(Top Banner Ad)
key asset
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh

key asset

UK: /ˈkiː ˈæs.et/ • US: /ˈkiː ˈæs.et/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản chủ chốt tài sản then chốt nguồn lực quan trọng yếu tố then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resource or item that is essential for the success or operation of a business or organization.

Vietnamese Meaning

Một nguồn lực hoặc một món đồ vô cùng quan trọng đối với sự thành công hoặc hoạt động của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Skilled employees are a key asset for any company."

    "Nhân viên có kỹ năng là một tài sản quan trọng đối với bất kỳ công ty nào."

  • "Data is a key asset in the digital age."

    "Dữ liệu là một tài sản quan trọng trong kỷ nguyên số."

  • "Their brand reputation is a key asset that sets them apart from competitors."

    "Uy tín thương hiệu của họ là một tài sản quan trọng giúp họ khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Key Chìa khóa; điều cốt yếu, quan trọng
Adjective Key Quan trọng, chủ chốt
Verb Unlock Mở khóa; Khám phá/Giải quyết (nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
Key (noun: means of opening/closing, adjective: of great importance)
Old French
Cai (a key)
Latin
Clavis (key)

Nguồn Gốc của 'Key'

Từ 'key' ban đầu mang nghĩa đen là 'chìa khóa,' một công cụ để mở khóa. Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa bóng, chỉ những thứ quan trọng, có khả năng 'mở ra' cơ hội hoặc thành công. Tưởng tượng chìa khóa mở ra kho báu, 'key asset' chính là tài sản quan trọng mở ra thành công cho doanh nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'key asset' nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của một tài sản. Nó không chỉ là một tài sản đơn thuần mà là một tài sản then chốt, có tính quyết định. Thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, quản lý để chỉ những yếu tố quan trọng nhất giúp đạt được mục tiêu. Khác với 'asset' đơn thuần (tài sản), 'key asset' hàm ý sự không thể thiếu.

Prepositions

to for

Khi dùng 'to', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà tài sản này phục vụ (ví dụ: 'key asset to the company's growth'). Khi dùng 'for', nó thường chỉ vai trò hoặc chức năng của tài sản (ví dụ: 'key asset for improving efficiency').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key asset
  • Important key asset
    (tài sản chủ chốt quan trọng)
  • Valuable key asset
    (tài sản chủ chốt có giá trị)
  • Strategic key asset
    (tài sản chủ chốt mang tính chiến lược)
Verb + key asset
  • Develop a key asset
    (phát triển một tài sản chủ chốt)
  • Manage a key asset
    (quản lý một tài sản chủ chốt)
  • Acquire a key asset
    (mua lại/thu được một tài sản chủ chốt)

Idioms

  • A key to success

    Chìa khóa dẫn đến thành công

    "Hard work is a key to success."

    (Sự chăm chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công.)

  • Hold the key

    Nắm giữ chìa khóa (giải pháp, quyền lực)

    "She holds the key to solving the problem."

    (Cô ấy nắm giữ chìa khóa để giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key asset

Danh từ
Lật mặt

Một nguồn lực hoặc một món đồ vô cùng quan trọng đối với sự thành công hoặc hoạt động của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

"Skilled employees are a key asset for any company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That excellent customer service is a key asset to their business is undeniable.
Việc dịch vụ khách hàng xuất sắc là một tài sản quan trọng đối với doanh nghiệp của họ là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the new marketing strategy will become a key asset is not yet certain.
Liệu chiến lược marketing mới có trở thành một tài sản quan trọng hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
How the company leverages its key assets will determine its future success.
Cách công ty tận dụng các tài sản quan trọng của mình sẽ quyết định thành công trong tương lai của nó.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our employees will be our key assets in expanding into new markets.
Nhân viên của chúng ta sẽ là tài sản chủ chốt trong việc mở rộng sang các thị trường mới.
Phủ định
Without proper training, our new recruits won't be key assets to the company.
Nếu không được đào tạo bài bản, những tân binh của chúng ta sẽ không phải là tài sản chủ chốt của công ty.
Nghi vấn
Will advanced technology be a key asset in achieving our sustainability goals?
Liệu công nghệ tiên tiến có phải là một tài sản chủ chốt trong việc đạt được các mục tiêu bền vững của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key asset".

Tầm quan trọng của Tài sản trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc xác định và bảo vệ 'key assets' là vô cùng quan trọng. Điều này bao gồm tài sản hữu hình (nhà máy, thiết bị) và vô hình (thương hiệu, bí quyết công nghệ). Một công ty thành công thường biết cách tận dụng tối đa những tài sản này để tạo lợi thế cạnh tranh.