full power
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Maximum strength, intensity, or capability.
Vietnamese Meaning
Sức mạnh, cường độ hoặc khả năng tối đa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engine was running at full power."
"Động cơ đang chạy ở công suất tối đa."
-
"The car accelerated to full power."
"Chiếc xe tăng tốc đến công suất tối đa."
-
"The storm hit with full power."
"Cơn bão ập đến với sức mạnh tối đa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | full | Đầy đủ, toàn bộ, tối đa |
| Adv | fully | Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn |
| N | fullness | Sự đầy đủ, sự trọn vẹn |
| Verb | fill | Làm đầy, lấp đầy |
| Noun | power | Sức mạnh, năng lượng, quyền lực |
| Adj | powerful | Mạnh mẽ, có quyền lực |
| Adv | powerfully | Một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực |
| Verb | empower | Trao quyền, làm cho ai có khả năng hoặc quyền lực |
| Noun | empowerment | Sự trao quyền, sự tăng cường năng lực |
| Adj | powerless | Yếu ớt, không có quyền lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ trạng thái hoạt động ở mức cao nhất của một thiết bị, hệ thống, hoặc người nào đó. Nó nhấn mạnh đến việc sử dụng toàn bộ tiềm năng hoặc nguồn lực sẵn có. 'Full power' khác với 'high power' ở chỗ 'full power' ngụ ý mức tối đa, trong khi 'high power' chỉ mức cao, có thể chưa đạt ngưỡng tối đa.
Prepositions
'at full power': Chỉ trạng thái hoạt động. Ví dụ: 'The engine is running at full power.' ('Động cơ đang chạy ở công suất tối đa.')
'on full power': Tương tự như 'at full power', nhấn mạnh trạng thái hoạt động. Ví dụ: 'The device is on full power.' ('Thiết bị đang ở công suất tối đa.')
'with full power': Chỉ hành động được thực hiện với sức mạnh tối đa. Ví dụ: 'He punched with full power.' ('Anh ấy đấm với toàn bộ sức mạnh.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
operate operate at full power (Vận hành ở công suất tối đa)
-
run run at full power (Chạy/Hoạt động hết công suất)
-
unleash unleash full power (Giải phóng toàn bộ sức mạnh/tiềm năng)
-
give give full power (Dốc toàn bộ sức lực/Quyền hạn)
-
activate activate full power (Kích hoạt toàn bộ sức mạnh/công suất)
-
reach reach full power (Đạt đến công suất tối đa)
-
at at full power (Ở mức công suất tối đa, hết sức)
-
to turn to full power (Vặn lên/Chuyển sang công suất tối đa)
Idioms
-
at full power
Ở mức công suất/khả năng tối đa; hết sức
"The engine was running at full power, trying to reach top speed."
(Động cơ đang chạy hết công suất, cố gắng đạt tốc độ tối đa.)
-
go full power
Làm việc/Tiến hành hết sức; dốc toàn lực (thường không chính thức)
"We need to go full power on this project if we want to meet the deadline."
(Chúng ta cần dốc toàn lực vào dự án này nếu muốn kịp thời hạn.)
-
unleash full power
Giải phóng toàn bộ sức mạnh/tiềm năng
"The new processor allows the software to unleash its full power, enhancing user experience."
(Bộ xử lý mới cho phép phần mềm giải phóng toàn bộ sức mạnh, nâng cao trải nghiệm người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full power
Danh từSức mạnh, cường độ hoặc khả năng tối đa.
"The engine was running at full power."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engine is running at full power. |
Động cơ đang chạy hết công suất. |
| Phủ định | The device is not operating at full power due to a faulty battery. |
Thiết bị không hoạt động hết công suất do pin bị lỗi. |
| Nghi vấn | Why isn't the generator running at full power? |
Tại sao máy phát điện không chạy hết công suất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full power".
