(Top Banner Ad)
it was my pleasure
A2
Câu cảm thán A2 Giao tiếp xã hội, Lễ nghi

it was my pleasure

Nghĩa tiếng Việt

rất vui được giúp đỡ tôi rất sẵn lòng không có gì đó là niềm vinh hạnh của tôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite expression used in response to someone thanking you for something.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt lịch sự được sử dụng để đáp lại lời cảm ơn của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A: Thank you for helping me with the project. B: It was my pleasure."

    "A: Cảm ơn bạn đã giúp tôi với dự án. B: Rất vui được giúp bạn."

  • ""Thank you for all your help." "It was my pleasure.""

    ""Cảm ơn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn." "Rất vui được giúp đỡ.""

  • "It was my pleasure to work with such a dedicated team."

    "Tôi rất vui khi được làm việc với một đội ngũ tận tâm như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pleasure niềm vui, sự hài lòng, điều thú vị
Verb please làm hài lòng, làm vui lòng
Adjective pleasurable dễ chịu, thú vị, mang lại niềm vui
Adjective pleasant dễ chịu, vui vẻ, đáng yêu
Noun displeasure sự không hài lòng, sự bất mãn
Verb displease làm phật ý, làm không hài lòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Lễ nghi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hit
Old English
wæs
Old English
mīn
Old French
pleisir
Latin
placere

Nguồn gốc của một lời đáp lễ

Cụm từ "it was my pleasure" không có một nguồn gốc đơn lẻ, sâu xa từ thời cổ đại như nhiều từ ngữ khác. Thay vào đó, nó là một thành ngữ được xây dựng từ các từ tiếng Anh có gốc rễ lâu đời ('it', 'was', 'my' từ tiếng Anh cổ; 'pleasure' từ tiếng Pháp cổ/Latin). Cụm từ này phát triển như một cách lịch sự để đáp lại lời cảm ơn, thể hiện rằng hành động giúp đỡ không phải là một gánh nặng hay nghĩa vụ, mà thực sự mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng cho người nói. Nó nhấn mạnh sự thiện chí và lòng tốt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đáp lại lời cảm ơn, thể hiện sự sẵn lòng và lịch sự. Nó mang ý nghĩa rằng việc giúp đỡ hoặc làm điều gì đó cho người khác không phải là gánh nặng mà là một niềm vui. Nó trang trọng hơn một chút so với 'you're welcome' nhưng vẫn rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pleasure (trong cụm từ)
  • real It was a *real* pleasure.
    (Đó thực sự là niềm vinh hạnh/vui lòng của tôi.)
  • absolute It was an *absolute* pleasure.
    (Đó hoàn toàn là niềm vinh hạnh/vui lòng của tôi.)
Adverb + 'it was my pleasure'
  • always It was *always* my pleasure.
    (Đó luôn là niềm vui của tôi (được giúp đỡ bạn).)
  • truly It was *truly* my pleasure.
    (Thực sự đó là niềm vui của tôi.)

Idioms

  • It was my pleasure.

    Đó là niềm vinh hạnh của tôi (một cách lịch sự để đáp lại lời cảm ơn, ngụ ý rằng việc giúp đỡ không phải là gánh nặng mà là điều vui vẻ đối với người nói).

    "A: "Thank you for your help with the project." B: "It was my pleasure.""

    (A: "Cảm ơn bạn đã giúp đỡ với dự án." B: "Đó là niềm vinh hạnh của tôi.")

  • My pleasure.

    Niềm vinh hạnh của tôi (cách nói ngắn gọn, thân mật và phổ biến hơn của "It was my pleasure").

    "A: "Thanks for the coffee!" B: "My pleasure.""

    (A: "Cảm ơn vì cà phê!" B: "Niềm vinh hạnh của tôi.")

  • The pleasure was all mine.

    Niềm vinh hạnh hoàn toàn thuộc về tôi (một cách nói lịch sự và nhấn mạnh hơn, thường dùng khi muốn thể hiện sự vui vẻ đặc biệt hoặc cảm thấy được vinh dự khi giúp đỡ/gặp gỡ ai đó).

    "A: "Thank you for having me." B: "Oh, the pleasure was all mine!""

    (A: "Cảm ơn vì đã mời tôi." B: "Ồ, niềm vinh hạnh hoàn toàn thuộc về tôi!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it was my pleasure

Câu cảm thán
Lật mặt

Một cách diễn đạt lịch sự được sử dụng để đáp lại lời cảm ơn của ai đó.

"A: Thank you for helping me with the project. B: It was my pleasure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That it was my pleasure to assist you made my day.
Việc được giúp đỡ bạn là niềm vinh hạnh của tôi đã làm cho ngày của tôi trở nên tươi đẹp.
Phủ định
I didn't realize that it was my pleasure to work with such a dedicated team.
Tôi đã không nhận ra rằng được làm việc với một đội ngũ tận tâm như vậy là niềm vinh hạnh của mình.
Nghi vấn
Did you know that it was my pleasure to speak at your event?
Bạn có biết rằng tôi rất vinh dự được phát biểu tại sự kiện của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it was my pleasure".

Lời đáp lịch sự và khiêm tốn

"It was my pleasure" là một cách đáp lại lời cảm ơn rất lịch sự, trang trọng và đôi khi được xem là tinh tế hơn trong tiếng Anh. Nó truyền tải ý nghĩa rằng hành động bạn đã làm không phải là gánh nặng, mà ngược lại, mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng cho bạn khi được giúp đỡ người khác. Cụm từ này thể hiện sự khiêm tốn và lòng biết ơn khi được trao cơ hội giúp đỡ.

Sắc thái so với "You're welcome"

Trong khi "You're welcome" là một cách đáp lại lời cảm ơn phổ biến và trung tính, "It was my pleasure" mang một sắc thái trang trọng và chân thành hơn. Nó ngụ ý rằng việc giúp đỡ thực sự là một đặc ân hoặc niềm vui cá nhân của người nói, khiến người nghe cảm thấy được trân trọng và hành động của mình được đánh giá cao hơn. Dùng "It was my pleasure" thường tạo ấn tượng tốt hơn, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn thể hiện sự nhiệt tình.