lifeless object
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An inanimate thing; an object that is not alive and does not exhibit biological processes such as growth, reproduction, and metabolism.
Vietnamese Meaning
Một vật vô tri; một vật không sống và không thể hiện các quá trình sinh học như tăng trưởng, sinh sản và trao đổi chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist arranged several lifeless objects, such as a vase and a book, for the still-life painting."
"Nghệ sĩ đã sắp xếp một vài vật vô tri, như một chiếc bình và một cuốn sách, cho bức tranh tĩnh vật."
-
"The archaeologist carefully brushed the dirt off the lifeless object, revealing an ancient artifact."
"Nhà khảo cổ học cẩn thận phủi bụi khỏi vật vô tri, hé lộ một cổ vật."
-
"The astronaut described the moon as a barren landscape filled with lifeless objects."
"Phi hành gia mô tả mặt trăng như một vùng đất cằn cỗi chứa đầy những vật vô tri."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để phân biệt giữa vật thể sống (living thing) và vật thể không sống. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của sự sống và các đặc điểm sinh học. 'Lifeless' là một tính từ mô tả trạng thái của 'object'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small lifeless object (vật thể nhỏ bé vô tri)
-
large lifeless object (vật thể lớn vô tri)
-
cold lifeless object (vật thể lạnh lẽo vô tri)
-
examine a lifeless object (kiểm tra một vật thể vô tri)
-
hold a lifeless object (cầm một vật thể vô tri)
-
study a lifeless object (nghiên cứu một vật thể vô tri)
Idioms
-
Treat someone like a lifeless object
Đối xử với ai đó như một vật vô tri (không có cảm xúc, không tôn trọng)
"He treats his wife like a lifeless object, never asking for her opinion."
(Anh ta đối xử với vợ mình như một vật vô tri, không bao giờ hỏi ý kiến của cô ấy.)
-
See someone as a lifeless object
Xem ai đó như một vật vô tri (chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài, không quan tâm đến tâm hồn)
"The media often sees women as lifeless objects rather than complex individuals."
(Giới truyền thông thường xem phụ nữ như những vật vô tri thay vì những cá nhân phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lifeless object
Danh từ ghép (Noun phrase)Một vật vô tri; một vật không sống và không thể hiện các quá trình sinh học như tăng trưởng, sinh sản và trao đổi chất.
"The artist arranged several lifeless objects, such as a vase and a book, for the still-life painting."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist painted the lifeless object with vibrant colors. |
Họa sĩ đã vẽ vật thể vô tri bằng những màu sắc rực rỡ. |
| Phủ định | The wind did not move the lifeless object on the table. |
Gió không làm lay chuyển vật thể vô tri trên bàn. |
| Nghi vấn | Did the scientist examine the lifeless object carefully? |
Nhà khoa học đã kiểm tra vật thể vô tri một cách cẩn thận phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children used to be afraid of the lifeless statues in the park. |
Bọn trẻ từng sợ những bức tượng vô tri vô giác trong công viên. |
| Phủ định | She didn't use to think of old toys as lifeless objects; she gave them personalities. |
Cô ấy đã từng không nghĩ những món đồ chơi cũ là vật vô tri; cô ấy đã cho chúng những tính cách riêng. |
| Nghi vấn | Did people use to believe that ancient artifacts were just lifeless objects, or did they see them as holding some power? |
Mọi người đã từng tin rằng những cổ vật chỉ là những vật vô tri vô giác, hay họ thấy chúng chứa đựng một sức mạnh nào đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifeless object".
