(Top Banner Ad)
full power
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

full power

UK: /ˌfʊl ˈpaʊə/ • US: /ˌfʊl ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

công suất tối đa toàn bộ sức mạnh hết công suất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Maximum strength, intensity, or capability.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh, cường độ hoặc khả năng tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engine was running at full power."

    "Động cơ đang chạy ở công suất tối đa."

  • "The car accelerated to full power."

    "Chiếc xe tăng tốc đến công suất tối đa."

  • "The storm hit with full power."

    "Cơn bão ập đến với sức mạnh tối đa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj full Đầy đủ, toàn bộ, tối đa
Adv fully Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn
N fullness Sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Verb fill Làm đầy, lấp đầy
Noun power Sức mạnh, năng lượng, quyền lực
Adj powerful Mạnh mẽ, có quyền lực
Adv powerfully Một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Verb empower Trao quyền, làm cho ai có khả năng hoặc quyền lực
Noun empowerment Sự trao quyền, sự tăng cường năng lực
Adj powerless Yếu ớt, không có quyền lực

Synonyms

maximum power (công suất tối đa)peak power (công suất đỉnh)

Antonyms

low power (công suất thấp)minimal power (công suất tối thiểu)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Proto-Indo-European (PIE)
*potis
Proto-Italic
*poteō
Vulgar Latin
*potere
Old French
poeir
Middle English
power

Nguồn Gốc Của 'Full Power'

'Full power' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'full' (đầy đủ, tối đa) và 'power' (sức mạnh, năng lượng, quyền lực). Từ 'full' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'full' và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic, mang ý nghĩa 'đầy đủ, không thiếu gì'. Trong khi đó, 'power' đến từ tiếng Pháp cổ 'poeir' (có thể, quyền lực), cuối cùng bắt nguồn từ gốc Latin 'potere' (có thể, có quyền). Khi ghép lại, 'full power' diễn tả trạng thái hoạt động hoặc sử dụng toàn bộ, tối đa khả năng, sức mạnh hoặc năng lượng sẵn có, thường được dùng để chỉ động cơ, máy móc hoặc nỗ lực của con người, hàm ý sự mạnh mẽ và hiệu suất cao nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ trạng thái hoạt động ở mức cao nhất của một thiết bị, hệ thống, hoặc người nào đó. Nó nhấn mạnh đến việc sử dụng toàn bộ tiềm năng hoặc nguồn lực sẵn có. 'Full power' khác với 'high power' ở chỗ 'full power' ngụ ý mức tối đa, trong khi 'high power' chỉ mức cao, có thể chưa đạt ngưỡng tối đa.

Prepositions

at on with

'at full power': Chỉ trạng thái hoạt động. Ví dụ: 'The engine is running at full power.' ('Động cơ đang chạy ở công suất tối đa.')
'on full power': Tương tự như 'at full power', nhấn mạnh trạng thái hoạt động. Ví dụ: 'The device is on full power.' ('Thiết bị đang ở công suất tối đa.')
'with full power': Chỉ hành động được thực hiện với sức mạnh tối đa. Ví dụ: 'He punched with full power.' ('Anh ấy đấm với toàn bộ sức mạnh.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full power
  • operate operate at full power
    (Vận hành ở công suất tối đa)
  • run run at full power
    (Chạy/Hoạt động hết công suất)
  • unleash unleash full power
    (Giải phóng toàn bộ sức mạnh/tiềm năng)
  • give give full power
    (Dốc toàn bộ sức lực/Quyền hạn)
  • activate activate full power
    (Kích hoạt toàn bộ sức mạnh/công suất)
  • reach reach full power
    (Đạt đến công suất tối đa)
Prepositional Phrase
  • at at full power
    (Ở mức công suất tối đa, hết sức)
  • to turn to full power
    (Vặn lên/Chuyển sang công suất tối đa)

Idioms

  • at full power

    Ở mức công suất/khả năng tối đa; hết sức

    "The engine was running at full power, trying to reach top speed."

    (Động cơ đang chạy hết công suất, cố gắng đạt tốc độ tối đa.)

  • go full power

    Làm việc/Tiến hành hết sức; dốc toàn lực (thường không chính thức)

    "We need to go full power on this project if we want to meet the deadline."

    (Chúng ta cần dốc toàn lực vào dự án này nếu muốn kịp thời hạn.)

  • unleash full power

    Giải phóng toàn bộ sức mạnh/tiềm năng

    "The new processor allows the software to unleash its full power, enhancing user experience."

    (Bộ xử lý mới cho phép phần mềm giải phóng toàn bộ sức mạnh, nâng cao trải nghiệm người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full power

Danh từ
Lật mặt

Sức mạnh, cường độ hoặc khả năng tối đa.

"The engine was running at full power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engine is running at full power.
Động cơ đang chạy hết công suất.
Phủ định
The device is not operating at full power due to a faulty battery.
Thiết bị không hoạt động hết công suất do pin bị lỗi.
Nghi vấn
Why isn't the generator running at full power?
Tại sao máy phát điện không chạy hết công suất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full power".

Tối Đa Hóa Hiệu Suất và Tiềm Năng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và thể thao, khái niệm 'full power' phản ánh giá trị cao của việc tối đa hóa hiệu suất và khai thác triệt để tiềm năng. Từ việc một chiếc xe đua đạt tốc độ tối đa cho đến một đội ngũ làm việc đạt năng suất cao nhất, 'full power' tượng trưng cho sự nỗ lực không ngừng và khát vọng đạt đến đỉnh cao của khả năng. Nó khuyến khích tư duy tận dụng mọi nguồn lực và năng lượng để đạt được mục tiêu, đồng thời nhấn mạnh sự quan trọng của hiệu quả và sản lượng tối ưu.

Biểu Tượng Của Sự Mạnh Mẽ và Quyết Tâm

'Full power' còn là một cách diễn đạt ẩn dụ cho sự mạnh mẽ, quyết tâm và không khoan nhượng trong nhiều tình huống. Trong thể thao, một vận động viên 'tấn công với full power' nghĩa là họ dốc hết sức lực để vượt qua đối thủ. Trong văn học hoặc điện ảnh, một nhân vật 'giải phóng full power' thường báo hiệu một khoảnh khắc quyết định, khi họ sử dụng toàn bộ khả năng để đối mặt với thử thách hoặc kẻ thù. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí, sự dũng cảm và khả năng huy động sức mạnh nội tại khi đối mặt với khó khăn, thường mang ý nghĩa của sự bứt phá và chiến thắng.