(Top Banner Ad)
lifeless object
B1
Danh từ ghép (Noun phrase) B1 Vật lý, Triết học, Nghệ thuật

lifeless object

UK: /ˈlaɪfləs ˈɒbdʒɪkt/ • US: /ˈlaɪfləs ˈɑːbdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

vật vô tri đồ vật vô tri vật thể không có sự sống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inanimate thing; an object that is not alive and does not exhibit biological processes such as growth, reproduction, and metabolism.

Vietnamese Meaning

Một vật vô tri; một vật không sống và không thể hiện các quá trình sinh học như tăng trưởng, sinh sản và trao đổi chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist arranged several lifeless objects, such as a vase and a book, for the still-life painting."

    "Nghệ sĩ đã sắp xếp một vài vật vô tri, như một chiếc bình và một cuốn sách, cho bức tranh tĩnh vật."

  • "The archaeologist carefully brushed the dirt off the lifeless object, revealing an ancient artifact."

    "Nhà khảo cổ học cẩn thận phủi bụi khỏi vật vô tri, hé lộ một cổ vật."

  • "The astronaut described the moon as a barren landscape filled with lifeless objects."

    "Phi hành gia mô tả mặt trăng như một vùng đất cằn cỗi chứa đầy những vật vô tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lifeless không có sự sống, vô tri
Noun life sự sống, cuộc sống
Verb enliven làm cho sống động
Noun object vật thể, đồ vật
Verb objectify xem như đồ vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Triết học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līflēas
English
lifeless
English
object

Nguồn gốc của 'lifeless object'

Cụm từ 'lifeless object' kết hợp từ 'lifeless' (không có sự sống), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'līflēas', và 'object' (đồ vật), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obiectus' (thứ bị ném ra trước). Vì vậy, 'lifeless object' chỉ đơn giản là một vật thể không có sự sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt giữa vật thể sống (living thing) và vật thể không sống. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của sự sống và các đặc điểm sinh học. 'Lifeless' là một tính từ mô tả trạng thái của 'object'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lifeless object
  • small lifeless object
    (vật thể nhỏ bé vô tri)
  • large lifeless object
    (vật thể lớn vô tri)
  • cold lifeless object
    (vật thể lạnh lẽo vô tri)
Verb + lifeless object
  • examine a lifeless object
    (kiểm tra một vật thể vô tri)
  • hold a lifeless object
    (cầm một vật thể vô tri)
  • study a lifeless object
    (nghiên cứu một vật thể vô tri)

Idioms

  • Treat someone like a lifeless object

    Đối xử với ai đó như một vật vô tri (không có cảm xúc, không tôn trọng)

    "He treats his wife like a lifeless object, never asking for her opinion."

    (Anh ta đối xử với vợ mình như một vật vô tri, không bao giờ hỏi ý kiến của cô ấy.)

  • See someone as a lifeless object

    Xem ai đó như một vật vô tri (chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài, không quan tâm đến tâm hồn)

    "The media often sees women as lifeless objects rather than complex individuals."

    (Giới truyền thông thường xem phụ nữ như những vật vô tri thay vì những cá nhân phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifeless object

Danh từ ghép (Noun phrase)
Lật mặt

Một vật vô tri; một vật không sống và không thể hiện các quá trình sinh học như tăng trưởng, sinh sản và trao đổi chất.

"The artist arranged several lifeless objects, such as a vase and a book, for the still-life painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist painted the lifeless object with vibrant colors.
Họa sĩ đã vẽ vật thể vô tri bằng những màu sắc rực rỡ.
Phủ định
The wind did not move the lifeless object on the table.
Gió không làm lay chuyển vật thể vô tri trên bàn.
Nghi vấn
Did the scientist examine the lifeless object carefully?
Nhà khoa học đã kiểm tra vật thể vô tri một cách cẩn thận phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children used to be afraid of the lifeless statues in the park.
Bọn trẻ từng sợ những bức tượng vô tri vô giác trong công viên.
Phủ định
She didn't use to think of old toys as lifeless objects; she gave them personalities.
Cô ấy đã từng không nghĩ những món đồ chơi cũ là vật vô tri; cô ấy đã cho chúng những tính cách riêng.
Nghi vấn
Did people use to believe that ancient artifacts were just lifeless objects, or did they see them as holding some power?
Mọi người đã từng tin rằng những cổ vật chỉ là những vật vô tri vô giác, hay họ thấy chúng chứa đựng một sức mạnh nào đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifeless object".

Vật chất và Tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa, có sự phân biệt rõ rệt giữa vật chất (lifeless object) và tinh thần (linh hồn, ý thức). Vật chất thường được coi là tạm bợ, trong khi tinh thần được coi là vĩnh cửu.

Tôn trọng đồ vật

Trong một số nền văn hóa phương Đông, người ta tin rằng đồ vật cũng có linh hồn hoặc năng lượng nhất định, do đó cần được đối xử tôn trọng, ngay cả khi chúng là 'lifeless object'.