(Top Banner Ad)
light air
B1
Danh từ B1 Khí tượng học/Thời tiết

light air

Nghĩa tiếng Việt

gió nhẹ làn gió nhẹ gió hiu hiu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gentle breeze; a slight movement of air.

Vietnamese Meaning

Một làn gió nhẹ; một sự chuyển động nhẹ của không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sailors struggled to move their boat in the light air."

    "Những người thủy thủ vật lộn để di chuyển thuyền của họ trong điều kiện gió nhẹ."

  • "The kites were barely moving in the light air."

    "Những con diều hầu như không di chuyển trong điều kiện gió nhẹ."

  • "A yacht race was postponed due to the light air."

    "Một cuộc đua thuyền buồm đã bị hoãn lại do gió quá nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lightness sự nhẹ nhàng, tính chất nhẹ
Noun airiness sự thoáng đãng, sự nhẹ nhàng như không khí
Adjective airy thoáng đãng, nhẹ nhàng, không có thật
Verb lighten làm nhẹ bớt, làm giảm bớt (gánh nặng, màu sắc...)
Adverb lightly nhẹ nhàng, thanh thoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học/Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leuk-
Proto-Germanic
*leuhtaz
Old English
lēoht
Middle English
light
Modern English
light
Proto-Indo-European
*awer-
Ancient Greek
ἀήρ (aēr)
Latin
aer
Old French
air
Middle English
air
Modern English
air

Nguồn gốc của 'light' và 'air'

Từ 'light' (nhẹ) có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ '*leuk-' mang nghĩa 'sáng, không nặng'. Nó đã phát triển qua tiếng Đức cổ và Anh cổ để trở thành 'light' trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'air' (không khí) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'aēr' qua tiếng Latin 'aer' và tiếng Pháp cổ 'air', ban đầu có nghĩa là 'thổi' hoặc 'hơi thở'. Khi kết hợp thành 'light air', chúng mô tả một làn gió rất nhẹ, gần như không thể cảm nhận được.

Gió Beaufort Cấp độ 1

Cụm từ 'light air' được chuẩn hóa là Cấp độ 1 trong Thang đo sức gió Beaufort. Đây là thuật ngữ kỹ thuật để chỉ một loại gió rất nhẹ, có vận tốc từ 1 đến 5 km/h, chỉ đủ để hướng khói bay hoặc lá cây rung rinh nhẹ. Sự kết hợp này mang ý nghĩa mô tả trực tiếp sức mạnh của gió.

Usage Note

Thường dùng để mô tả trạng thái thời tiết dễ chịu, khi không khí lưu thông nhẹ nhàng, không gây cảm giác mạnh hay khó chịu. 'Light air' nhấn mạnh vào sự yếu ớt, nhẹ nhàng của gió, khác với 'breeze' có thể bao gồm nhiều cấp độ mạnh khác nhau. So với 'gentle wind,' 'light air' có thể mang sắc thái chuyên môn hơn, thường thấy trong các bản tin thời tiết hoặc tài liệu về khí tượng.

Prepositions

in through

'In light air': Diễn tả trạng thái tồn tại trong điều kiện gió nhẹ. 'Through light air': Diễn tả sự di chuyển, hoạt động trong điều kiện gió nhẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light air
  • gentle a gentle light air
    (một làn gió nhẹ nhàng)
  • barely perceptible a barely perceptible light air
    (một làn gió nhẹ hầu như không cảm nhận được)
  • very a very light air
    (một làn gió rất nhẹ)
Verb + light air
  • feel feel the light air
    (cảm nhận làn gió nhẹ)
  • stir a light air began to stir
    (một làn gió nhẹ bắt đầu lay động)
  • drift in to drift in a light air
    (trôi dạt trong gió nhẹ)

Idioms

  • A light air begins to stir.

    Một làn gió nhẹ bắt đầu lay động/thổi nhẹ.

    "As dawn broke, a light air began to stir across the calm sea, promising a clear day."

    (Khi bình minh ló dạng, một làn gió nhẹ bắt đầu lay động trên mặt biển tĩnh lặng, báo hiệu một ngày trong lành.)

  • Feel the light air on your skin.

    Cảm nhận làn gió nhẹ trên da.

    "She closed her eyes, enjoying feeling the light air on her face after the rain."

    (Cô nhắm mắt lại, tận hưởng cảm giác làn gió nhẹ trên mặt sau cơn mưa.)

  • The boat drifts in a light air.

    Con thuyền trôi nhẹ nhàng trong gió yếu.

    "With sails barely filled, the boat drifts in a light air, making slow but steady progress."

    (Với buồm chỉ căng nhẹ, con thuyền trôi nhẹ nhàng trong gió yếu, tiến độ chậm nhưng ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light air

Danh từ
Lật mặt

Một làn gió nhẹ; một sự chuyển động nhẹ của không khí.

"The sailors struggled to move their boat in the light air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light air".

Thang đo sức gió Beaufort và ý nghĩa toàn cầu

'Light air' là cấp độ 1 trong hệ thống Thang đo sức gió Beaufort, được Sir Francis Beaufort phát triển vào năm 1805 để tiêu chuẩn hóa việc đo lường sức gió. Thang đo này được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt trong ngành hàng hải và khí tượng, giúp các thủy thủ và nhà khoa học dễ dàng truyền đạt thông tin về điều kiện gió một cách chính xác.

Vai trò trong hàng hải và thể thao dưới nước

Đối với những người đi biển hoặc tham gia các môn thể thao dưới nước như chèo thuyền buồm, 'light air' là một điều kiện gió đặc biệt. Nó thường không đủ mạnh để đẩy thuyền buồm đi nhanh, đòi hỏi kỹ năng điều khiển cao để tận dụng tối đa hoặc đôi khi buộc phải dùng đến động cơ. Trong các cuộc đua thuyền buồm, việc nhận biết và khai thác 'light air' có thể là yếu tố quyết định thắng thua.