(Top Banner Ad)
lack of social skills
B2
Cụm danh từ B2 Xã hội học/ Tâm lý học

lack of social skills

UK: /læk ɒv ˈsəʊʃəl skɪlz/ • US: /læk əv ˈsoʊʃəl skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu kỹ năng giao tiếp xã hội kém kỹ năng xã hội khả năng giao tiếp xã hội kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence or deficiency of abilities needed to interact effectively with others in social situations.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt hoặc không có những khả năng cần thiết để tương tác hiệu quả với người khác trong các tình huống xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lack of social skills made it difficult for him to make friends."

    "Việc thiếu kỹ năng xã hội khiến anh ấy khó kết bạn."

  • "A lack of social skills can hinder career advancement."

    "Sự thiếu kỹ năng xã hội có thể cản trở sự thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "She struggles with a lack of social skills, making networking events a challenge."

    "Cô ấy gặp khó khăn với việc thiếu kỹ năng xã hội, khiến các sự kiện kết nối trở thành một thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt
Verb lack thiếu, không có
Adjective lacking thiếu, còn thiếu
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Verb socialize giao lưu xã hội, hòa nhập xã hội
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Noun skill kỹ năng
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, tài giỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/ Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lakr (deficient)
Middle English
lak (deficiency, fault)
English
lack

Nguồn gốc các thành phần

Từ 'lack' (thiếu hụt) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lakr' và tiếng Hà Lan Trung cổ 'lak', đều mang nghĩa là sự thiếu thốn, khuyết điểm. Từ 'social' (xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (bạn đồng hành) và 'socialis' (thuộc về bạn bè). Từ 'skill' (kỹ năng) xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil' (sự phân biệt, kiến thức). Cụm từ 'lack of social skills' là một cách diễn đạt hiện đại, được ghép lại từ các từ này để mô tả sự thiếu hụt khả năng tương tác xã hội hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người gặp khó khăn trong việc giao tiếp, duy trì các mối quan hệ, hoặc hiểu các tín hiệu xã hội. Nó không chỉ đơn thuần là sự nhút nhát, mà còn liên quan đến những hạn chế trong việc xử lý các tình huống xã hội phức tạp.

Prepositions

in with

"in": thường đi kèm để chỉ các tình huống cụ thể mà sự thiếu hụt kỹ năng xã hội gây khó khăn (ví dụ: 'lack of social skills in group settings'). "with": thường đi kèm để chỉ người hoặc nhóm người mà người đó gặp khó khăn khi tương tác (ví dụ: 'lack of social skills with peers').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of social skills
  • severe a severe lack of social skills
    (thiếu hụt kỹ năng xã hội trầm trọng)
  • profound a profound lack of social skills
    (thiếu hụt kỹ năng xã hội sâu sắc)
  • obvious an obvious lack of social skills
    (thiếu hụt kỹ năng xã hội rõ ràng)
  • noticeable a noticeable lack of social skills
    (thiếu hụt kỹ năng xã hội dễ nhận thấy)
Verb + lack of social skills
  • suffer from suffer from a lack of social skills
    (bị thiếu hụt kỹ năng xã hội)
  • demonstrate demonstrate a lack of social skills
    (thể hiện sự thiếu hụt kỹ năng xã hội)
  • overcome overcome a lack of social skills
    (khắc phục sự thiếu hụt kỹ năng xã hội)
  • address address a lack of social skills
    (giải quyết vấn đề thiếu hụt kỹ năng xã hội)
Noun + lack of social skills
  • sign of a sign of a lack of social skills
    (dấu hiệu của sự thiếu hụt kỹ năng xã hội)
  • consequence of a consequence of a lack of social skills
    (hậu quả của sự thiếu hụt kỹ năng xã hội)

Idioms

  • A glaring lack of social skills

    Sự thiếu hụt kỹ năng xã hội rõ rệt/trắng trợn

    "His comments revealed a glaring lack of social skills."

    (Những bình luận của anh ấy đã bộc lộ sự thiếu hụt kỹ năng xã hội rõ rệt.)

  • To struggle with a lack of social skills

    Gặp khó khăn/chật vật với việc thiếu kỹ năng xã hội

    "Many teenagers struggle with a lack of social skills when entering college."

    (Nhiều thanh thiếu niên chật vật với sự thiếu hụt kỹ năng xã hội khi vào đại học.)

  • To overcome a lack of social skills

    Vượt qua/khắc phục sự thiếu hụt kỹ năng xã hội

    "With practice, she managed to overcome her lack of social skills."

    (Với sự luyện tập, cô ấy đã xoay sở để khắc phục sự thiếu hụt kỹ năng xã hội của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of social skills

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự thiếu hụt hoặc không có những khả năng cần thiết để tương tác hiệu quả với người khác trong các tình huống xã hội.

"His lack of social skills made it difficult for him to make friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of social skills".

Tầm quan trọng trong xã hội phương Tây

Ở các nền văn hóa phương Tây, kỹ năng xã hội được đánh giá rất cao, coi trọng việc giao tiếp hiệu quả, xây dựng mạng lưới quan hệ và thể hiện sự tự tin trong các tương tác cá nhân cũng như nghề nghiệp. Thiếu kỹ năng này có thể ảnh hưởng đáng kể đến cơ hội việc làm, thăng tiến sự nghiệp và chất lượng các mối quan hệ xã hội.

Nhận thức và thần kinh đa dạng

Sự thiếu hụt kỹ năng xã hội thường được nhìn nhận khác nhau. Đôi khi nó bị coi là nhút nhát hoặc thiếu quan tâm, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của các tình trạng thần kinh đa dạng (neurodiversity) như rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder), nơi việc hiểu và phản ứng với các tín hiệu xã hội có thể là một thách thức bẩm sinh chứ không phải do thiếu nỗ lực.