-
designed for an designed for an introductory level (được thiết kế cho cấp độ giới thiệu)
Idioms
-
at an introductory level
ở trình độ nhập môn, ở cấp độ cơ bản
"This course is taught at an introductory level, perfect for beginners."
(Khóa học này được giảng dạy ở trình độ nhập môn, rất phù hợp cho người mới bắt đầu.)
-
introductory level course/class
khóa học/lớp học nhập môn
"I'm taking an introductory level Spanish course this semester."
(Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Tây Ban Nha cấp độ nhập môn học kỳ này.)
-
suitable for an introductory level
phù hợp cho cấp độ giới thiệu/nhập môn
"The textbook content is suitable for an introductory level audience."
(Nội dung sách giáo khoa phù hợp cho đối tượng ở cấp độ nhập môn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
introductory level
Tính từ + Danh từLiên quan đến hoặc cấu thành một khóa học hoặc bước đầu tiên hoặc sơ bộ; một mức độ hiểu biết hoặc kỹ năng cơ bản.
"This course is designed for students at the introductory level."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introductory level".
