launch sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A promotional sale offered at the time of a new product's or service's introduction to the market.
Vietnamese Meaning
Một chương trình giảm giá khuyến mãi được cung cấp vào thời điểm giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is offering a launch sale to celebrate the release of their new software."
"Công ty đang tung ra chương trình giảm giá ra mắt để kỷ niệm việc phát hành phần mềm mới của họ."
-
"Don't miss our launch sale with discounts up to 50%!"
"Đừng bỏ lỡ chương trình giảm giá ra mắt của chúng tôi với mức giảm giá lên đến 50%!"
-
"We are having a launch sale on all our new spring collection items."
"Chúng tôi đang có chương trình giảm giá ra mắt cho tất cả các mặt hàng trong bộ sưu tập mùa xuân mới của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'launch sale' nhấn mạnh vào sự kiện ra mắt, tạo sự chú ý và thúc đẩy doanh số ban đầu. Nó thường đi kèm với các ưu đãi đặc biệt để thu hút khách hàng mới. Khác với 'sale' chung chung, 'launch sale' mang tính thời điểm và gắn liền với sản phẩm mới.
Prepositions
'Launch sale for [product name]' dùng để chỉ chương trình giảm giá ra mắt dành cho sản phẩm cụ thể nào đó. Ví dụ: 'There's a launch sale for the new iPhone.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
big big launch sale (đợt giảm giá ra mắt lớn)
-
special special launch sale (đợt giảm giá ra mắt đặc biệt)
-
limited-time limited-time launch sale (đợt giảm giá ra mắt có thời hạn)
-
exclusive exclusive launch sale (đợt giảm giá ra mắt độc quyền)
-
hold hold a launch sale (tổ chức một đợt giảm giá ra mắt)
-
announce announce a launch sale (thông báo đợt giảm giá ra mắt)
-
promote promote a launch sale (quảng bá đợt giảm giá ra mắt)
-
offer offer a launch sale discount (đưa ra chiết khấu trong đợt giảm giá ra mắt)
-
product product launch sale (đợt giảm giá ra mắt sản phẩm)
-
game game launch sale (đợt giảm giá ra mắt trò chơi)
-
book book launch sale (đợt giảm giá ra mắt sách)
-
during during the launch sale (trong suốt đợt giảm giá ra mắt)
-
for for the launch sale (dành cho đợt giảm giá ra mắt)
Idioms
-
Kick off a launch sale
Khởi động một đợt giảm giá ra mắt (mang ý nghĩa bắt đầu một cách mạnh mẽ, ấn tượng)
"The company will kick off its new phone's launch sale with a huge marketing campaign."
(Công ty sẽ khởi động đợt giảm giá ra mắt điện thoại mới bằng một chiến dịch marketing rầm rộ.)
-
Be on launch sale
Đang trong đợt giảm giá ra mắt
"This limited edition item is currently on launch sale, so grab it fast!"
(Sản phẩm phiên bản giới hạn này hiện đang trong đợt giảm giá ra mắt, hãy nhanh tay mua!)
-
Launch sale exclusive
Ưu đãi/sản phẩm độc quyền trong đợt giảm giá ra mắt (chỉ có trong dịp này)
"Many customers wait for launch sale exclusives to get the best deals on new products."
(Nhiều khách hàng chờ đợi các ưu đãi độc quyền trong đợt giảm giá ra mắt để nhận được những món hời tốt nhất cho sản phẩm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
launch sale
Danh từMột chương trình giảm giá khuyến mãi được cung cấp vào thời điểm giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường.
"The company is offering a launch sale to celebrate the release of their new software."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "launch sale".
