(Top Banner Ad)
job skills
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Giáo dục, Nhân sự

job skills

UK: /dʒɒb skɪlz/ • US: /dʒɑːb skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng làm việc kỹ năng nghề nghiệp khả năng chuyên môn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abilities and knowledge that enable someone to perform a particular job effectively.

Vietnamese Meaning

Những khả năng và kiến thức giúp một người thực hiện một công việc cụ thể một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This training program will help you develop essential job skills."

    "Chương trình đào tạo này sẽ giúp bạn phát triển các kỹ năng làm việc thiết yếu."

  • "Employers are looking for candidates with strong job skills."

    "Nhà tuyển dụng đang tìm kiếm những ứng viên có kỹ năng làm việc tốt."

  • "Good communication is an important job skill."

    "Giao tiếp tốt là một kỹ năng làm việc quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, việc làm
Adjective jobless thất nghiệp
Verb skill luyện tập kỹ năng
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Noun skillset bộ kỹ năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giáo dục, Nhân sự

Nguồn gốc của 'Job' (Công việc)

Từ 'job' có lẽ bắt nguồn từ 'gobbe' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một mảnh, một cục'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một mảnh công việc hoặc nhiệm vụ nhỏ. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ công việc nói chung.

Nguồn gốc của 'Skill' (Kỹ năng)

Từ 'skill' bắt nguồn từ tiếng Norse cổ 'skil', có nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'hiểu'. Nó sau đó được sử dụng để chỉ khả năng đặc biệt hoặc chuyên môn.

Usage Note

Cụm từ 'job skills' đề cập đến một loạt các kỹ năng khác nhau, từ kỹ năng kỹ thuật cụ thể liên quan đến một công việc cụ thể (ví dụ: lập trình, thiết kế đồ họa) đến các kỹ năng mềm chung hơn có thể áp dụng cho nhiều công việc khác nhau (ví dụ: giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề). Cần phân biệt với 'hard skills' (kỹ năng cứng, kỹ năng kỹ thuật cụ thể) và 'soft skills' (kỹ năng mềm).

Prepositions

in for

'Job skills in': Kỹ năng cần thiết trong một lĩnh vực/ngành nghề cụ thể. Ví dụ: 'job skills in marketing'. 'Job skills for': Kỹ năng cần thiết để đạt được một công việc cụ thể. Ví dụ: 'job skills for a project manager'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job skills
  • Essential job skills
    (Kỹ năng làm việc thiết yếu)
  • Technical job skills
    (Kỹ năng làm việc kỹ thuật)
  • Soft job skills
    (Kỹ năng mềm trong công việc)
Verb + job skills
  • Develop job skills
    (Phát triển kỹ năng làm việc)
  • Improve job skills
    (Cải thiện kỹ năng làm việc)
  • Acquire job skills
    (Thu nhận kỹ năng làm việc)

Idioms

  • The job is yours for the taking.

    Công việc này là của bạn nếu bạn muốn.

    "You have excellent job skills, the job is yours for the taking."

    (Bạn có kỹ năng làm việc xuất sắc, công việc này là của bạn nếu bạn muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job skills

Danh từ
Lật mặt

Những khả năng và kiến thức giúp một người thực hiện một công việc cụ thể một cách hiệu quả.

"This training program will help you develop essential job skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job skills".

Tầm quan trọng của Kỹ năng Mềm

Trong văn hóa làm việc phương Tây, kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề) được đánh giá cao ngang bằng, thậm chí hơn cả kỹ năng chuyên môn. Nhà tuyển dụng tìm kiếm những ứng viên có khả năng thích nghi và làm việc hiệu quả trong môi trường đa dạng.

Học tập suốt đời

Khái niệm 'lifelong learning' (học tập suốt đời) ngày càng trở nên quan trọng. Người lao động cần liên tục cập nhật và nâng cao 'job skills' để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động luôn thay đổi.