unimportant slot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A position, time, or opportunity that is not significant or essential.
Vietnamese Meaning
Một vị trí, thời gian hoặc cơ hội không quan trọng hoặc thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting had several unimportant slots, where nothing of real consequence was discussed."
"Cuộc họp có một vài khoảng thời gian không quan trọng, nơi không có vấn đề hệ trọng nào được thảo luận."
-
"His role in the project was an unimportant slot; he was easily replaced."
"Vai trò của anh ấy trong dự án là một vị trí không quan trọng; anh ấy dễ dàng bị thay thế."
-
"I tried to avoid the unimportant slots in my daily schedule to focus on more crucial tasks."
"Tôi cố gắng tránh những khoảng thời gian không quan trọng trong lịch trình hàng ngày để tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | importance | sự quan trọng, tầm quan trọng |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng |
| Verb | import | nhập khẩu; mang ý nghĩa, hàm ý (ít dùng trong nghĩa này) |
| Verb | slot | xếp vào khe, đặt vào vị trí |
| Adjective | slotted | có khe, được đặt vào khe |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phần của một hệ thống, lịch trình, hoặc quy trình mà không có tác động lớn nếu bị loại bỏ hoặc thay đổi. 'Unimportant' nhấn mạnh vào mức độ ảnh hưởng thấp, trong khi 'slot' chỉ một vị trí cụ thể, có thể là thời gian, không gian, hoặc một vai trò.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fill fill an unimportant slot (lấp đầy một vị trí không quan trọng)
-
occupy occupy an unimportant slot (chiếm giữ một vị trí không quan trọng)
-
be assigned be assigned an unimportant slot (được giao một vị trí không quan trọng)
-
create create an unimportant slot (tạo ra một vị trí không quan trọng)
-
a relatively a relatively unimportant slot (một vị trí tương đối không quan trọng)
-
a purely a purely unimportant slot (một vị trí hoàn toàn không quan trọng)
Idioms
-
to be relegated to an unimportant slot
bị giáng cấp, bị đẩy xuống một vị trí không quan trọng/thứ yếu
"After the reorganization, he felt he had been relegated to an unimportant slot in the company."
(Sau cuộc tái cơ cấu, anh ấy cảm thấy mình đã bị giáng xuống một vị trí không quan trọng trong công ty.)
-
just an unimportant slot
chỉ là một vị trí không quan trọng/thứ yếu mà thôi (dùng để hạ thấp tầm quan trọng hoặc an ủi)
"Don't worry about that task; it's just an unimportant slot in the overall project."
(Đừng lo lắng về nhiệm vụ đó; nó chỉ là một vị trí không quan trọng trong toàn bộ dự án.)
-
to be stuck in an unimportant slot
bị mắc kẹt ở một vị trí không quan trọng, không có cơ hội thăng tiến
"She felt frustrated being stuck in an unimportant slot with no room for growth."
(Cô ấy cảm thấy thất vọng khi bị mắc kẹt ở một vị trí không quan trọng mà không có chỗ để phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unimportant slot
Tính từ + Danh từMột vị trí, thời gian hoặc cơ hội không quan trọng hoặc thiết yếu.
"The meeting had several unimportant slots, where nothing of real consequence was discussed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimportant slot".
