lack of self-awareness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not being conscious or well-informed about one's own personality, behaviors, feelings, or motivations; a deficiency in understanding oneself.
Vietnamese Meaning
Tình trạng không nhận thức hoặc không hiểu rõ về tính cách, hành vi, cảm xúc hoặc động cơ của bản thân; sự thiếu hụt trong việc hiểu rõ chính mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His lack of self-awareness made it difficult for him to understand why people were offended by his jokes."
"Sự thiếu tự nhận thức của anh ấy khiến anh ấy khó hiểu tại sao mọi người lại bị xúc phạm bởi những câu chuyện cười của anh ấy."
-
"The politician's lack of self-awareness was evident in his tone-deaf comments."
"Sự thiếu tự nhận thức của chính trị gia đó thể hiện rõ trong những bình luận thiếu tế nhị của ông ta."
-
"A lack of self-awareness can hinder personal growth and professional success."
"Sự thiếu tự nhận thức có thể cản trở sự phát triển cá nhân và thành công trong công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lack | Sự thiếu hụt, sự không có |
| Verb | lack | Thiếu, không có |
| Noun | self | Bản thân |
| Adjective | self-aware | Tự nhận thức, có ý thức về bản thân |
| Noun | awareness | Sự nhận thức, ý thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người không có khả năng tự đánh giá hoặc nhận thức được tác động của hành động của họ đối với người khác. Nó khác với sự khiêm tốn (humility) ở chỗ nó không phải là một đức tính, mà là một sự thiếu sót. Nó khác với việc 'ignorant' (thiếu hiểu biết) vì nó đặc biệt liên quan đến sự hiểu biết về chính bản thân mình.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà sự thiếu hụt ('lack') hướng tới. Ví dụ: 'lack of knowledge' (thiếu kiến thức), 'lack of experience' (thiếu kinh nghiệm). Trong trường hợp này, 'of self-awareness' chỉ rõ rằng sự thiếu hụt là về 'self-awareness' (sự tự nhận thức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete lack of self-awareness (hoàn toàn thiếu tự nhận thức)
-
total lack of self-awareness (hoàn toàn thiếu tự nhận thức)
-
stunning lack of self-awareness (sự thiếu tự nhận thức đáng kinh ngạc)
-
demonstrate a lack of self-awareness (thể hiện sự thiếu tự nhận thức)
-
show a lack of self-awareness (cho thấy sự thiếu tự nhận thức)
-
reveal a lack of self-awareness (tiết lộ sự thiếu tự nhận thức)
Idioms
-
Oblivious to one's own faults
Không nhận thức được những sai sót của bản thân.
"He keeps making the same mistakes because he's oblivious to his own faults; a true lack of self-awareness."
(Anh ta cứ lặp đi lặp lại những lỗi tương tự vì anh ta không nhận thức được những sai sót của mình; một sự thiếu tự nhận thức thực sự.)
-
Not seeing the forest for the trees
Chỉ nhìn thấy cây mà không thấy rừng (mắc kẹt vào chi tiết nhỏ mà không thấy bức tranh toàn cảnh).
"She's so focused on the details that she's not seeing the forest for the trees, a clear lack of self-awareness about the bigger picture."
(Cô ấy quá tập trung vào các chi tiết nhỏ đến nỗi không thấy được bức tranh toàn cảnh, một sự thiếu tự nhận thức rõ ràng về tầm quan trọng của tổng thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of self-awareness
Danh từTình trạng không nhận thức hoặc không hiểu rõ về tính cách, hành vi, cảm xúc hoặc động cơ của bản thân; sự thiếu hụt trong việc hiểu rõ chính mình.
"His lack of self-awareness made it difficult for him to understand why people were offended by his jokes."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His lack of self-awareness often leads to misunderstandings in social situations. |
Sự thiếu tự nhận thức của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm trong các tình huống xã hội. |
| Phủ định | She doesn't lack self-awareness; she is very conscious of how her actions affect others. |
Cô ấy không thiếu tự nhận thức; cô ấy rất ý thức về việc hành động của mình ảnh hưởng đến người khác như thế nào. |
| Nghi vấn | Does he suffer from a lack of self-awareness, or is he simply being inconsiderate? |
Anh ta có phải chịu đựng sự thiếu tự nhận thức, hay anh ta chỉ đơn giản là vô tâm? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her lack of self-awareness causes problems in her relationships. |
Sự thiếu tự nhận thức của cô ấy gây ra các vấn đề trong các mối quan hệ của cô ấy. |
| Phủ định | They do not have a lack of self-awareness; they are fully aware of their flaws. |
Họ không thiếu tự nhận thức; họ hoàn toàn nhận thức được những khuyết điểm của mình. |
| Nghi vấn | Does he suffer from a lack of self-awareness when interacting with others? |
Anh ấy có bị thiếu tự nhận thức khi tương tác với người khác không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to lack self-awareness, often interrupting others in conversations. |
Anh ấy từng thiếu tự nhận thức, thường ngắt lời người khác trong các cuộc trò chuyện. |
| Phủ định | She didn't use to lack confidence, but a recent setback changed that. |
Cô ấy đã từng không thiếu tự tin, nhưng một thất bại gần đây đã thay đổi điều đó. |
| Nghi vấn | Did they use to lack understanding of their own biases before the diversity training? |
Liệu họ có từng thiếu hiểu biết về những thành kiến của chính mình trước khi được đào tạo về sự đa dạng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of self-awareness".
