(Top Banner Ad)
unimportant slot
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát

unimportant slot

UK: /ˌʌnɪmˈpɔːtənt slɒt/ • US: /ˌʌnɪmˈpɔːrtənt slɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí không quan trọng khoảng thời gian không quan trọng cơ hội không đáng kể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position, time, or opportunity that is not significant or essential.

Vietnamese Meaning

Một vị trí, thời gian hoặc cơ hội không quan trọng hoặc thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting had several unimportant slots, where nothing of real consequence was discussed."

    "Cuộc họp có một vài khoảng thời gian không quan trọng, nơi không có vấn đề hệ trọng nào được thảo luận."

  • "His role in the project was an unimportant slot; he was easily replaced."

    "Vai trò của anh ấy trong dự án là một vị trí không quan trọng; anh ấy dễ dàng bị thay thế."

  • "I tried to avoid the unimportant slots in my daily schedule to focus on more crucial tasks."

    "Tôi cố gắng tránh những khoảng thời gian không quan trọng trong lịch trình hàng ngày để tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng
Verb import nhập khẩu; mang ý nghĩa, hàm ý (ít dùng trong nghĩa này)
Verb slot xếp vào khe, đặt vào vị trí
Adjective slotted có khe, được đặt vào khe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
importare
Medieval Latin
importantem
Old French
important
Old Norse
sloti
English
unimportant
English
slot
Modern English
unimportant slot

Nguồn gốc của 'Unimportant'

Từ 'unimportant' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không') và từ 'important'. 'Important' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'importare', ban đầu có nghĩa là 'mang vào' hoặc 'mang theo', sau đó phát triển nghĩa 'có ý nghĩa, có trọng lượng'. Vì vậy, 'unimportant' nghĩa đen là 'không mang trọng lượng' hoặc 'không có ý nghĩa'.

Nguồn gốc của 'Slot'

Từ 'slot' có nguồn gốc từ nhiều ngôn ngữ Germanic cổ, có thể từ tiếng Old Norse 'sloti' (nghĩa là 'vết, dấu vết') hoặc từ tiếng Old French 'esclot' (nghĩa là 'lòng ngực, khe hở'). Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'một khe hở hẹp' hoặc 'một vị trí/chỗ trống được chỉ định', thường là một vị trí nhỏ hoặc không gian cụ thể.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'unimportant slot' không phải là một từ ghép có lịch sử lâu đời mà là một sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'unimportant' và danh từ 'slot' trong tiếng Anh hiện đại. Nó dùng để mô tả một vị trí, vai trò hoặc không gian vật lý có rất ít hoặc không có ý nghĩa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phần của một hệ thống, lịch trình, hoặc quy trình mà không có tác động lớn nếu bị loại bỏ hoặc thay đổi. 'Unimportant' nhấn mạnh vào mức độ ảnh hưởng thấp, trong khi 'slot' chỉ một vị trí cụ thể, có thể là thời gian, không gian, hoặc một vai trò.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unimportant slot
  • fill fill an unimportant slot
    (lấp đầy một vị trí không quan trọng)
  • occupy occupy an unimportant slot
    (chiếm giữ một vị trí không quan trọng)
  • be assigned be assigned an unimportant slot
    (được giao một vị trí không quan trọng)
  • create create an unimportant slot
    (tạo ra một vị trí không quan trọng)
Adjective + unimportant slot
  • a relatively a relatively unimportant slot
    (một vị trí tương đối không quan trọng)
  • a purely a purely unimportant slot
    (một vị trí hoàn toàn không quan trọng)

Idioms

  • to be relegated to an unimportant slot

    bị giáng cấp, bị đẩy xuống một vị trí không quan trọng/thứ yếu

    "After the reorganization, he felt he had been relegated to an unimportant slot in the company."

    (Sau cuộc tái cơ cấu, anh ấy cảm thấy mình đã bị giáng xuống một vị trí không quan trọng trong công ty.)

  • just an unimportant slot

    chỉ là một vị trí không quan trọng/thứ yếu mà thôi (dùng để hạ thấp tầm quan trọng hoặc an ủi)

    "Don't worry about that task; it's just an unimportant slot in the overall project."

    (Đừng lo lắng về nhiệm vụ đó; nó chỉ là một vị trí không quan trọng trong toàn bộ dự án.)

  • to be stuck in an unimportant slot

    bị mắc kẹt ở một vị trí không quan trọng, không có cơ hội thăng tiến

    "She felt frustrated being stuck in an unimportant slot with no room for growth."

    (Cô ấy cảm thấy thất vọng khi bị mắc kẹt ở một vị trí không quan trọng mà không có chỗ để phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unimportant slot

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vị trí, thời gian hoặc cơ hội không quan trọng hoặc thiết yếu.

"The meeting had several unimportant slots, where nothing of real consequence was discussed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimportant slot".

Vai trò và Giá trị trong Tổ chức

Trong nhiều nền văn hóa và môi trường làm việc phương Tây, hiệu quả và năng suất thường được ưu tiên. Khái niệm 'unimportant slot' có thể xuất hiện khi một vai trò hoặc nhiệm vụ được coi là không đóng góp trực tiếp hoặc đáng kể vào mục tiêu lớn hơn, mặc dù nó vẫn có thể là một phần cần thiết của hệ thống. Điều này có thể dẫn đến việc những người ở 'vị trí không quan trọng' cảm thấy ít được công nhận hoặc đánh giá thấp.

Tâm lý bị đánh giá thấp

Việc bị coi là hoặc tự cảm thấy mình ở trong một 'unimportant slot' có thể ảnh hưởng lớn đến tinh thần và sự tự tin của một cá nhân. Trong các nền văn hóa đề cao sự đóng góp cá nhân và thăng tiến, cảm giác này có thể đặc biệt nặng nề. Ngược lại, một số nền văn hóa có thể nhấn mạnh sự gắn kết của cả tập thể, nơi mọi vai trò, dù nhỏ, đều có giá trị trong việc duy trì sự hài hòa và chức năng chung.