(Top Banner Ad)
Keep your head
B1
Thành ngữ B1 Tâm lý học/Giao tiếp

Keep your head

UK: /ˌkiːp jɔː(r) ˈhed/ • US: /ˌkiːp jʊər ˈhɛd/

Nghĩa tiếng Việt

Giữ bình tĩnh Đầu lạnh Giữ vững tinh thần Không nao núng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain calm in a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Giữ bình tĩnh trong một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to keep your head in an emergency."

    "Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp."

  • "Even though he was losing the game, he kept his head and eventually won."

    "Mặc dù anh ấy đang thua trận, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh và cuối cùng đã thắng."

  • "The pilot kept his head and managed to land the plane safely."

    "Viên phi công giữ bình tĩnh và đã hạ cánh máy bay an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản
Noun head cái đầu, người đứng đầu, bộ não
Verb head hướng về, dẫn đầu
Adjective headed có đầu (trong từ ghép: clear-headed), hướng về
Noun heading tiêu đề, hướng đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Middle English
heed
English (Modern)
head
Proto-Germanic
*kōpijaną
Old English
cēpan
Middle English
kepen
English (Modern)
keep

Nguồn gốc thành ngữ "Keep your head"

Thành ngữ "Keep your head" có nghĩa là giữ bình tĩnh, không hoảng loạn hoặc không trở nên quá xúc động. Nguồn gốc của nó khá trực tiếp, đối lập với việc "lose your head" (mất bình tĩnh, tức giận, hoảng sợ). Việc giữ "đầu óc" (head) được hiểu là giữ cho lý trí và khả năng suy nghĩ rõ ràng của bạn nguyên vẹn, không bị cảm xúc chi phối trong tình huống khó khăn.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để khuyên ai đó không nên hoảng sợ hoặc lo lắng quá mức khi đối mặt với áp lực hoặc nguy hiểm. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự điềm tĩnh để đưa ra quyết định sáng suốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Keep your head
  • always always keep your head
    (luôn luôn giữ bình tĩnh)
  • somehow somehow keep your head
    (bằng cách nào đó vẫn giữ được bình tĩnh)
  • miraculously miraculously keep your head
    (một cách kỳ diệu vẫn giữ được bình tĩnh)
Keep your head + Prepositional Phrase
  • under pressure keep your head under pressure
    (giữ bình tĩnh dưới áp lực)
  • in a crisis keep your head in a crisis
    (giữ bình tĩnh trong khủng hoảng)
  • amidst the chaos keep your head amidst the chaos
    (giữ bình tĩnh giữa sự hỗn loạn)

Idioms

  • Lose your head

    mất bình tĩnh, hoảng loạn hoặc trở nên rất tức giận

    "Don't lose your head, everything will be fine."

    (Đừng mất bình tĩnh, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)

  • Keep a clear head

    giữ đầu óc minh mẫn, suy nghĩ rõ ràng (thường trong tình huống khó khăn)

    "It's important to keep a clear head when making big decisions."

    (Điều quan trọng là phải giữ đầu óc minh mẫn khi đưa ra những quyết định lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Keep your head

Thành ngữ
Lật mặt

Giữ bình tĩnh trong một tình huống khó khăn.

"It's important to keep your head in an emergency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always keeps his head in stressful situations.
Anh ấy luôn giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.
Phủ định
Don't keep your head if you want to solve the problem effectively.
Đừng giữ bình tĩnh nếu bạn muốn giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Can you keep your head when facing unexpected challenges?
Bạn có thể giữ bình tĩnh khi đối mặt với những thử thách bất ngờ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is keeping her head in this stressful situation.
Cô ấy đang giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng này.
Phủ định
They are not keeping their heads during the fire drill.
Họ không giữ được bình tĩnh trong cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy.
Nghi vấn
Are you keeping your head while facing these challenges?
Bạn có đang giữ bình tĩnh khi đối mặt với những thử thách này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keep your head".

Tầm quan trọng của sự bình tĩnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống lãnh đạo hoặc khủng hoảng, khả năng 'keep your head' (giữ bình tĩnh) được đánh giá rất cao. Nó được coi là một phẩm chất thiết yếu của người có năng lực, cho thấy sự tự chủ và khả năng đưa ra quyết định hợp lý dưới áp lực.

Bài thơ 'If—' của Rudyard Kipling

Thành ngữ này được phổ biến rộng rãi và gắn liền với một trong những bài thơ nổi tiếng nhất của Rudyard Kipling, 'If—' (Nếu—). Câu mở đầu của bài thơ, 'If you can keep your head when all about you / Are losing theirs and blaming it on you,' là một lời khuyên sâu sắc về sự kiên cường và bình tĩnh khi đối mặt với nghịch cảnh. Bài thơ này là một biểu tượng của tinh thần tự chủ và lý trí trong văn hóa Anh.