large group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A considerable number of people or things gathered together.
Vietnamese Meaning
Một số lượng đáng kể người hoặc vật tụ tập lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A large group of protesters gathered in front of the city hall."
"Một nhóm lớn người biểu tình đã tập trung trước tòa thị chính."
-
"The teacher divided the class into large groups for the project."
"Giáo viên chia lớp thành các nhóm lớn cho dự án."
-
"A large group of tourists visited the museum."
"Một nhóm lớn khách du lịch đã đến thăm bảo tàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'large group' dùng để chỉ một tập hợp có số lượng lớn hơn so với 'small group' hoặc 'few people'. Mức độ 'large' mang tính tương đối, phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'large group' trong một lớp học có thể là 30 người, nhưng trong một buổi hòa nhạc thì có thể là hàng nghìn người.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ thành phần của nhóm (ví dụ: 'a large group of students'). 'in' được sử dụng để chỉ sự tồn tại của nhóm trong một không gian hoặc tổ chức (ví dụ: 'a large group in the audience').
Collocations (Từ đi kèm)
-
diverse a diverse large group (một nhóm lớn đa dạng)
-
mixed a mixed large group (một nhóm lớn hỗn hợp)
-
massive a massive large group (một nhóm lớn khổng lồ/đông đảo)
-
organised an organised large group (một nhóm lớn có tổ chức)
-
attract attract a large group (thu hút một nhóm lớn)
-
address address a large group (phát biểu/nói chuyện trước một nhóm lớn)
-
manage manage a large group (quản lý một nhóm lớn)
-
lead lead a large group (lãnh đạo một nhóm lớn)
-
gathered A large group gathered (Một nhóm lớn tụ tập)
-
assembled A large group assembled (Một nhóm lớn tập hợp)
-
protested A large group protested (Một nhóm lớn biểu tình)
-
among among a large group (giữa một nhóm lớn)
-
in in a large group (trong một nhóm lớn)
Idioms
-
to address a large group
Phát biểu/nói chuyện trước đông người (thường mang tính chính thức, công khai)
"The CEO had to address a large group of shareholders about the company's financial performance."
(Giám đốc điều hành phải phát biểu trước một nhóm lớn các cổ đông về hiệu suất tài chính của công ty.)
-
to be part of a large group
Là một phần của một nhóm lớn; thuộc về một tập thể đông người (thường liên quan đến cảm giác ẩn danh hoặc sự đoàn kết)
"It's easy to feel anonymous when you're part of a large group."
(Thật dễ cảm thấy vô danh khi bạn là một phần của một nhóm lớn.)
-
standing out in a large group
Nổi bật giữa một đám đông/tập thể đông người (thể hiện sự khác biệt, dễ nhận thấy)
"Her bright red hat made her stand out in a large group of tourists."
(Chiếc mũ đỏ tươi của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa một nhóm du khách đông đảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large group
Noun PhraseMột số lượng đáng kể người hoặc vật tụ tập lại với nhau.
"A large group of protesters gathered in front of the city hall."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, the organizers will have managed logistics for the large group of attendees. |
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, ban tổ chức sẽ đã quản lý xong hậu cần cho nhóm lớn người tham dự. |
| Phủ định | By next week, the company won't have finalized the seating arrangements for the large group. |
Đến tuần tới, công ty sẽ chưa hoàn thành việc sắp xếp chỗ ngồi cho nhóm lớn. |
| Nghi vấn | Will the guide have gathered the large group by the time the tour bus arrives? |
Hướng dẫn viên sẽ đã tập hợp nhóm lớn trước khi xe buýt du lịch đến chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the large group of tourists would be quieter; it's hard to hear the guide. |
Tôi ước nhóm lớn du khách trật tự hơn; thật khó để nghe hướng dẫn viên. |
| Phủ định | If only the conference attendees weren't such a large group, it would be easier to find a suitable venue. |
Ước gì những người tham dự hội nghị không phải là một nhóm quá lớn, thì sẽ dễ dàng hơn để tìm một địa điểm phù hợp. |
| Nghi vấn | Do you wish that such a large group wasn't blocking the entire sidewalk? |
Bạn có ước rằng một nhóm lớn như vậy không chặn toàn bộ vỉa hè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large group".
