(Top Banner Ad)
large group
A2
Noun Phrase A2 Chung

large group

UK: lɑːdʒ ɡruːp • US: lɑːrdʒ ɡruːp

Nghĩa tiếng Việt

nhóm lớn đám đông tập thể lớn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A considerable number of people or things gathered together.

Vietnamese Meaning

Một số lượng đáng kể người hoặc vật tụ tập lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A large group of protesters gathered in front of the city hall."

    "Một nhóm lớn người biểu tình đã tập trung trước tòa thị chính."

  • "The teacher divided the class into large groups for the project."

    "Giáo viên chia lớp thành các nhóm lớn cho dự án."

  • "A large group of tourists visited the museum."

    "Một nhóm lớn khách du lịch đã đến thăm bảo tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large lớn, rộng, đông đảo
Adverb largely phần lớn, chủ yếu
Verb enlarge phóng to, mở rộng
Noun enlargement sự phóng to, sự mở rộng
Noun group nhóm, đội, tập thể
Verb group nhóm lại, phân nhóm
Noun grouping sự phân nhóm, cách nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂elH-
Latin
largus
Old French
large
Middle English
large
Modern English
large
Proto-Germanic
*kruppaz
Old High German
kruppa
Old Italian
gruppo
Old French
groupe
Modern English
group

Nguồn gốc từ 'large'

Từ 'large' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'largus', mang nghĩa 'phong phú, rộng lượng, hào phóng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'large' với nghĩa 'rộng rãi, bao la'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'large' tiếp tục giữ nghĩa về kích thước hoặc số lượng đáng kể, nhấn mạnh sự rộng lớn hoặc đông đảo.

Nguồn gốc từ 'group'

Từ 'group' có một hành trình thú vị qua các ngôn ngữ châu Âu. Nó được cho là có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ (*kruppaz) qua tiếng Ý cổ 'gruppo' (có nghĩa là 'một bó, một cụm, một đám đông') và sau đó là tiếng Pháp 'groupe'. 'Group' đến tiếng Anh vào thế kỷ 17, dùng để chỉ một tập hợp người hoặc vật.

Sự kết hợp của 'large group'

'Large group' là một cụm từ ghép đơn giản, mang nghĩa đen, không phải là thành ngữ. Nó được hình thành bằng cách kết hợp tính từ 'large' (lớn, đông) với danh từ 'group' (nhóm), tạo thành nghĩa 'một nhóm lớn' hoặc 'một tập thể đông người'.

Usage Note

Cụm từ 'large group' dùng để chỉ một tập hợp có số lượng lớn hơn so với 'small group' hoặc 'few people'. Mức độ 'large' mang tính tương đối, phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'large group' trong một lớp học có thể là 30 người, nhưng trong một buổi hòa nhạc thì có thể là hàng nghìn người.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ thành phần của nhóm (ví dụ: 'a large group of students'). 'in' được sử dụng để chỉ sự tồn tại của nhóm trong một không gian hoặc tổ chức (ví dụ: 'a large group in the audience').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large group
  • diverse a diverse large group
    (một nhóm lớn đa dạng)
  • mixed a mixed large group
    (một nhóm lớn hỗn hợp)
  • massive a massive large group
    (một nhóm lớn khổng lồ/đông đảo)
  • organised an organised large group
    (một nhóm lớn có tổ chức)
Verb + large group
  • attract attract a large group
    (thu hút một nhóm lớn)
  • address address a large group
    (phát biểu/nói chuyện trước một nhóm lớn)
  • manage manage a large group
    (quản lý một nhóm lớn)
  • lead lead a large group
    (lãnh đạo một nhóm lớn)
Large group + Verb
  • gathered A large group gathered
    (Một nhóm lớn tụ tập)
  • assembled A large group assembled
    (Một nhóm lớn tập hợp)
  • protested A large group protested
    (Một nhóm lớn biểu tình)
Preposition + large group
  • among among a large group
    (giữa một nhóm lớn)
  • in in a large group
    (trong một nhóm lớn)

Idioms

  • to address a large group

    Phát biểu/nói chuyện trước đông người (thường mang tính chính thức, công khai)

    "The CEO had to address a large group of shareholders about the company's financial performance."

    (Giám đốc điều hành phải phát biểu trước một nhóm lớn các cổ đông về hiệu suất tài chính của công ty.)

  • to be part of a large group

    Là một phần của một nhóm lớn; thuộc về một tập thể đông người (thường liên quan đến cảm giác ẩn danh hoặc sự đoàn kết)

    "It's easy to feel anonymous when you're part of a large group."

    (Thật dễ cảm thấy vô danh khi bạn là một phần của một nhóm lớn.)

  • standing out in a large group

    Nổi bật giữa một đám đông/tập thể đông người (thể hiện sự khác biệt, dễ nhận thấy)

    "Her bright red hat made her stand out in a large group of tourists."

    (Chiếc mũ đỏ tươi của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa một nhóm du khách đông đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large group

Noun Phrase
Lật mặt

Một số lượng đáng kể người hoặc vật tụ tập lại với nhau.

"A large group of protesters gathered in front of the city hall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the organizers will have managed logistics for the large group of attendees.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, ban tổ chức sẽ đã quản lý xong hậu cần cho nhóm lớn người tham dự.
Phủ định
By next week, the company won't have finalized the seating arrangements for the large group.
Đến tuần tới, công ty sẽ chưa hoàn thành việc sắp xếp chỗ ngồi cho nhóm lớn.
Nghi vấn
Will the guide have gathered the large group by the time the tour bus arrives?
Hướng dẫn viên sẽ đã tập hợp nhóm lớn trước khi xe buýt du lịch đến chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the large group of tourists would be quieter; it's hard to hear the guide.
Tôi ước nhóm lớn du khách trật tự hơn; thật khó để nghe hướng dẫn viên.
Phủ định
If only the conference attendees weren't such a large group, it would be easier to find a suitable venue.
Ước gì những người tham dự hội nghị không phải là một nhóm quá lớn, thì sẽ dễ dàng hơn để tìm một địa điểm phù hợp.
Nghi vấn
Do you wish that such a large group wasn't blocking the entire sidewalk?
Bạn có ước rằng một nhóm lớn như vậy không chặn toàn bộ vỉa hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large group".

Tâm lý đám đông và hành vi cá nhân

Trong các nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, hành vi của một 'large group' thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học đám đông. Cá nhân có thể hành động khác biệt khi là một phần của đám đông lớn, có thể cảm thấy ẩn danh hơn, dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc tập thể, hoặc thậm chí thể hiện hành vi mà họ sẽ không làm khi ở một mình. Điều này có thể dẫn đến cả những hành động tích cực (như đoàn kết trong biểu tình) và tiêu cực (như hành vi bạo lực).

Tầm quan trọng của sự kiện và tụ họp cộng đồng

Trong nhiều xã hội phương Tây, các sự kiện quy tụ 'large group' (như hòa nhạc, sự kiện thể thao, lễ hội, diễu hành, biểu tình) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng, thể hiện bản sắc văn hóa và cho phép biểu đạt xã hội. Khả năng tổ chức và quản lý hiệu quả các nhóm lớn tại những sự kiện này là một khía cạnh quan trọng của đời sống công cộng.