limited time only
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỉ có sẵn trong một khoảng thời gian ngắn; một chương trình khuyến mãi sẽ kết thúc sớm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This special offer is for a limited time only."
"Ưu đãi đặc biệt này chỉ có trong một khoảng thời gian giới hạn."
-
"Buy now, limited time only!"
"Mua ngay, chỉ trong thời gian giới hạn!"
-
"The discount is available for limited time only."
"Ưu đãi giảm giá chỉ có trong một khoảng thời gian giới hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong quảng cáo và marketing để tạo cảm giác cấp bách cho khách hàng, khuyến khích họ mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ ngay lập tức. Nó nhấn mạnh rằng cơ hội này không kéo dài và có thể bỏ lỡ nếu không hành động nhanh chóng. Cụm từ này có thể được sử dụng thay thế cho các cụm từ như "while supplies last" (trong khi hàng còn) hoặc "offer ends soon" (ưu đãi kết thúc sớm), nhưng "limited time only" tập trung hơn vào khía cạnh thời gian có hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer special offer, limited time only (Ưu đãi đặc biệt, chỉ trong thời gian giới hạn)
-
promotion promotion, limited time only (Chương trình khuyến mãi, chỉ trong thời gian giới hạn)
-
sale flash sale, limited time only (Chương trình giảm giá chớp nhoáng, chỉ trong thời gian giới hạn)
-
available available limited time only (Có sẵn/Áp dụng chỉ trong thời gian giới hạn)
-
valid valid limited time only (Có hiệu lực chỉ trong thời gian giới hạn)
Idioms
-
Special offer, limited time only!
Ưu đãi đặc biệt, chỉ trong thời gian giới hạn!
"Don't miss out on our special offer, limited time only! Get 50% off all items."
(Đừng bỏ lỡ ưu đãi đặc biệt của chúng tôi, chỉ trong thời gian giới hạn! Giảm giá 50% tất cả các mặt hàng.)
-
Available for a limited time only.
Chỉ có sẵn/Áp dụng trong một thời gian giới hạn.
"This exclusive product is available for a limited time only."
(Sản phẩm độc quyền này chỉ có sẵn trong một thời gian giới hạn.)
-
Limited time only - while supplies last!
Chỉ trong thời gian giới hạn - cho đến khi hết hàng!
"Limited time only - while supplies last! Grab yours now."
(Chỉ trong thời gian giới hạn - cho đến khi hết hàng! Nhanh tay mua ngay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited time only
Adverbial PhraseChỉ có sẵn trong một khoảng thời gian ngắn; một chương trình khuyến mãi sẽ kết thúc sớm.
"This special offer is for a limited time only."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited time only".
