(Top Banner Ad)
knee protectors
A2
Noun A2 Thể thao, An toàn lao động

knee protectors

UK: /ˈniː prəˈtektəz/ • US: /ˈniː prəˈtektərz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ bảo vệ đầu gối miếng bảo vệ đầu gối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pads worn to protect the knees, typically during sports or manual labor.

Vietnamese Meaning

Đồ bảo vệ đầu gối, thường được sử dụng trong thể thao hoặc lao động chân tay để bảo vệ đầu gối khỏi bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skateboarder always wears knee protectors to prevent injuries."

    "Người trượt ván luôn đeo đồ bảo vệ đầu gối để tránh bị thương."

  • "Construction workers are required to wear knee protectors on the job site."

    "Công nhân xây dựng bắt buộc phải đeo đồ bảo vệ đầu gối tại công trường."

  • "These knee protectors are designed for comfort and durability."

    "Những đồ bảo vệ đầu gối này được thiết kế để tạo sự thoải mái và độ bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knee đầu gối
Verb protect bảo vệ
Noun protection sự bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ

Synonyms

knee pads (miếng đệm đầu gối)knee guards (đồ bảo vệ đầu gối)

Related Words

Subject Area

Thể thao, An toàn lao động

Sự Bảo Vệ Đầu Gối Qua Thời Gian

Từ 'knee protectors' (miếng bảo vệ đầu gối) là một cụm từ ghép khá hiện đại, xuất hiện khi các hoạt động thể thao và công nghiệp đòi hỏi sự bảo vệ cho đầu gối. Không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, nhưng nó phản ánh nhu cầu thực tế của con người trong việc giữ gìn sức khỏe và an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các miếng đệm hoặc thiết bị được thiết kế để giảm thiểu tác động lên đầu gối. 'Knee pads' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn. Tuy nhiên, 'knee protectors' có thể bao gồm cả các thiết bị bảo vệ toàn diện hơn, không chỉ là miếng đệm.

Prepositions

for during

‘Knee protectors for [activity]’ dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: Knee protectors for skateboarding. ‘Knee protectors during [activity]’ dùng để chỉ thời điểm sử dụng. Ví dụ: Knee protectors during construction work.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knee protectors
  • heavy-duty heavy-duty knee protectors
    (miếng bảo vệ đầu gối loại bền, chịu lực tốt)
  • comfortable comfortable knee protectors
    (miếng bảo vệ đầu gối thoải mái)
  • lightweight lightweight knee protectors
    (miếng bảo vệ đầu gối nhẹ)
Verb + knee protectors
  • wear wear knee protectors
    (đeo miếng bảo vệ đầu gối)
  • use use knee protectors
    (sử dụng miếng bảo vệ đầu gối)
  • provide provide knee protectors
    (cung cấp miếng bảo vệ đầu gối)
Knee protectors + Verb
  • Knee protectors Knee protectors prevent injuries
    (Miếng bảo vệ đầu gối ngăn ngừa chấn thương)
  • Knee protectors Knee protectors are essential for...
    (Miếng bảo vệ đầu gối rất cần thiết cho...)

Idioms

  • To take a knee

    Quỳ một gối (hành động biểu thị sự tôn trọng, phản đối hoặc cầu nguyện)

    "The football player took a knee during the national anthem."

    (Cầu thủ bóng đá đã quỳ một gối trong khi quốc ca vang lên.)

  • Weak at the knees

    Chân tay bủn rủn (cảm thấy yếu đuối hoặc choáng váng)

    "The sight of him made her weak at the knees."

    (Khi nhìn thấy anh ấy, cô ấy cảm thấy chân tay bủn rủn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knee protectors

Noun
Lật mặt

Đồ bảo vệ đầu gối, thường được sử dụng trong thể thao hoặc lao động chân tay để bảo vệ đầu gối khỏi bị thương.

"The skateboarder always wears knee protectors to prevent injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The skater wears knee protectors for safety.
Người trượt ván đeo miếng bảo vệ đầu gối để an toàn.
Phủ định
He does not wear knee protectors when he is practicing.
Anh ấy không đeo miếng bảo vệ đầu gối khi đang luyện tập.
Nghi vấn
Do they sell knee protectors at that store?
Họ có bán miếng bảo vệ đầu gối ở cửa hàng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knee protectors".

Sử Dụng Trong Thể Thao

Trong nhiều môn thể thao như trượt ván, bóng chuyền, và bóng đá, việc sử dụng miếng bảo vệ đầu gối là rất phổ biến để giảm thiểu nguy cơ chấn thương. Đây là một phần quan trọng của trang bị an toàn.

Sử Dụng Trong Công Nghiệp

Trong các ngành công nghiệp xây dựng, lắp đặt, và sửa chữa, người lao động thường xuyên phải quỳ hoặc làm việc ở tư thế thấp. Miếng bảo vệ đầu gối giúp giảm áp lực lên khớp gối và phòng ngừa các bệnh nghề nghiệp.