(Top Banner Ad)
time slot
B1
danh từ B1 Quản lý thời gian, Lập kế hoạch, Kinh doanh

time slot

UK: /ˈtaɪm slɒt/ • US: /ˈtaɪm slɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

khung giờ khoảng thời gian lịch hẹn giờ giấc cụ thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific period of time that is allocated for a particular activity or event.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian cụ thể được ấn định cho một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I booked a time slot for a yoga class this evening."

    "Tôi đã đặt một khoảng thời gian cho lớp học yoga tối nay."

  • "There are no more time slots available for tomorrow's conference."

    "Không còn khoảng thời gian trống nào cho hội nghị ngày mai."

  • "You need to reserve a time slot in advance."

    "Bạn cần đặt trước một khoảng thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective timeless Vô tận, không bị ảnh hưởng bởi thời gian
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc
Noun timer Thiết bị hẹn giờ, đồng hồ bấm giờ
Noun timing Sự canh thời gian, sự định thời điểm
Verb slot Đặt vào khe, sắp xếp vào vị trí (thường là trong một lịch trình)
Adjective slotted Có khe, được lắp vào khe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Lập kế hoạch, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*deh₂-i-
Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
English
time
Proto-Germanic
*sluttą
Middle English
slot
English
slot

Nguồn gốc của 'time' (thời gian)

Từ 'time' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) *deh₂-i- mang nghĩa 'chia cắt' hoặc 'phân đoạn'. Điều này cho thấy khái niệm thời gian ban đầu liên quan đến việc chia cuộc sống thành các đơn vị có thể đo lường được. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Proto-Germanic thành *tīmōn và tiếng Anh cổ tīma, trước khi trở thành 'time' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'slot' (khe, ô)

Từ 'slot' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *sluttą, dùng để chỉ một 'khe hở' hoặc 'chỗ lõm'. Từ này đã đi vào tiếng Anh cổ và sau đó là tiếng Anh trung đại với ý nghĩa tương tự. Trong cụm 'time slot', 'slot' mang nghĩa một 'ô' hay 'khoảng trống' đã được dành riêng hoặc phân bổ, như một khe cắm trong lịch trình.

Sự kết hợp của 'time slot'

'Time slot' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành bằng cách kết hợp 'time' (thời gian) và 'slot' (khe, ô). Cụm từ này mô tả một khoảng thời gian cụ thể đã được phân bổ hoặc dành riêng cho một mục đích nhất định, ví dụ như một cuộc hẹn, một chương trình truyền hình, hoặc một ca làm việc.

Usage Note

‘Time slot’ thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian cố định trong lịch trình, có thể đặt trước hoặc được ấn định sẵn. Nó khác với ‘free time’ (thời gian rảnh) vì ‘time slot’ mang tính chính thức và thường liên quan đến một mục đích cụ thể. So với 'appointment' (cuộc hẹn), 'time slot' nhấn mạnh vào khung giờ được dành riêng hơn là cuộc gặp gỡ. Ví dụ, khi đặt lịch hẹn khám bệnh, bạn đặt một 'time slot'. 'Slot' trong ngữ cảnh này có nghĩa là một vị trí, một ô trong lịch trình.

Prepositions

for in

'time slot *for* something': Khoảng thời gian dành cho việc gì đó. Ví dụ: 'We have a time slot for the meeting on Tuesday'. 'time slot *in* a schedule/calendar': Khoảng thời gian trong lịch trình/lịch. Ví dụ: 'I have a free time slot in my calendar next week'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time slot
  • available available time slot
    (khoảng thời gian còn trống/có sẵn)
  • earlier earlier time slot
    (khoảng thời gian sớm hơn)
  • later later time slot
    (khoảng thời gian muộn hơn)
  • specific specific time slot
    (khoảng thời gian cụ thể)
  • limited limited time slot
    (khoảng thời gian có hạn)
Verb + time slot
  • book book a time slot
    (đặt trước một khoảng thời gian)
  • reserve reserve a time slot
    (giữ chỗ một khoảng thời gian)
  • allocate allocate a time slot
    (phân bổ một khoảng thời gian)
  • miss miss a time slot
    (lỡ một khoảng thời gian đã định)
  • fill fill a time slot
    (lấp đầy/sử dụng một khoảng thời gian)
Noun + time slot
  • appointment appointment time slot
    (khoảng thời gian hẹn)
  • delivery delivery time slot
    (khoảng thời gian giao hàng)
  • meeting meeting time slot
    (khoảng thời gian họp)

Idioms

  • an open time slot

    một khoảng thời gian còn trống/chưa có ai đặt

    "Do you have an open time slot this afternoon for a quick call?"

    (Chiều nay bạn có khoảng thời gian nào trống để gọi điện nhanh không?)

  • to have a time slot

    có một khoảng thời gian được đặt/sắp xếp

    "I already have a time slot for my dentist appointment tomorrow."

    (Tôi đã có lịch hẹn nha sĩ vào ngày mai rồi.)

  • to secure a time slot

    đặt/giữ được một khoảng thời gian

    "We need to secure a time slot for the presentation before it's too late."

    (Chúng ta cần giữ một khoảng thời gian để thuyết trình trước khi quá muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time slot

danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian cụ thể được ấn định cho một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.

"I booked a time slot for a yoga class this evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time slot".

Tầm Quan Trọng Của Lên Lịch và Đúng Giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tuân thủ nghiêm ngặt các 'time slot' (lịch hẹn, cuộc họp) không chỉ là vấn đề hiệu quả mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian của người khác. Việc đến đúng giờ hoặc báo trước nếu có thể bị trễ là một chuẩn mực xã hội và nghề nghiệp quan trọng, phản ánh giá trị của sự đúng giờ và sắp xếp có tổ chức.

Hệ Thống Đặt Chỗ Trực Tuyến và Quản Lý Thời Gian

Sự phát triển rộng rãi của các hệ thống đặt chỗ trực tuyến đã làm cho khái niệm 'time slot' trở nên phổ biến hơn bao giờ hết trong đời sống phương Tây. Từ việc đặt lịch khám bác sĩ, nhà hàng, đến các dịch vụ giao hàng hoặc giờ học, người dân thường xuyên phải chọn và tuân thủ một khoảng thời gian cụ thể, tối ưu hóa việc quản lý thời gian cá nhân và việc cung cấp dịch vụ của các tổ chức.