(Top Banner Ad)
limited time only
B1
Adverbial Phrase B1 Marketing, Commerce

limited time only

UK: /ˈlɪmɪtɪd taɪm ˈəʊnli/ • US: /ˈlɪmɪtɪd taɪm ˈoʊnli/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ trong thời gian giới hạn thời gian có hạn số lượng có hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available for a short period of time; a promotion that will end soon.

Vietnamese Meaning

Chỉ có sẵn trong một khoảng thời gian ngắn; một chương trình khuyến mãi sẽ kết thúc sớm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This special offer is for a limited time only."

    "Ưu đãi đặc biệt này chỉ có trong một khoảng thời gian giới hạn."

  • "Buy now, limited time only!"

    "Mua ngay, chỉ trong thời gian giới hạn!"

  • "The discount is available for limited time only."

    "Ưu đãi giảm giá chỉ có trong một khoảng thời gian giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit Giới hạn, hạn chế
Noun limit Giới hạn, ranh giới
Noun limitation Sự giới hạn, hạn chế
Adjective limited Bị giới hạn, có hạn
Adjective limitless Vô hạn, không giới hạn
Noun time Thời gian, thời điểm
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless Vô tận, bất hủ

Synonyms

Antonyms

always available (luôn có sẵn)permanent (vĩnh viễn)

Related Words

Subject Area

Marketing, Commerce

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
Limited time only (marketing phrase)

Nguồn gốc trong quảng cáo

Cụm từ 'limited time only' không có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ hay tiếng Anh cổ. Nó là một cấu trúc hiện đại, ra đời và phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực tiếp thị và quảng cáo từ giữa thế kỷ 20. Mục đích chính là tạo cảm giác khan hiếm và khẩn cấp, thúc đẩy người tiêu dùng hành động mua sắm nhanh chóng trước khi cơ hội biến mất.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong quảng cáo và marketing để tạo cảm giác cấp bách cho khách hàng, khuyến khích họ mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ ngay lập tức. Nó nhấn mạnh rằng cơ hội này không kéo dài và có thể bỏ lỡ nếu không hành động nhanh chóng. Cụm từ này có thể được sử dụng thay thế cho các cụm từ như "while supplies last" (trong khi hàng còn) hoặc "offer ends soon" (ưu đãi kết thúc sớm), nhưng "limited time only" tập trung hơn vào khía cạnh thời gian có hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun/Phrase + limited time only
  • offer special offer, limited time only
    (Ưu đãi đặc biệt, chỉ trong thời gian giới hạn)
  • promotion promotion, limited time only
    (Chương trình khuyến mãi, chỉ trong thời gian giới hạn)
  • sale flash sale, limited time only
    (Chương trình giảm giá chớp nhoáng, chỉ trong thời gian giới hạn)
Verb + limited time only
  • available available limited time only
    (Có sẵn/Áp dụng chỉ trong thời gian giới hạn)
  • valid valid limited time only
    (Có hiệu lực chỉ trong thời gian giới hạn)

Idioms

  • Special offer, limited time only!

    Ưu đãi đặc biệt, chỉ trong thời gian giới hạn!

    "Don't miss out on our special offer, limited time only! Get 50% off all items."

    (Đừng bỏ lỡ ưu đãi đặc biệt của chúng tôi, chỉ trong thời gian giới hạn! Giảm giá 50% tất cả các mặt hàng.)

  • Available for a limited time only.

    Chỉ có sẵn/Áp dụng trong một thời gian giới hạn.

    "This exclusive product is available for a limited time only."

    (Sản phẩm độc quyền này chỉ có sẵn trong một thời gian giới hạn.)

  • Limited time only - while supplies last!

    Chỉ trong thời gian giới hạn - cho đến khi hết hàng!

    "Limited time only - while supplies last! Grab yours now."

    (Chỉ trong thời gian giới hạn - cho đến khi hết hàng! Nhanh tay mua ngay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited time only

Adverbial Phrase
Lật mặt

Chỉ có sẵn trong một khoảng thời gian ngắn; một chương trình khuyến mãi sẽ kết thúc sớm.

"This special offer is for a limited time only."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited time only".

Nguyên tắc khan hiếm và khẩn cấp (Scarcity and Urgency Principle)

Trong kinh doanh và tiếp thị, 'limited time only' là một chiến lược hiệu quả dựa trên nguyên tắc khan hiếm và khẩn cấp. Khi người tiêu dùng biết một sản phẩm hoặc dịch vụ chỉ có sẵn trong một khoảng thời gian ngắn hoặc với số lượng hạn chế, họ có xu hướng cảm thấy áp lực phải hành động nhanh chóng để không bỏ lỡ cơ hội. Điều này thúc đẩy quyết định mua hàng nhanh hơn.

Tâm lý FOMO (Fear Of Missing Out)

Cụm từ này cũng khai thác tâm lý 'FOMO' (Fear Of Missing Out – Nỗi sợ bỏ lỡ). Mọi người sợ rằng họ sẽ bỏ lỡ một ưu đãi tốt, một sản phẩm độc đáo, hoặc một trải nghiệm đặc biệt nếu không hành động ngay lập tức. 'Limited time only' tạo ra cảm giác này, khiến người tiêu dùng cảm thấy hối tiếc tiềm tàng nếu họ không tận dụng cơ hội.