it was my pleasure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polite expression used in response to someone thanking you for something.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt lịch sự được sử dụng để đáp lại lời cảm ơn của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A: Thank you for helping me with the project. B: It was my pleasure."
"A: Cảm ơn bạn đã giúp tôi với dự án. B: Rất vui được giúp bạn."
-
""Thank you for all your help." "It was my pleasure.""
""Cảm ơn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn." "Rất vui được giúp đỡ.""
-
"It was my pleasure to work with such a dedicated team."
"Tôi rất vui khi được làm việc với một đội ngũ tận tâm như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pleasure | niềm vui, sự hài lòng, điều thú vị |
| Verb | please | làm hài lòng, làm vui lòng |
| Adjective | pleasurable | dễ chịu, thú vị, mang lại niềm vui |
| Adjective | pleasant | dễ chịu, vui vẻ, đáng yêu |
| Noun | displeasure | sự không hài lòng, sự bất mãn |
| Verb | displease | làm phật ý, làm không hài lòng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để đáp lại lời cảm ơn, thể hiện sự sẵn lòng và lịch sự. Nó mang ý nghĩa rằng việc giúp đỡ hoặc làm điều gì đó cho người khác không phải là gánh nặng mà là một niềm vui. Nó trang trọng hơn một chút so với 'you're welcome' nhưng vẫn rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real It was a *real* pleasure. (Đó thực sự là niềm vinh hạnh/vui lòng của tôi.)
-
absolute It was an *absolute* pleasure. (Đó hoàn toàn là niềm vinh hạnh/vui lòng của tôi.)
-
always It was *always* my pleasure. (Đó luôn là niềm vui của tôi (được giúp đỡ bạn).)
-
truly It was *truly* my pleasure. (Thực sự đó là niềm vui của tôi.)
Idioms
-
It was my pleasure.
Đó là niềm vinh hạnh của tôi (một cách lịch sự để đáp lại lời cảm ơn, ngụ ý rằng việc giúp đỡ không phải là gánh nặng mà là điều vui vẻ đối với người nói).
"A: "Thank you for your help with the project." B: "It was my pleasure.""
(A: "Cảm ơn bạn đã giúp đỡ với dự án." B: "Đó là niềm vinh hạnh của tôi.")
-
My pleasure.
Niềm vinh hạnh của tôi (cách nói ngắn gọn, thân mật và phổ biến hơn của "It was my pleasure").
"A: "Thanks for the coffee!" B: "My pleasure.""
(A: "Cảm ơn vì cà phê!" B: "Niềm vinh hạnh của tôi.")
-
The pleasure was all mine.
Niềm vinh hạnh hoàn toàn thuộc về tôi (một cách nói lịch sự và nhấn mạnh hơn, thường dùng khi muốn thể hiện sự vui vẻ đặc biệt hoặc cảm thấy được vinh dự khi giúp đỡ/gặp gỡ ai đó).
"A: "Thank you for having me." B: "Oh, the pleasure was all mine!""
(A: "Cảm ơn vì đã mời tôi." B: "Ồ, niềm vinh hạnh hoàn toàn thuộc về tôi!")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it was my pleasure
Câu cảm thánMột cách diễn đạt lịch sự được sử dụng để đáp lại lời cảm ơn của ai đó.
"A: Thank you for helping me with the project. B: It was my pleasure."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That it was my pleasure to assist you made my day. |
Việc được giúp đỡ bạn là niềm vinh hạnh của tôi đã làm cho ngày của tôi trở nên tươi đẹp. |
| Phủ định | I didn't realize that it was my pleasure to work with such a dedicated team. |
Tôi đã không nhận ra rằng được làm việc với một đội ngũ tận tâm như vậy là niềm vinh hạnh của mình. |
| Nghi vấn | Did you know that it was my pleasure to speak at your event? |
Bạn có biết rằng tôi rất vinh dự được phát biểu tại sự kiện của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it was my pleasure".
