(Top Banner Ad)
keep in check
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

keep in check

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát kìm hãm giữ trong tầm kiểm soát hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To control something and prevent it from becoming too great or powerful.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát, kìm hãm, giữ cho cái gì đó không vượt quá tầm kiểm soát, không trở nên quá lớn hoặc quá mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to keep inflation in check."

    "Chính phủ đang cố gắng kiểm soát lạm phát."

  • "We need to keep our spending in check."

    "Chúng ta cần phải kiểm soát chi tiêu của mình."

  • "The police are working to keep crime in check."

    "Cảnh sát đang làm việc để kiểm soát tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun check sự kiểm soát, sự kìm hãm, sự ngăn chặn
Verb check kiểm soát, kìm hãm, ngăn chặn
Adjective checked bị kiểm soát, bị kìm hãm
Adjective unchecked không bị kiểm soát, mất kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
shah
Arabic
shah
Medieval Latin
scaccus
Old French
eschec
Middle English
chek
English
check (as in chess, then control)

Nguồn gốc từ cờ vua

Cụm từ 'keep in check' bắt nguồn từ trò chơi cờ vua. Khi một quân Vua (king) bị đe dọa bởi một quân cờ đối phương, nó được gọi là 'in check' (bị chiếu). Trong tình huống này, quân Vua phải được di chuyển hoặc bảo vệ ngay lập tức, nếu không sẽ bị thua. Từ đó, 'check' mang ý nghĩa kiểm soát, kìm hãm hoặc giới hạn một thứ gì đó, ngăn không cho nó vượt ra ngoài tầm kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc kiểm soát những thứ có khả năng gây hại hoặc trở nên khó quản lý nếu không được kiểm soát. Nó nhấn mạnh việc duy trì sự ổn định và ngăn chặn sự phát triển tiêu cực. So với 'control', 'keep in check' mang sắc thái chủ động ngăn chặn hơn là đơn thuần điều khiển. Ví dụ, 'control a fire' chỉ việc điều khiển ngọn lửa đang cháy, còn 'keep a fire in check' là giữ cho ngọn lửa không lan rộng mất kiểm soát.

Prepositions

on

Khi sử dụng 'on', thường mang ý nghĩa theo dõi và kiểm soát liên tục, sát sao hơn. Ví dụ: 'keep an eye on' tương tự như 'keep in check', nhưng nhấn mạnh vào việc quan sát để đảm bảo mọi thứ nằm trong tầm kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + keep in check (Cái gì được kiểm soát)
  • emotions keep emotions in check
    (kiềm chế cảm xúc)
  • spending keep spending in check
    (kiểm soát chi tiêu)
  • inflation keep inflation in check
    (kiểm soát lạm phát)
  • one's temper keep one's temper in check
    (kiềm chế sự nóng giận)
Trạng từ + keep in check (Cách thức kiểm soát)
  • firmly firmly keep in check
    (kiểm soát một cách vững chắc)
  • tightly tightly keep in check
    (kiểm soát chặt chẽ)
Động từ + to keep in check (Hành động dẫn đến kiểm soát)
  • struggle struggle to keep in check
    (vật lộn để kiểm soát)
  • manage manage to keep in check
    (xoay sở để kiểm soát được)

Idioms

  • keep something in check

    kiểm soát, kìm hãm, giữ cái gì đó trong giới hạn

    "It's important to keep your emotions in check during a crisis."

    (Điều quan trọng là phải kiềm chế cảm xúc của bạn trong một cuộc khủng hoảng.)

  • hold something in check

    giữ cái gì đó bị kiểm soát/kìm hãm (đồng nghĩa với 'keep in check')

    "The police managed to hold the crowd in check."

    (Cảnh sát đã kiểm soát được đám đông.)

  • bring something into check

    đưa cái gì đó vào tầm kiểm soát/kìm hãm

    "New policies are needed to bring inflation into check."

    (Cần có các chính sách mới để kiểm soát lạm phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep in check

Cụm động từ
Lật mặt

Kiểm soát, kìm hãm, giữ cho cái gì đó không vượt quá tầm kiểm soát, không trở nên quá lớn hoặc quá mạnh mẽ.

"The government is trying to keep inflation in check."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government carefully keeps inflation in check.
Chính phủ cẩn thận giữ lạm phát trong tầm kiểm soát.
Phủ định
The manager doesn't always effectively keep his employees' behavior in check.
Người quản lý không phải lúc nào cũng kiểm soát hiệu quả hành vi của nhân viên của mình.
Nghi vấn
Can we reliably keep our emotions in check during stressful situations?
Chúng ta có thể kiểm soát cảm xúc của mình một cách đáng tin cậy trong những tình huống căng thẳng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had not implemented strict regulations, the company would keep its spending in check now.
Nếu chính phủ không thực hiện các quy định nghiêm ngặt, công ty sẽ kiểm soát chi tiêu của mình bây giờ.
Phủ định
If she weren't so diligent, she wouldn't have kept her emotions in check during the stressful situation.
Nếu cô ấy không siêng năng như vậy, cô ấy đã không thể kiểm soát được cảm xúc của mình trong tình huống căng thẳng.
Nghi vấn
If they had invested in better security measures, would they be able to keep the hackers in check today?
Nếu họ đã đầu tư vào các biện pháp bảo mật tốt hơn, liệu họ có thể kiểm soát được tin tặc ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep in check".

Ảnh hưởng từ cờ vua

Cụm từ này trực tiếp phản ánh chiến thuật và quy tắc của cờ vua, nơi việc 'chiếu' (check) đối với quân Vua là một bước quan trọng trong việc kiểm soát và cuối cùng là đánh bại đối thủ. Điều này cho thấy sự ảnh hưởng của các trò chơi chiến thuật cổ điển đối với ngôn ngữ hàng ngày.

Tầm quan trọng của kiểm soát

Ý nghĩa của 'keep in check' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự chủ và khả năng quản lý trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Từ việc kiểm soát cảm xúc cá nhân đến điều chỉnh các vấn đề xã hội hoặc kinh tế, khả năng giữ mọi thứ trong tầm kiểm soát là một giá trị được đề cao trong văn hóa phương Tây.