(Top Banner Ad)
land conservation
B2
Danh từ B2 Khoa học Môi trường, Nông nghiệp, Chính sách công

land conservation

UK: /lænd ˌkɒnsəˈveɪʃən/ • US: /lænd ˌkɑːnsərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn đất bảo tồn tài nguyên đất quản lý và bảo vệ đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of protecting and preserving land resources for future use and enjoyment, often involving sustainable practices to prevent degradation and loss.

Vietnamese Meaning

Hành động bảo vệ và bảo tồn tài nguyên đất cho việc sử dụng và hưởng thụ trong tương lai, thường bao gồm các biện pháp thực hành bền vững để ngăn chặn sự suy thoái và mất mát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective land conservation is crucial for maintaining biodiversity and supporting sustainable agriculture."

    "Bảo tồn đất hiệu quả là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học và hỗ trợ nông nghiệp bền vững."

  • "The government is implementing new policies to promote land conservation and sustainable development."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy bảo tồn đất và phát triển bền vững."

  • "Land conservation efforts in the region have helped to protect endangered species habitats."

    "Những nỗ lực bảo tồn đất trong khu vực đã giúp bảo vệ môi trường sống của các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conserve bảo tồn
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn
Adjective conservative có tính bảo tồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Nông nghiệp, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

English
land
English
conservation
English
land conservation

Nguồn gốc của 'Land Conservation'

Cụm từ 'land conservation' xuất hiện khi con người nhận ra tầm quan trọng của việc bảo vệ đất đai khỏi sự khai thác quá mức và ô nhiễm. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là việc giữ gìn đất cho nông nghiệp, nhưng sau đó mở rộng ra bao gồm cả bảo tồn hệ sinh thái và đa dạng sinh học trên đất.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý đất đai một cách khôn ngoan để duy trì năng suất, sự đa dạng sinh học và các giá trị môi trường. Khác với 'land preservation', 'land conservation' chú trọng vào việc sử dụng bền vững, không nhất thiết cấm mọi hoạt động trên đất.

Prepositions

for through

'- land conservation *for* future generations' chỉ mục đích của việc bảo tồn. '- land conservation *through* sustainable agriculture' chỉ phương pháp đạt được mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land conservation
  • effective land conservation
    (bảo tồn đất đai hiệu quả)
  • sustainable land conservation
    (bảo tồn đất đai bền vững)
  • community-based land conservation
    (bảo tồn đất đai dựa vào cộng đồng)
Verb + land conservation
  • promote land conservation
    (thúc đẩy bảo tồn đất đai)
  • support land conservation
    (hỗ trợ bảo tồn đất đai)
  • implement land conservation
    (thực hiện bảo tồn đất đai)

Idioms

  • Think globally, act locally (in the context of land conservation)

    Suy nghĩ toàn cầu, hành động địa phương (trong bối cảnh bảo tồn đất đai)

    "We should think globally about climate change and act locally by supporting land conservation efforts in our community."

    (Chúng ta nên suy nghĩ toàn cầu về biến đổi khí hậu và hành động địa phương bằng cách hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn đất đai trong cộng đồng của chúng ta.)

  • Every little bit helps (in the context of land conservation)

    Mỗi đóng góp nhỏ đều có ích (trong bối cảnh bảo tồn đất đai)

    "Even planting a few trees in your backyard can help with land conservation; every little bit helps."

    (Ngay cả việc trồng một vài cây trong sân sau nhà bạn cũng có thể giúp bảo tồn đất đai; mỗi đóng góp nhỏ đều có ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land conservation

Danh từ
Lật mặt

Hành động bảo vệ và bảo tồn tài nguyên đất cho việc sử dụng và hưởng thụ trong tương lai, thường bao gồm các biện pháp thực hành bền vững để ngăn chặn sự suy thoái và mất mát.

"Effective land conservation is crucial for maintaining biodiversity and supporting sustainable agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government prioritizes land conservation to protect biodiversity.
Chính phủ ưu tiên bảo tồn đất để bảo vệ đa dạng sinh học.
Phủ định
Why isn't more funding allocated to land conservation efforts?
Tại sao không có nhiều ngân sách hơn được phân bổ cho các nỗ lực bảo tồn đất?
Nghi vấn
What strategies does the organization use for land conservation?
Tổ chức sử dụng những chiến lược nào để bảo tồn đất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land conservation".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (22 tháng 4) là một sự kiện hàng năm nhằm nâng cao nhận thức và đánh giá cao môi trường Trái Đất. Các hoạt động thường bao gồm các nỗ lực bảo tồn đất đai, chẳng hạn như trồng cây và dọn dẹp khu vực địa phương.