(Top Banner Ad)
work dissatisfaction
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự, Tâm lý học

work dissatisfaction

Nghĩa tiếng Việt

sự không hài lòng trong công việc sự bất mãn với công việc tình trạng không hài lòng với công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being not satisfied with one's job or working conditions.

Vietnamese Meaning

Sự không hài lòng với công việc hoặc điều kiện làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High levels of work dissatisfaction can lead to decreased productivity."

    "Mức độ không hài lòng với công việc cao có thể dẫn đến giảm năng suất."

  • "The survey revealed a significant level of work dissatisfaction among junior employees."

    "Cuộc khảo sát cho thấy mức độ không hài lòng với công việc đáng kể trong số các nhân viên cấp dưới."

  • "Addressing work dissatisfaction is crucial for improving employee retention."

    "Giải quyết sự không hài lòng với công việc là rất quan trọng để cải thiện khả năng giữ chân nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worker người lao động
Noun workplace nơi làm việc
Noun workshop xưởng, hội thảo
Verb rework làm lại, chỉnh sửa
Verb overwork làm việc quá sức
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Adjective hardworking chăm chỉ, siêng năng
Verb satisfy làm hài lòng, thỏa mãn
Verb dissatisfy làm không hài lòng
Adjective satisfied hài lòng, thỏa mãn
Adjective dissatisfied không hài lòng, bất mãn
Adjective satisfactory thỏa đáng, đạt yêu cầu
Adjective unsatisfactory không thỏa đáng, không đạt yêu cầu
Noun satisfaction sự hài lòng, sự thỏa mãn

Synonyms

job dissatisfaction (sự không hài lòng với công việc)work discontent (sự bất mãn với công việc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc
Middle English
werk
Modern English
work
Latin
dis- (prefix)
Latin
satis (enough) + facere (to do/make)
Old French
satisfaction
Middle English
satisfaction
Modern English
dissatisfaction

Từ Sức Mạnh Của Sự Sáng Tạo

Từ "work" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại "*werg-", mang ý nghĩa "làm, hành động" hoặc "tạo ra". Nó tiến hóa qua tiếng Proto-Germanic "*werką" và tiếng Anh cổ "weorc", luôn gắn liền với ý niệm về nỗ lực, hoạt động và thành quả lao động, phản ánh bản chất cơ bản của con người trong việc kiến tạo và phát triển.

Câu Chuyện Của 'Không Đủ'

Từ "dissatisfaction" là sự kết hợp của tiền tố "dis-" (từ tiếng Latin "dis-", mang nghĩa phủ định hoặc tách rời) và "satisfaction". Bản thân "satisfaction" lại bắt nguồn từ tiếng Latin "satis" (đủ) và "facere" (làm). Do đó, "dissatisfaction" theo nghĩa đen có thể hiểu là "không làm cho đủ" hoặc "trạng thái không cảm thấy đủ thỏa mãn, không hài lòng" với điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'work dissatisfaction' nhấn mạnh sự không hài lòng liên quan cụ thể đến công việc. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về sự hài lòng của nhân viên, năng suất và tỷ lệ nghỉ việc. Nó khác với 'job dissatisfaction' ở chỗ 'work dissatisfaction' có thể bao gồm các khía cạnh rộng hơn của môi trường làm việc chứ không chỉ bản thân công việc.

Prepositions

with about

Cả 'with' và 'about' đều có thể được sử dụng để chỉ đối tượng gây ra sự không hài lòng. Ví dụ: 'work dissatisfaction with salary' (sự không hài lòng với mức lương), 'work dissatisfaction about management' (sự không hài lòng về quản lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + work dissatisfaction
  • experience experience work dissatisfaction
    (trải nghiệm sự không hài lòng trong công việc)
  • feel feel work dissatisfaction
    (cảm thấy sự không hài lòng trong công việc)
  • cause cause work dissatisfaction
    (gây ra sự không hài lòng trong công việc)
  • lead to lead to work dissatisfaction
    (dẫn đến sự không hài lòng trong công việc)
  • express express work dissatisfaction
    (bày tỏ sự không hài lòng trong công việc)
  • address address work dissatisfaction
    (giải quyết sự không hài lòng trong công việc)
  • reduce reduce work dissatisfaction
    (giảm bớt sự không hài lòng trong công việc)
  • combat combat work dissatisfaction
    (đối phó/chống lại sự không hài lòng trong công việc)
Adjective + work dissatisfaction
  • widespread widespread work dissatisfaction
    (sự không hài lòng trong công việc lan rộng)
  • growing growing work dissatisfaction
    (sự không hài lòng trong công việc ngày càng tăng)
  • high high work dissatisfaction
    (sự không hài lòng trong công việc cao)
  • profound profound work dissatisfaction
    (sự không hài lòng trong công việc sâu sắc)
  • general general work dissatisfaction
    (sự không hài lòng chung trong công việc)
  • personal personal work dissatisfaction
    (sự không hài lòng cá nhân trong công việc)
Noun + of + work dissatisfaction
  • levels of levels of work dissatisfaction
    (mức độ không hài lòng trong công việc)
  • signs of signs of work dissatisfaction
    (dấu hiệu của sự không hài lòng trong công việc)
  • feelings of feelings of work dissatisfaction
    (cảm giác không hài lòng trong công việc)

Idioms

  • A high level of work dissatisfaction

    Mức độ không hài lòng công việc cao

    "The recent employee survey revealed a high level of work dissatisfaction among junior staff."

    (Khảo sát nhân viên gần đây cho thấy mức độ không hài lòng công việc cao trong số các nhân viên cấp dưới.)

  • To express work dissatisfaction

    Bày tỏ sự không hài lòng trong công việc

    "Many employees openly expressed their work dissatisfaction during the company meeting."

    (Nhiều nhân viên đã công khai bày tỏ sự không hài lòng trong công việc của họ trong cuộc họp công ty.)

  • The root cause of work dissatisfaction

    Nguyên nhân gốc rễ của sự không hài lòng trong công việc

    "Poor management and lack of growth opportunities are often cited as the root cause of work dissatisfaction."

    (Quản lý kém và thiếu cơ hội thăng tiến thường được coi là nguyên nhân gốc rễ của sự không hài lòng trong công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work dissatisfaction

Danh từ
Lật mặt

Sự không hài lòng với công việc hoặc điều kiện làm việc.

"High levels of work dissatisfaction can lead to decreased productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work dissatisfaction".

The Great Resignation (Đại Nghỉ Việc)

“The Great Resignation” là một hiện tượng toàn cầu bắt đầu từ năm 2021, khi hàng triệu người lao động trên khắp thế giới tự nguyện bỏ việc. Một trong những động lực chính đằng sau làn sóng này là sự không hài lòng sâu sắc trong công việc, mong muốn tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn, môi trường làm việc lành mạnh hơn, hoặc mức lương cao hơn. Điều này đã thay đổi đáng kể thị trường lao động và cách các công ty nhìn nhận phúc lợi nhân viên.

Quiet Quitting (Nghỉ Việc Trong Im Lặng)

“Quiet quitting” là một xu hướng gần đây, mô tả hành vi của nhân viên chỉ làm đúng mức yêu cầu trong mô tả công việc của mình, không làm thêm giờ hay nỗ lực vượt quá mức cần thiết. Đây thường được coi là một phản ứng đối với sự không hài lòng trong công việc, cảm giác bị đánh giá thấp, kiệt sức hoặc thiếu động lực, mà không muốn nghỉ việc hẳn. Xu hướng này nhấn mạnh tầm quan trọng của ranh giới công việc-cuộc sống và sự từ chối văn hóa làm việc quá sức.