(Top Banner Ad)
lack of self-awareness
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Giao tiếp

lack of self-awareness

UK: /læk ɒv self əˈweənəs/ • US: /læk əv self əˈwernəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tự nhận thức không có khả năng tự nhận thức không nhận thức được bản thân thiếu hiểu biết về bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being conscious or well-informed about one's own personality, behaviors, feelings, or motivations; a deficiency in understanding oneself.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không nhận thức hoặc không hiểu rõ về tính cách, hành vi, cảm xúc hoặc động cơ của bản thân; sự thiếu hụt trong việc hiểu rõ chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lack of self-awareness made it difficult for him to understand why people were offended by his jokes."

    "Sự thiếu tự nhận thức của anh ấy khiến anh ấy khó hiểu tại sao mọi người lại bị xúc phạm bởi những câu chuyện cười của anh ấy."

  • "The politician's lack of self-awareness was evident in his tone-deaf comments."

    "Sự thiếu tự nhận thức của chính trị gia đó thể hiện rõ trong những bình luận thiếu tế nhị của ông ta."

  • "A lack of self-awareness can hinder personal growth and professional success."

    "Sự thiếu tự nhận thức có thể cản trở sự phát triển cá nhân và thành công trong công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack Sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack Thiếu, không có
Noun self Bản thân
Adjective self-aware Tự nhận thức, có ý thức về bản thân
Noun awareness Sự nhận thức, ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Giao tiếp

Nguồn gốc của sự 'thiếu tự nhận thức'

Cụm từ 'lack of self-awareness' không có một lịch sử phát triển phức tạp như một số từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của các từ tiếng Anh quen thuộc: 'lack' (sự thiếu hụt), 'self' (bản thân), và 'awareness' (nhận thức). Ý nghĩa của nó trực tiếp phản ánh ý nghĩa của các thành phần này: sự thiếu khả năng nhận thức về bản thân, hành vi, và ảnh hưởng của mình đến người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người không có khả năng tự đánh giá hoặc nhận thức được tác động của hành động của họ đối với người khác. Nó khác với sự khiêm tốn (humility) ở chỗ nó không phải là một đức tính, mà là một sự thiếu sót. Nó khác với việc 'ignorant' (thiếu hiểu biết) vì nó đặc biệt liên quan đến sự hiểu biết về chính bản thân mình.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà sự thiếu hụt ('lack') hướng tới. Ví dụ: 'lack of knowledge' (thiếu kiến thức), 'lack of experience' (thiếu kinh nghiệm). Trong trường hợp này, 'of self-awareness' chỉ rõ rằng sự thiếu hụt là về 'self-awareness' (sự tự nhận thức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of self-awareness
  • complete lack of self-awareness
    (hoàn toàn thiếu tự nhận thức)
  • total lack of self-awareness
    (hoàn toàn thiếu tự nhận thức)
  • stunning lack of self-awareness
    (sự thiếu tự nhận thức đáng kinh ngạc)
Verb + lack of self-awareness
  • demonstrate a lack of self-awareness
    (thể hiện sự thiếu tự nhận thức)
  • show a lack of self-awareness
    (cho thấy sự thiếu tự nhận thức)
  • reveal a lack of self-awareness
    (tiết lộ sự thiếu tự nhận thức)

Idioms

  • Oblivious to one's own faults

    Không nhận thức được những sai sót của bản thân.

    "He keeps making the same mistakes because he's oblivious to his own faults; a true lack of self-awareness."

    (Anh ta cứ lặp đi lặp lại những lỗi tương tự vì anh ta không nhận thức được những sai sót của mình; một sự thiếu tự nhận thức thực sự.)

  • Not seeing the forest for the trees

    Chỉ nhìn thấy cây mà không thấy rừng (mắc kẹt vào chi tiết nhỏ mà không thấy bức tranh toàn cảnh).

    "She's so focused on the details that she's not seeing the forest for the trees, a clear lack of self-awareness about the bigger picture."

    (Cô ấy quá tập trung vào các chi tiết nhỏ đến nỗi không thấy được bức tranh toàn cảnh, một sự thiếu tự nhận thức rõ ràng về tầm quan trọng của tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of self-awareness

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng không nhận thức hoặc không hiểu rõ về tính cách, hành vi, cảm xúc hoặc động cơ của bản thân; sự thiếu hụt trong việc hiểu rõ chính mình.

"His lack of self-awareness made it difficult for him to understand why people were offended by his jokes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His lack of self-awareness often leads to misunderstandings in social situations.
Sự thiếu tự nhận thức của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm trong các tình huống xã hội.
Phủ định
She doesn't lack self-awareness; she is very conscious of how her actions affect others.
Cô ấy không thiếu tự nhận thức; cô ấy rất ý thức về việc hành động của mình ảnh hưởng đến người khác như thế nào.
Nghi vấn
Does he suffer from a lack of self-awareness, or is he simply being inconsiderate?
Anh ta có phải chịu đựng sự thiếu tự nhận thức, hay anh ta chỉ đơn giản là vô tâm?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her lack of self-awareness causes problems in her relationships.
Sự thiếu tự nhận thức của cô ấy gây ra các vấn đề trong các mối quan hệ của cô ấy.
Phủ định
They do not have a lack of self-awareness; they are fully aware of their flaws.
Họ không thiếu tự nhận thức; họ hoàn toàn nhận thức được những khuyết điểm của mình.
Nghi vấn
Does he suffer from a lack of self-awareness when interacting with others?
Anh ấy có bị thiếu tự nhận thức khi tương tác với người khác không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to lack self-awareness, often interrupting others in conversations.
Anh ấy từng thiếu tự nhận thức, thường ngắt lời người khác trong các cuộc trò chuyện.
Phủ định
She didn't use to lack confidence, but a recent setback changed that.
Cô ấy đã từng không thiếu tự tin, nhưng một thất bại gần đây đã thay đổi điều đó.
Nghi vấn
Did they use to lack understanding of their own biases before the diversity training?
Liệu họ có từng thiếu hiểu biết về những thành kiến ​​của chính mình trước khi được đào tạo về sự đa dạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of self-awareness".

Hội chứng Dunning-Kruger

Hội chứng Dunning-Kruger là một hiện tượng tâm lý mà những người có năng lực kém thường đánh giá quá cao khả năng của mình. Điều này liên quan mật thiết đến sự thiếu tự nhận thức, vì họ không đủ khả năng để nhận ra sự kém cỏi của mình. Ngược lại, những người có năng lực cao thường đánh giá thấp khả năng của mình, cho rằng những điều dễ dàng đối với họ cũng dễ dàng đối với người khác. Việc hiểu hội chứng này có thể giúp chúng ta nhận biết và khắc phục sự thiếu tự nhận thức trong bản thân và người khác.