(Top Banner Ad)
launch sale
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Bán lẻ, Marketing

launch sale

UK: /lɔːntʃ seɪl/ • US: /lɔːntʃ seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giảm giá ra mắt chương trình khuyến mãi ra mắt ưu đãi ra mắt sản phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A promotional sale offered at the time of a new product's or service's introduction to the market.

Vietnamese Meaning

Một chương trình giảm giá khuyến mãi được cung cấp vào thời điểm giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is offering a launch sale to celebrate the release of their new software."

    "Công ty đang tung ra chương trình giảm giá ra mắt để kỷ niệm việc phát hành phần mềm mới của họ."

  • "Don't miss our launch sale with discounts up to 50%!"

    "Đừng bỏ lỡ chương trình giảm giá ra mắt của chúng tôi với mức giảm giá lên đến 50%!"

  • "We are having a launch sale on all our new spring collection items."

    "Chúng tôi đang có chương trình giảm giá ra mắt cho tất cả các mặt hàng trong bộ sưu tập mùa xuân mới của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb launch ra mắt, giới thiệu, khởi động
Noun launcher người/vật phóng, thiết bị khởi động
Verb/Noun relaunch tái ra mắt, khởi động lại
Noun sale đợt giảm giá, việc bán hàng
Verb sell bán
Noun seller người bán, mặt hàng bán chạy
Noun salesperson nhân viên bán hàng

Synonyms

introductory offer (ưu đãi giới thiệu)release discount (giảm giá ra mắt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lancea
Vulgar Latin
lanceare
Old French
lancher
Middle English
launchen
Old Norse
sala
Old English
sala
Modern English
launch
Modern English
sale
Modern English
launch sale

Sự kết hợp giữa Khởi đầu và Giá ưu đãi

Cụm từ 'launch sale' là sự kết hợp hiện đại từ hai từ độc lập. Từ 'launch' ban đầu mang nghĩa 'phóng' hoặc 'hạ thủy' (tàu), sau này mở rộng thành 'khởi động' hoặc 'giới thiệu một sản phẩm/dịch vụ mới'. Còn từ 'sale' chỉ đơn giản là 'sự bán hàng' hoặc 'đợt giảm giá'. Khi kết hợp, 'launch sale' hình thành để mô tả một đợt khuyến mãi đặc biệt diễn ra khi một sản phẩm, dịch vụ hoặc doanh nghiệp mới được ra mắt, nhằm thu hút sự chú ý và thúc đẩy doanh số ban đầu.

Usage Note

Cụm từ 'launch sale' nhấn mạnh vào sự kiện ra mắt, tạo sự chú ý và thúc đẩy doanh số ban đầu. Nó thường đi kèm với các ưu đãi đặc biệt để thu hút khách hàng mới. Khác với 'sale' chung chung, 'launch sale' mang tính thời điểm và gắn liền với sản phẩm mới.

Prepositions

for

'Launch sale for [product name]' dùng để chỉ chương trình giảm giá ra mắt dành cho sản phẩm cụ thể nào đó. Ví dụ: 'There's a launch sale for the new iPhone.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + launch sale
  • big big launch sale
    (đợt giảm giá ra mắt lớn)
  • special special launch sale
    (đợt giảm giá ra mắt đặc biệt)
  • limited-time limited-time launch sale
    (đợt giảm giá ra mắt có thời hạn)
  • exclusive exclusive launch sale
    (đợt giảm giá ra mắt độc quyền)
Verb + launch sale
  • hold hold a launch sale
    (tổ chức một đợt giảm giá ra mắt)
  • announce announce a launch sale
    (thông báo đợt giảm giá ra mắt)
  • promote promote a launch sale
    (quảng bá đợt giảm giá ra mắt)
  • offer offer a launch sale discount
    (đưa ra chiết khấu trong đợt giảm giá ra mắt)
Noun + launch sale (as a modifier)
  • product product launch sale
    (đợt giảm giá ra mắt sản phẩm)
  • game game launch sale
    (đợt giảm giá ra mắt trò chơi)
  • book book launch sale
    (đợt giảm giá ra mắt sách)
Prepositional Phrase + launch sale
  • during during the launch sale
    (trong suốt đợt giảm giá ra mắt)
  • for for the launch sale
    (dành cho đợt giảm giá ra mắt)

Idioms

  • Kick off a launch sale

    Khởi động một đợt giảm giá ra mắt (mang ý nghĩa bắt đầu một cách mạnh mẽ, ấn tượng)

    "The company will kick off its new phone's launch sale with a huge marketing campaign."

    (Công ty sẽ khởi động đợt giảm giá ra mắt điện thoại mới bằng một chiến dịch marketing rầm rộ.)

  • Be on launch sale

    Đang trong đợt giảm giá ra mắt

    "This limited edition item is currently on launch sale, so grab it fast!"

    (Sản phẩm phiên bản giới hạn này hiện đang trong đợt giảm giá ra mắt, hãy nhanh tay mua!)

  • Launch sale exclusive

    Ưu đãi/sản phẩm độc quyền trong đợt giảm giá ra mắt (chỉ có trong dịp này)

    "Many customers wait for launch sale exclusives to get the best deals on new products."

    (Nhiều khách hàng chờ đợi các ưu đãi độc quyền trong đợt giảm giá ra mắt để nhận được những món hời tốt nhất cho sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

launch sale

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình giảm giá khuyến mãi được cung cấp vào thời điểm giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường.

"The company is offering a launch sale to celebrate the release of their new software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "launch sale".

Tạo Hứng thú và Thúc đẩy Doanh số Ban đầu

Đợt giảm giá ra mắt (launch sale) là một chiến lược marketing phổ biến, đặc biệt ở các nước phương Tây và nền kinh tế thị trường, nhằm tạo sự hào hứng, thu hút sự chú ý của khách hàng ngay từ đầu và thúc đẩy doanh số bán hàng mạnh mẽ cho sản phẩm hoặc dịch vụ mới. Các công ty thường sử dụng chiết khấu lớn, quà tặng kèm hoặc ưu đãi độc quyền để khuyến khích người tiêu dùng trở thành những người đầu tiên trải nghiệm sản phẩm.

Văn hóa Mua sắm theo Sự kiện

Launch sale là một phần của văn hóa tiêu dùng hiện đại, nơi các sự kiện giảm giá đặc biệt như Black Friday, Cyber Monday, hoặc các chương trình ưu đãi theo mùa đóng vai trò quan trọng. Nó tạo ra cảm giác về sự khẩn cấp và cơ hội duy nhất, thúc đẩy quyết định mua hàng nhanh chóng từ phía người tiêu dùng. Đây cũng là cách các thương hiệu xây dựng lòng trung thành với khách hàng bằng cách 'thưởng' cho những người ủng hộ sớm.