(Top Banner Ad)
introductory level
A2
Tính từ + Danh từ A2 Giáo dục, Đào tạo, Ngôn ngữ học

introductory level

UK: /ˌɪntrəˈdʌktəri ˈlevəl/ • US: /ˌɪntrəˈdʌktəri ˈlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

trình độ sơ cấp cấp độ nhập môn mức độ cơ bản dành cho người mới bắt đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or constituting a first or preliminary course or step; a basic level of understanding or skill.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc cấu thành một khóa học hoặc bước đầu tiên hoặc sơ bộ; một mức độ hiểu biết hoặc kỹ năng cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This course is designed for students at the introductory level."

    "Khóa học này được thiết kế cho sinh viên ở trình độ sơ cấp."

  • "The textbook is suitable for introductory level students."

    "Sách giáo khoa này phù hợp với sinh viên ở trình độ sơ cấp."

  • "I'm taking an introductory level French class."

    "Tôi đang tham gia một lớp học tiếng Pháp trình độ sơ cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb introduce giới thiệu, đưa vào, trình bày
Noun introduction sự giới thiệu, lời giới thiệu, phần mở đầu
Adjective introductory mang tính giới thiệu, sơ bộ, nhập môn
Noun level mức độ, trình độ, cấp độ, tầng
Verb level san bằng, làm cho bằng phẳng; cân bằng, đạt được mức độ
Adjective level bằng phẳng, ngang bằng; bình đẳng; ở một trình độ nhất định
Adjective entry-level cấp độ đầu vào, khởi điểm (thường dùng cho công việc, khóa học)

Synonyms

beginner level (trình độ người mới bắt đầu)basic level (trình độ cơ bản)elementary level (trình độ tiểu học)

Antonyms

advanced level (trình độ nâng cao)expert level (trình độ chuyên gia)

Related Words

intermediate level (trình độ trung cấp)

Subject Area

Giáo dục, Đào tạo, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
introducere
English
introduce
English
introductory
Latin
libella
Old French
nivel
Middle English
level
Modern English
level

Nguồn gốc của 'introductory' và 'level'

Cụm từ 'introductory level' được ghép từ hai từ có nguồn gốc thú vị. 'Introductory' xuất phát từ động từ 'introduce', mà 'introduce' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'introducere' (intro- nghĩa là 'bên trong' và ducere nghĩa là 'dẫn dắt'), mang ý nghĩa 'dẫn vào, giới thiệu'. Từ 'level' (cấp độ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'libella' (một cái cân nhỏ, một dụng cụ để đo độ phẳng), qua tiếng Pháp cổ 'nivel' rồi trở thành 'level' trong tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'introductory level' mang nghĩa 'cấp độ giới thiệu' hay 'cấp độ cơ bản', ám chỉ điểm khởi đầu của một môn học, kỹ năng hay kiến thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khóa học, tài liệu hoặc kỹ năng dành cho người mới bắt đầu hoặc những người có ít kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh rằng nội dung hoặc kỹ năng được trình bày ở mức độ dễ hiểu và tiếp cận được cho người mới học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + introductory level
  • basic basic introductory level
    (cấp độ giới thiệu cơ bản)
  • elementary elementary introductory level
    (cấp độ giới thiệu sơ đẳng)
  • general general introductory level
    (cấp độ giới thiệu chung)
  • appropriate appropriate introductory level
    (cấp độ giới thiệu phù hợp)
Prepositional Phrase
  • at an at an introductory level
    (ở mức độ giới thiệu, ở trình độ nhập môn)
  • for an for an introductory level
    (dành cho cấp độ giới thiệu, cho trình độ nhập môn)
Verb + (at an) introductory level
  • teach at an teach at an introductory level
    (dạy ở cấp độ giới thiệu)
  • study at an study at an introductory level
    (học ở cấp độ giới thiệu)
  • designed for an designed for an introductory level
    (được thiết kế cho cấp độ giới thiệu)

Idioms

  • at an introductory level

    ở trình độ nhập môn, ở cấp độ cơ bản

    "This course is taught at an introductory level, perfect for beginners."

    (Khóa học này được giảng dạy ở trình độ nhập môn, rất phù hợp cho người mới bắt đầu.)

  • introductory level course/class

    khóa học/lớp học nhập môn

    "I'm taking an introductory level Spanish course this semester."

    (Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Tây Ban Nha cấp độ nhập môn học kỳ này.)

  • suitable for an introductory level

    phù hợp cho cấp độ giới thiệu/nhập môn

    "The textbook content is suitable for an introductory level audience."

    (Nội dung sách giáo khoa phù hợp cho đối tượng ở cấp độ nhập môn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

introductory level

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc cấu thành một khóa học hoặc bước đầu tiên hoặc sơ bộ; một mức độ hiểu biết hoặc kỹ năng cơ bản.

"This course is designed for students at the introductory level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introductory level".

Cấp độ trong giáo dục

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, các khóa học thường được phân cấp rõ ràng. 'Introductory level' (cấp độ nhập môn) là giai đoạn đầu tiên, cung cấp kiến thức nền tảng và kỹ năng cơ bản nhất về một môn học. Đây là cánh cửa để sinh viên tiếp cận và làm quen trước khi đi sâu vào các cấp độ nâng cao hơn. Ví dụ, một khóa học 'Introductory Psychology' sẽ giới thiệu các khái niệm cốt lõi của tâm lý học.

Khung tham chiếu CEFR

Đối với người học tiếng Anh, 'introductory level' có thể được liên hệ mật thiết với các cấp độ A1 và A2 trong Khung Tham Chiếu Ngôn Ngữ Chung Châu Âu (CEFR). Đây là các cấp độ cơ bản, nơi người học làm quen với ngôn ngữ, học cách giao tiếp đơn giản và hiểu các câu, cụm từ quen thuộc về các chủ đề hàng ngày. Nắm vững 'introductory level' là nền tảng vững chắc để tiến tới các cấp độ trung cấp và cao cấp.