(Top Banner Ad)
for a limited period
B1
adverbial phrase B1 General

for a limited period

UK: fɔːr ə ˈlɪmɪtɪd ˈpɪəriəd • US: fɔːr ə ˈlɪmɪtɪd ˈpɪəriəd

Nghĩa tiếng Việt

trong một khoảng thời gian giới hạn có thời hạn trong một thời gian ngắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For a certain amount of time that will end.

Vietnamese Meaning

Trong một khoảng thời gian nhất định, có giới hạn và sẽ kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This offer is only available for a limited period."

    "Ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian giới hạn."

  • "The exhibition will be open for a limited period only."

    "Triển lãm sẽ chỉ mở cửa trong một khoảng thời gian giới hạn."

  • "This position is available for a limited period of two years."

    "Vị trí này chỉ có sẵn trong khoảng thời gian giới hạn là hai năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit Giới hạn, ranh giới
Verb limit Giới hạn, hạn chế
Adjective limited Bị giới hạn, có hạn
Adjective unlimited Không giới hạn, vô hạn
Adjective limitless Vô hạn, không có giới hạn
Noun period Giai đoạn, thời kỳ
Adjective periodic Định kỳ, theo chu kỳ
Adverb periodically Một cách định kỳ, theo chu kỳ

Synonyms

temporarily (tạm thời)for a short time (trong một thời gian ngắn)for a set period (trong một khoảng thời gian cố định)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
for a limited period
Middle English (c. 1380)
periode
Old French (c. 12th Century)
periode
Latin (c. 1st Century BCE)
periodus
Ancient Greek (c. 5th Century BCE)
periodos

Nguồn gốc cụm từ 'for a limited period'

Cụm từ 'for a limited period' không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử etymology phức tạp mà là một cấu trúc ngữ pháp hiện đại được tạo thành từ các từ tiếng Anh thông thường. Tuy nhiên, các thành phần của nó lại có nguồn gốc sâu xa. Ví dụ, từ 'period' (giai đoạn, thời kỳ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'periodos', nghĩa là 'đi vòng quanh', 'chu kỳ' hoặc 'lộ trình'. Sau đó nó đi vào tiếng Latin thành 'periodus', rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'periode' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh Trung cổ. Từ 'limit' (giới hạn) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'līmes' (biên giới, ranh giới). Khi kết hợp lại, chúng tạo ra một cụm từ diễn tả một khoảng thời gian có giới hạn rõ ràng, rất phổ biến trong thương mại, pháp lý và giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng một tình huống, sự kiện, hoặc điều kiện nào đó chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn hoặc có thời hạn rõ ràng. Nó thường được sử dụng để chỉ các chương trình khuyến mãi, ưu đãi đặc biệt, hoặc các vị trí công việc tạm thời.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được dùng để chỉ khoảng thời gian mà hành động, sự kiện diễn ra. Ví dụ: 'available for a limited period' (có sẵn trong một khoảng thời gian giới hạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + for a limited period
  • be available be available for a limited period
    (có sẵn/khả dụng trong một khoảng thời gian giới hạn)
  • be valid be valid for a limited period
    (có hiệu lực trong một khoảng thời gian giới hạn)
  • offer offer something for a limited period
    (cung cấp/đưa ra thứ gì đó trong một khoảng thời gian giới hạn)
  • last last for a limited period
    (kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn)
  • run run a promotion for a limited period
    (chạy/thực hiện một chương trình khuyến mãi trong một khoảng thời gian giới hạn)
Noun + for a limited period
  • special offer special offer for a limited period
    (ưu đãi đặc biệt trong một khoảng thời gian giới hạn)
  • promotion promotion for a limited period
    (chương trình khuyến mãi trong một khoảng thời gian giới hạn)
  • contract contract for a limited period
    (hợp đồng có thời hạn)
Adverb + for a limited period
  • only only for a limited period
    (chỉ trong một khoảng thời gian giới hạn)
  • just just for a limited period
    (chỉ trong một khoảng thời gian giới hạn)

Idioms

  • Special offer for a limited period only!

    Chương trình ưu đãi đặc biệt chỉ trong thời gian có hạn!

    "Don't miss out! This special offer for a limited period only!"

    (Đừng bỏ lỡ! Ưu đãi đặc biệt này chỉ có trong thời gian giới hạn!)

  • Available for a limited period.

    Có sẵn/Có hiệu lực trong một khoảng thời gian giới hạn.

    "The discount code is available for a limited period, so use it soon."

    (Mã giảm giá có hiệu lực trong thời gian giới hạn, vì vậy hãy sử dụng sớm.)

  • Valid for a limited period from date of purchase.

    Có giá trị trong một khoảng thời gian giới hạn kể từ ngày mua.

    "Your warranty is valid for a limited period from date of purchase."

    (Bảo hành của bạn có giá trị trong một khoảng thời gian giới hạn kể từ ngày mua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

for a limited period

adverbial phrase
Lật mặt

Trong một khoảng thời gian nhất định, có giới hạn và sẽ kết thúc.

"This offer is only available for a limited period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The offer is available for a limited period.
Ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian giới hạn.
Phủ định
The discounted price is not available for a limited period only; it will last longer.
Giá chiết khấu không chỉ áp dụng trong một khoảng thời gian giới hạn; nó sẽ kéo dài hơn.
Nghi vấn
Is the special promotion running for a limited period?
Chương trình khuyến mãi đặc biệt có diễn ra trong một khoảng thời gian giới hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for a limited period".

Chiến lược Marketing và FOMO

Cụm từ 'for a limited period' thường được sử dụng rộng rãi trong marketing và quảng cáo để tạo ra cảm giác cấp bách, thúc đẩy người tiêu dùng hành động nhanh chóng. Điều này khai thác một hiện tượng tâm lý gọi là FOMO (Fear Of Missing Out - Nỗi sợ bỏ lỡ). Khi một ưu đãi, sản phẩm, hoặc dịch vụ chỉ có sẵn trong thời gian ngắn, mọi người có xu hướng cảm thấy áp lực phải mua hoặc trải nghiệm nó trước khi quá muộn, ngay cả khi họ chưa thực sự cần.

Hợp đồng lao động và việc làm tạm thời

Trong bối cảnh công việc, cụm từ này thường xuất hiện trong các hợp đồng lao động để chỉ rõ tính chất 'có thời hạn' của một vị trí. Nhiều công ty tuyển dụng nhân viên hoặc ký kết hợp đồng dự án 'for a limited period' (ví dụ: 6 tháng, 1 năm) thay vì hợp đồng vô thời hạn. Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong quản lý nhân sự, đặc biệt với các dự án ngắn hạn hoặc khi cần thử nghiệm một vai trò mới. Đối với người lao động, đây có thể là cơ hội để tích lũy kinh nghiệm hoặc là bước đệm cho một vị trí lâu dài hơn.