(Top Banner Ad)
lack of experience
B1
Danh từ B1 Chung, thường dùng trong công việc, học tập, cuộc sống

lack of experience

UK: /læk ɒv ɪkˈspɪəriəns/ • US: /læk əv ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu kinh nghiệm không có kinh nghiệm chưa có kinh nghiệm ít kinh nghiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being without or not having enough of something.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu, không có đủ một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lack of experience made him a poor candidate for the job."

    "Việc anh ấy thiếu kinh nghiệm khiến anh ấy trở thành một ứng cử viên yếu cho công việc."

  • "The company cited his lack of experience as the reason for not hiring him."

    "Công ty viện dẫn việc anh ta thiếu kinh nghiệm là lý do không tuyển dụng anh ta."

  • "A lack of experience can be overcome with a willingness to learn."

    "Sự thiếu kinh nghiệm có thể được khắc phục bằng sự sẵn sàng học hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack thiếu, không có
Noun experience kinh nghiệm
Verb experience trải qua, nếm trải
Adjective experienced có kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, thường dùng trong công việc, học tập, cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lak
Old Norse
lǫkkr
Latin
experientia

Nguồn Gốc Của 'Lack'

Từ 'lack' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'lǫkkr', có nghĩa là 'sự thiếu hụt'. Từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại và vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Nó thường được dùng để chỉ sự không có hoặc không đủ một thứ gì đó.

Nguồn Gốc Của 'Experience'

Từ 'experience' xuất phát từ tiếng Latin 'experientia', có nghĩa là 'sự thử nghiệm' hoặc 'kiến thức thu được qua thực tế'. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên và phát triển trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ kinh nghiệm, trải nghiệm đã qua.

Usage Note

Khi dùng 'lack of experience', nó thường ám chỉ việc thiếu kỹ năng, kiến thức hoặc sự quen thuộc với một lĩnh vực cụ thể do chưa từng trải nghiệm hoặc thực hành. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt khi nó cản trở khả năng hoàn thành công việc hoặc đạt được mục tiêu. So với 'inexperience', 'lack of experience' có phần trang trọng hơn và nhấn mạnh sự thiếu hụt nhiều hơn.

Prepositions

in with

'Lack of experience in' thường được dùng để chỉ sự thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'lack of experience in management'. 'Lack of experience with' thường dùng để chỉ việc thiếu kinh nghiệm với một công cụ, kỹ thuật, hoặc hệ thống. Ví dụ: 'lack of experience with specific software'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of experience
  • complete lack of experience
    (hoàn toàn thiếu kinh nghiệm)
  • total lack of experience
    (thiếu kinh nghiệm hoàn toàn)
  • relative lack of experience
    (tương đối thiếu kinh nghiệm)
Verb + lack of experience
  • demonstrate a lack of experience
    (thể hiện sự thiếu kinh nghiệm)
  • reveal a lack of experience
    (bộc lộ sự thiếu kinh nghiệm)
  • highlight a lack of experience
    (nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm)
Preposition + lack of experience
  • despite a lack of experience
    (mặc dù thiếu kinh nghiệm)
  • due to a lack of experience
    (do thiếu kinh nghiệm)
  • because of a lack of experience
    (bởi vì thiếu kinh nghiệm)

Idioms

  • green around the gills

    xanh xao (vì thiếu kinh nghiệm hoặc ốm yếu)

    "He was green around the gills after his first day on the job, due to his lack of experience."

    (Anh ta xanh xao sau ngày làm việc đầu tiên vì thiếu kinh nghiệm.)

  • wet behind the ears

    còn non nớt, thiếu kinh nghiệm

    "The new intern is still a bit wet behind the ears, but he's eager to learn."

    (Thực tập sinh mới còn hơi non nớt, nhưng cậu ấy rất háo hức học hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of experience

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu, không có đủ một thứ gì đó.

"His lack of experience made him a poor candidate for the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of experience".

Giá trị của kinh nghiệm ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kinh nghiệm làm việc và học tập thực tế được đánh giá rất cao. Sự 'thực tế' và khả năng chứng minh kỹ năng thông qua kinh nghiệm thường được coi trọng hơn lý thuyết suông.

Khoảng cách thế hệ và kinh nghiệm

Thường có sự khác biệt trong cách nhìn nhận về 'lack of experience' giữa các thế hệ. Thế hệ lớn tuổi có thể coi trọng kinh nghiệm hơn, trong khi thế hệ trẻ có thể nhấn mạnh vào tiềm năng và khả năng học hỏi nhanh.