time slot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific period of time that is allocated for a particular activity or event.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian cụ thể được ấn định cho một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I booked a time slot for a yoga class this evening."
"Tôi đã đặt một khoảng thời gian cho lớp học yoga tối nay."
-
"There are no more time slots available for tomorrow's conference."
"Không còn khoảng thời gian trống nào cho hội nghị ngày mai."
-
"You need to reserve a time slot in advance."
"Bạn cần đặt trước một khoảng thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | timeless | Vô tận, không bị ảnh hưởng bởi thời gian |
| Adjective | timely | Kịp thời, đúng lúc |
| Noun | timer | Thiết bị hẹn giờ, đồng hồ bấm giờ |
| Noun | timing | Sự canh thời gian, sự định thời điểm |
| Verb | slot | Đặt vào khe, sắp xếp vào vị trí (thường là trong một lịch trình) |
| Adjective | slotted | Có khe, được lắp vào khe |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Time slot’ thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian cố định trong lịch trình, có thể đặt trước hoặc được ấn định sẵn. Nó khác với ‘free time’ (thời gian rảnh) vì ‘time slot’ mang tính chính thức và thường liên quan đến một mục đích cụ thể. So với 'appointment' (cuộc hẹn), 'time slot' nhấn mạnh vào khung giờ được dành riêng hơn là cuộc gặp gỡ. Ví dụ, khi đặt lịch hẹn khám bệnh, bạn đặt một 'time slot'. 'Slot' trong ngữ cảnh này có nghĩa là một vị trí, một ô trong lịch trình.
Prepositions
'time slot *for* something': Khoảng thời gian dành cho việc gì đó. Ví dụ: 'We have a time slot for the meeting on Tuesday'. 'time slot *in* a schedule/calendar': Khoảng thời gian trong lịch trình/lịch. Ví dụ: 'I have a free time slot in my calendar next week'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
available available time slot (khoảng thời gian còn trống/có sẵn)
-
earlier earlier time slot (khoảng thời gian sớm hơn)
-
later later time slot (khoảng thời gian muộn hơn)
-
specific specific time slot (khoảng thời gian cụ thể)
-
limited limited time slot (khoảng thời gian có hạn)
-
book book a time slot (đặt trước một khoảng thời gian)
-
reserve reserve a time slot (giữ chỗ một khoảng thời gian)
-
allocate allocate a time slot (phân bổ một khoảng thời gian)
-
miss miss a time slot (lỡ một khoảng thời gian đã định)
-
fill fill a time slot (lấp đầy/sử dụng một khoảng thời gian)
-
appointment appointment time slot (khoảng thời gian hẹn)
-
delivery delivery time slot (khoảng thời gian giao hàng)
-
meeting meeting time slot (khoảng thời gian họp)
Idioms
-
an open time slot
một khoảng thời gian còn trống/chưa có ai đặt
"Do you have an open time slot this afternoon for a quick call?"
(Chiều nay bạn có khoảng thời gian nào trống để gọi điện nhanh không?)
-
to have a time slot
có một khoảng thời gian được đặt/sắp xếp
"I already have a time slot for my dentist appointment tomorrow."
(Tôi đã có lịch hẹn nha sĩ vào ngày mai rồi.)
-
to secure a time slot
đặt/giữ được một khoảng thời gian
"We need to secure a time slot for the presentation before it's too late."
(Chúng ta cần giữ một khoảng thời gian để thuyết trình trước khi quá muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time slot
danh từMột khoảng thời gian cụ thể được ấn định cho một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
"I booked a time slot for a yoga class this evening."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time slot".
