keep in check
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kiểm soát, kìm hãm, giữ cho cái gì đó không vượt quá tầm kiểm soát, không trở nên quá lớn hoặc quá mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to keep inflation in check."
"Chính phủ đang cố gắng kiểm soát lạm phát."
-
"We need to keep our spending in check."
"Chúng ta cần phải kiểm soát chi tiêu của mình."
-
"The police are working to keep crime in check."
"Cảnh sát đang làm việc để kiểm soát tội phạm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc kiểm soát những thứ có khả năng gây hại hoặc trở nên khó quản lý nếu không được kiểm soát. Nó nhấn mạnh việc duy trì sự ổn định và ngăn chặn sự phát triển tiêu cực. So với 'control', 'keep in check' mang sắc thái chủ động ngăn chặn hơn là đơn thuần điều khiển. Ví dụ, 'control a fire' chỉ việc điều khiển ngọn lửa đang cháy, còn 'keep a fire in check' là giữ cho ngọn lửa không lan rộng mất kiểm soát.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', thường mang ý nghĩa theo dõi và kiểm soát liên tục, sát sao hơn. Ví dụ: 'keep an eye on' tương tự như 'keep in check', nhưng nhấn mạnh vào việc quan sát để đảm bảo mọi thứ nằm trong tầm kiểm soát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotions keep emotions in check (kiềm chế cảm xúc)
-
spending keep spending in check (kiểm soát chi tiêu)
-
inflation keep inflation in check (kiểm soát lạm phát)
-
one's temper keep one's temper in check (kiềm chế sự nóng giận)
-
firmly firmly keep in check (kiểm soát một cách vững chắc)
-
tightly tightly keep in check (kiểm soát chặt chẽ)
-
struggle struggle to keep in check (vật lộn để kiểm soát)
-
manage manage to keep in check (xoay sở để kiểm soát được)
Idioms
-
keep something in check
kiểm soát, kìm hãm, giữ cái gì đó trong giới hạn
"It's important to keep your emotions in check during a crisis."
(Điều quan trọng là phải kiềm chế cảm xúc của bạn trong một cuộc khủng hoảng.)
-
hold something in check
giữ cái gì đó bị kiểm soát/kìm hãm (đồng nghĩa với 'keep in check')
"The police managed to hold the crowd in check."
(Cảnh sát đã kiểm soát được đám đông.)
-
bring something into check
đưa cái gì đó vào tầm kiểm soát/kìm hãm
"New policies are needed to bring inflation into check."
(Cần có các chính sách mới để kiểm soát lạm phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep in check
Cụm động từKiểm soát, kìm hãm, giữ cho cái gì đó không vượt quá tầm kiểm soát, không trở nên quá lớn hoặc quá mạnh mẽ.
"The government is trying to keep inflation in check."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government carefully keeps inflation in check. |
Chính phủ cẩn thận giữ lạm phát trong tầm kiểm soát. |
| Phủ định | The manager doesn't always effectively keep his employees' behavior in check. |
Người quản lý không phải lúc nào cũng kiểm soát hiệu quả hành vi của nhân viên của mình. |
| Nghi vấn | Can we reliably keep our emotions in check during stressful situations? |
Chúng ta có thể kiểm soát cảm xúc của mình một cách đáng tin cậy trong những tình huống căng thẳng không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had not implemented strict regulations, the company would keep its spending in check now. |
Nếu chính phủ không thực hiện các quy định nghiêm ngặt, công ty sẽ kiểm soát chi tiêu của mình bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so diligent, she wouldn't have kept her emotions in check during the stressful situation. |
Nếu cô ấy không siêng năng như vậy, cô ấy đã không thể kiểm soát được cảm xúc của mình trong tình huống căng thẳng. |
| Nghi vấn | If they had invested in better security measures, would they be able to keep the hackers in check today? |
Nếu họ đã đầu tư vào các biện pháp bảo mật tốt hơn, liệu họ có thể kiểm soát được tin tặc ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep in check".
