(Top Banner Ad)
labor turnover
B2
noun B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

labor turnover

UK: /ˈleɪbə ˈtɜːnˌəʊvə/ • US: /ˈleɪbər ˈtɜːrnˌoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ luân chuyển lao động tỷ lệ biến động nhân sự tỷ lệ thay thế nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which employees leave a workforce and are replaced.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ nhân viên rời bỏ một lực lượng lao động và được thay thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to reduce labor turnover by offering better benefits."

    "Công ty đang cố gắng giảm tỷ lệ luân chuyển lao động bằng cách cung cấp các phúc lợi tốt hơn."

  • "High labor turnover can negatively impact productivity."

    "Tỷ lệ luân chuyển lao động cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất."

  • "The company's labor turnover rate is significantly lower than the industry average."

    "Tỷ lệ luân chuyển lao động của công ty thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động, công việc
Noun labour lao động, công việc (Anh-Anh)
Adjective laborious cần cù, khó nhọc
Noun laborer người lao động, công nhân
Verb turn xoay, quay, rẽ
Noun turn sự xoay, lượt, vòng
Noun turnover doanh thu, sự luân chuyển, tỷ lệ nghỉ việc
Noun turnover rate tỷ lệ luân chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor
Old French
labour
Middle English
labour
English
labor
Latin
tornare
Old English
turnian
English
turn
Old English
ofer
English
over

Nguồn gốc của 'labor turnover'

Cụm từ 'labor turnover' (tỷ lệ luân chuyển lao động) là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, được hình thành từ hai từ riêng biệt có nguồn gốc lâu đời. Từ 'labor' (lao động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'labor' (sự vất vả, nỗ lực). Từ 'turnover' (sự luân chuyển) là sự kết hợp của 'turn' (xoay, quay), có gốc từ tiếng Latin 'tornare' (xoay trên máy tiện), và 'over' (trên, qua), có gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả sự thay đổi hoặc luân phiên của lực lượng lao động trong một tổ chức.

Usage Note

Labor turnover là một thước đo quan trọng trong quản trị nhân sự, cho biết sự ổn định của lực lượng lao động. Tỷ lệ turnover cao có thể gây tốn kém cho công ty do chi phí tuyển dụng, đào tạo và giảm năng suất. Nó khác với 'staff retention' (giữ chân nhân viên), vốn là mục tiêu ngược lại.

Prepositions

in at

'labor turnover in' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ turnover trong một ngành, bộ phận, hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'labor turnover in the retail sector'. 'labor turnover at' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ turnover tại một công ty hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'labor turnover at Google'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labor turnover
  • high high labor turnover
    (tỷ lệ luân chuyển lao động cao)
  • low low labor turnover
    (tỷ lệ luân chuyển lao động thấp)
  • voluntary voluntary labor turnover
    (luân chuyển lao động tự nguyện)
  • involuntary involuntary labor turnover
    (luân chuyển lao động không tự nguyện)
  • costly costly labor turnover
    (luân chuyển lao động tốn kém)
  • excessive excessive labor turnover
    (luân chuyển lao động quá mức)
Verb + labor turnover
  • reduce reduce labor turnover
    (giảm tỷ lệ luân chuyển lao động)
  • manage manage labor turnover
    (quản lý tỷ lệ luân chuyển lao động)
  • address address labor turnover
    (giải quyết vấn đề luân chuyển lao động)
  • experience experience labor turnover
    (trải qua sự luân chuyển lao động)
  • calculate calculate labor turnover
    (tính toán tỷ lệ luân chuyển lao động)
Noun + labor turnover (related concepts)
  • rate of rate of labor turnover
    (tỷ lệ luân chuyển lao động)
  • causes of causes of labor turnover
    (nguyên nhân của luân chuyển lao động)
  • impact of impact of labor turnover
    (tác động của luân chuyển lao động)
  • cost of cost of labor turnover
    (chi phí của luân chuyển lao động)

Idioms

  • high labor turnover

    tỷ lệ luân chuyển lao động cao

    "Many fast-food chains suffer from high labor turnover due to low wages."

    (Nhiều chuỗi thức ăn nhanh phải chịu tỷ lệ luân chuyển lao động cao do mức lương thấp.)

  • manage labor turnover

    quản lý sự luân chuyển lao động

    "The HR department implemented new policies to better manage labor turnover."

    (Phòng nhân sự đã thực hiện các chính sách mới để quản lý sự luân chuyển lao động tốt hơn.)

  • reduce labor turnover

    giảm sự luân chuyển lao động

    "Offering competitive benefits can help companies reduce labor turnover."

    (Cung cấp các phúc lợi cạnh tranh có thể giúp các công ty giảm sự luân chuyển lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labor turnover

noun
Lật mặt

Tỷ lệ nhân viên rời bỏ một lực lượng lao động và được thay thế.

"The company is trying to reduce labor turnover by offering better benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor turnover".

Thay đổi văn hóa làm việc hiện đại

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, quan niệm về việc gắn bó trọn đời với một công ty đã dần thay đổi. Người lao động ngày nay thường có xu hướng tìm kiếm cơ hội mới, thăng tiến sự nghiệp hoặc môi trường làm việc phù hợp hơn, dẫn đến sự gia tăng về 'labor turnover'. Điều này khiến các công ty phải chú trọng hơn vào chiến lược giữ chân nhân tài và tạo ra môi trường làm việc hấp dẫn.

Tầm quan trọng của văn hóa công ty và sự gắn kết

Tỷ lệ 'labor turnover' cao thường là dấu hiệu của các vấn đề nội bộ như văn hóa công ty kém, thiếu cơ hội phát triển hoặc quản lý không hiệu quả. Trong nhiều nền văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc xây dựng một văn hóa tích cực, khuyến khích sự gắn kết của nhân viên và đầu tư vào phúc lợi là những yếu tố then chốt để giảm thiểu 'labor turnover' và duy trì một đội ngũ ổn định.