(Top Banner Ad)
work skills
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Quản trị nhân sự, Giáo dục

work skills

UK: /wɜːk skɪlz/ • US: /wɜːrk skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng làm việc năng lực làm việc kỹ năng nghề nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abilities and knowledge that enable someone to perform a job effectively.

Vietnamese Meaning

Các khả năng và kiến thức cho phép một người thực hiện công việc một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good work skills are essential for career advancement."

    "Kỹ năng làm việc tốt là điều cần thiết để thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "Employers are looking for candidates with strong work skills."

    "Nhà tuyển dụng đang tìm kiếm ứng viên có kỹ năng làm việc tốt."

  • "Developing your work skills can improve your chances of getting a job."

    "Phát triển các kỹ năng làm việc của bạn có thể cải thiện cơ hội tìm được việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, sự lao động
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workplace nơi làm việc
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Noun skillset bộ kỹ năng
Verb work làm việc, hoạt động
Adjective working đang làm việc, có tác dụng
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, thành thạo
Adjective unskilled không có kỹ năng, tay nghề kém
Adverb skillfully một cách khéo léo, thành thạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg- ('to do, to work')
Proto-Germanic
*werką ('work, deed')
Old English
weorc ('work, action')
Old Norse
skil ('distinction, knowledge')
Middle English
skil ('reason, ability')
Modern English
work skills

Nguồn gốc của 'work' và 'skills'

Từ 'work' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*werg-', mang nghĩa 'làm, hoạt động'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'weorc'. Còn 'skill' lại đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', ban đầu có nghĩa là 'sự phân biệt, sự hiểu biết'. Đến tiếng Anh trung đại, 'skil' phát triển thành 'lý lẽ, khả năng'. Khi hai từ này kết hợp thành 'work skills', chúng diễn tả tổng hòa các năng lực cần thiết để thực hiện công việc một cách hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ 'work skills' thường được sử dụng để mô tả một tập hợp các kỹ năng cần thiết để thành công trong một môi trường làm việc cụ thể hoặc trong thị trường lao động nói chung. Nó bao gồm cả kỹ năng cứng (hard skills) như kỹ năng kỹ thuật, kiến thức chuyên môn và kỹ năng mềm (soft skills) như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work skills
  • essential essential work skills
    (kỹ năng làm việc thiết yếu)
  • transferable transferable work skills
    (kỹ năng làm việc có thể chuyển đổi/áp dụng)
  • soft soft work skills
    (kỹ năng mềm trong công việc)
  • technical technical work skills
    (kỹ năng làm việc chuyên môn/kỹ thuật)
  • digital digital work skills
    (kỹ năng làm việc kỹ thuật số)
  • interpersonal interpersonal work skills
    (kỹ năng giao tiếp ứng xử trong công việc)
Verb + work skills
  • develop develop work skills
    (phát triển kỹ năng làm việc)
  • improve improve work skills
    (cải thiện kỹ năng làm việc)
  • enhance enhance work skills
    (nâng cao kỹ năng làm việc)
  • acquire acquire work skills
    (tiếp thu kỹ năng làm việc)
  • demonstrate demonstrate work skills
    (thể hiện kỹ năng làm việc)
  • lack lack work skills
    (thiếu kỹ năng làm việc)

Idioms

  • core work skills

    kỹ năng làm việc cốt lõi

    "Employers often look for candidates with strong core work skills."

    (Các nhà tuyển dụng thường tìm kiếm ứng viên có các kỹ năng làm việc cốt lõi vững chắc.)

  • to hone one's work skills

    trau dồi/mài giũa kỹ năng làm việc của ai đó

    "Internships are a great way to hone your work skills."

    (Các kỳ thực tập là một cách tuyệt vời để trau dồi kỹ năng làm việc của bạn.)

  • in-demand work skills

    kỹ năng làm việc được săn đón/có nhu cầu cao

    "Digital literacy and problem-solving are increasingly in-demand work skills."

    (Kiến thức kỹ thuật số và khả năng giải quyết vấn đề ngày càng là những kỹ năng làm việc được săn đón.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work skills

Danh từ
Lật mặt

Các khả năng và kiến thức cho phép một người thực hiện công việc một cách hiệu quả.

"Good work skills are essential for career advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Employees who possess strong work skills are highly valued by employers.
Những nhân viên sở hữu kỹ năng làm việc tốt được các nhà tuyển dụng đánh giá cao.
Phủ định
The candidate, whose work skills were not up to par, did not get the job.
Ứng viên có kỹ năng làm việc không đạt yêu cầu đã không được nhận vào làm.
Nghi vấn
Are work skills, which are essential for career success, being adequately taught in schools?
Liệu kỹ năng làm việc, vốn rất cần thiết cho thành công trong sự nghiệp, có đang được dạy đầy đủ trong trường học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work skills".

Học tập suốt đời và Nâng cấp kỹ năng (Lifelong Learning & Upskilling)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hiện đại, việc học tập suốt đời và liên tục nâng cấp kỹ năng (upskilling/reskilling) được đánh giá rất cao. Thị trường lao động thay đổi nhanh chóng đòi hỏi mỗi cá nhân phải chủ động thích nghi, học hỏi những 'work skills' mới để duy trì sự cạnh tranh và phát triển sự nghiệp.

Kỹ năng mềm và Kỹ năng cứng (Soft Skills vs. Hard Skills)

Khái niệm 'work skills' thường được chia thành hai loại chính ở phương Tây: kỹ năng cứng (hard skills) là những kỹ năng chuyên môn cụ thể, có thể đo lường được (ví dụ: lập trình, kế toán); và kỹ năng mềm (soft skills) là những kỹ năng liên quan đến tính cách và khả năng tương tác xã hội (ví dụ: giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề). Cả hai đều được coi là cực kỳ quan trọng đối với sự thành công trong công việc.