labor turnover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The rate at which employees leave a workforce and are replaced.
Vietnamese Meaning
Tỷ lệ nhân viên rời bỏ một lực lượng lao động và được thay thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is trying to reduce labor turnover by offering better benefits."
"Công ty đang cố gắng giảm tỷ lệ luân chuyển lao động bằng cách cung cấp các phúc lợi tốt hơn."
-
"High labor turnover can negatively impact productivity."
"Tỷ lệ luân chuyển lao động cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất."
-
"The company's labor turnover rate is significantly lower than the industry average."
"Tỷ lệ luân chuyển lao động của công ty thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | labor | lao động, công việc |
| Noun | labour | lao động, công việc (Anh-Anh) |
| Adjective | laborious | cần cù, khó nhọc |
| Noun | laborer | người lao động, công nhân |
| Verb | turn | xoay, quay, rẽ |
| Noun | turn | sự xoay, lượt, vòng |
| Noun | turnover | doanh thu, sự luân chuyển, tỷ lệ nghỉ việc |
| Noun | turnover rate | tỷ lệ luân chuyển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Labor turnover là một thước đo quan trọng trong quản trị nhân sự, cho biết sự ổn định của lực lượng lao động. Tỷ lệ turnover cao có thể gây tốn kém cho công ty do chi phí tuyển dụng, đào tạo và giảm năng suất. Nó khác với 'staff retention' (giữ chân nhân viên), vốn là mục tiêu ngược lại.
Prepositions
'labor turnover in' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ turnover trong một ngành, bộ phận, hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'labor turnover in the retail sector'. 'labor turnover at' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ turnover tại một công ty hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'labor turnover at Google'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high labor turnover (tỷ lệ luân chuyển lao động cao)
-
low low labor turnover (tỷ lệ luân chuyển lao động thấp)
-
voluntary voluntary labor turnover (luân chuyển lao động tự nguyện)
-
involuntary involuntary labor turnover (luân chuyển lao động không tự nguyện)
-
costly costly labor turnover (luân chuyển lao động tốn kém)
-
excessive excessive labor turnover (luân chuyển lao động quá mức)
-
reduce reduce labor turnover (giảm tỷ lệ luân chuyển lao động)
-
manage manage labor turnover (quản lý tỷ lệ luân chuyển lao động)
-
address address labor turnover (giải quyết vấn đề luân chuyển lao động)
-
experience experience labor turnover (trải qua sự luân chuyển lao động)
-
calculate calculate labor turnover (tính toán tỷ lệ luân chuyển lao động)
-
rate of rate of labor turnover (tỷ lệ luân chuyển lao động)
-
causes of causes of labor turnover (nguyên nhân của luân chuyển lao động)
-
impact of impact of labor turnover (tác động của luân chuyển lao động)
-
cost of cost of labor turnover (chi phí của luân chuyển lao động)
Idioms
-
high labor turnover
tỷ lệ luân chuyển lao động cao
"Many fast-food chains suffer from high labor turnover due to low wages."
(Nhiều chuỗi thức ăn nhanh phải chịu tỷ lệ luân chuyển lao động cao do mức lương thấp.)
-
manage labor turnover
quản lý sự luân chuyển lao động
"The HR department implemented new policies to better manage labor turnover."
(Phòng nhân sự đã thực hiện các chính sách mới để quản lý sự luân chuyển lao động tốt hơn.)
-
reduce labor turnover
giảm sự luân chuyển lao động
"Offering competitive benefits can help companies reduce labor turnover."
(Cung cấp các phúc lợi cạnh tranh có thể giúp các công ty giảm sự luân chuyển lao động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
labor turnover
nounTỷ lệ nhân viên rời bỏ một lực lượng lao động và được thay thế.
"The company is trying to reduce labor turnover by offering better benefits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor turnover".
