for a limited period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong một khoảng thời gian nhất định, có giới hạn và sẽ kết thúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This offer is only available for a limited period."
"Ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian giới hạn."
-
"The exhibition will be open for a limited period only."
"Triển lãm sẽ chỉ mở cửa trong một khoảng thời gian giới hạn."
-
"This position is available for a limited period of two years."
"Vị trí này chỉ có sẵn trong khoảng thời gian giới hạn là hai năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | limit | Giới hạn, ranh giới |
| Verb | limit | Giới hạn, hạn chế |
| Adjective | limited | Bị giới hạn, có hạn |
| Adjective | unlimited | Không giới hạn, vô hạn |
| Adjective | limitless | Vô hạn, không có giới hạn |
| Noun | period | Giai đoạn, thời kỳ |
| Adjective | periodic | Định kỳ, theo chu kỳ |
| Adverb | periodically | Một cách định kỳ, theo chu kỳ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng một tình huống, sự kiện, hoặc điều kiện nào đó chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn hoặc có thời hạn rõ ràng. Nó thường được sử dụng để chỉ các chương trình khuyến mãi, ưu đãi đặc biệt, hoặc các vị trí công việc tạm thời.
Prepositions
Giới từ 'for' được dùng để chỉ khoảng thời gian mà hành động, sự kiện diễn ra. Ví dụ: 'available for a limited period' (có sẵn trong một khoảng thời gian giới hạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be available be available for a limited period (có sẵn/khả dụng trong một khoảng thời gian giới hạn)
-
be valid be valid for a limited period (có hiệu lực trong một khoảng thời gian giới hạn)
-
offer offer something for a limited period (cung cấp/đưa ra thứ gì đó trong một khoảng thời gian giới hạn)
-
last last for a limited period (kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn)
-
run run a promotion for a limited period (chạy/thực hiện một chương trình khuyến mãi trong một khoảng thời gian giới hạn)
-
special offer special offer for a limited period (ưu đãi đặc biệt trong một khoảng thời gian giới hạn)
-
promotion promotion for a limited period (chương trình khuyến mãi trong một khoảng thời gian giới hạn)
-
contract contract for a limited period (hợp đồng có thời hạn)
-
only only for a limited period (chỉ trong một khoảng thời gian giới hạn)
-
just just for a limited period (chỉ trong một khoảng thời gian giới hạn)
Idioms
-
Special offer for a limited period only!
Chương trình ưu đãi đặc biệt chỉ trong thời gian có hạn!
"Don't miss out! This special offer for a limited period only!"
(Đừng bỏ lỡ! Ưu đãi đặc biệt này chỉ có trong thời gian giới hạn!)
-
Available for a limited period.
Có sẵn/Có hiệu lực trong một khoảng thời gian giới hạn.
"The discount code is available for a limited period, so use it soon."
(Mã giảm giá có hiệu lực trong thời gian giới hạn, vì vậy hãy sử dụng sớm.)
-
Valid for a limited period from date of purchase.
Có giá trị trong một khoảng thời gian giới hạn kể từ ngày mua.
"Your warranty is valid for a limited period from date of purchase."
(Bảo hành của bạn có giá trị trong một khoảng thời gian giới hạn kể từ ngày mua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
for a limited period
adverbial phraseTrong một khoảng thời gian nhất định, có giới hạn và sẽ kết thúc.
"This offer is only available for a limited period."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The offer is available for a limited period. |
Ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian giới hạn. |
| Phủ định | The discounted price is not available for a limited period only; it will last longer. |
Giá chiết khấu không chỉ áp dụng trong một khoảng thời gian giới hạn; nó sẽ kéo dài hơn. |
| Nghi vấn | Is the special promotion running for a limited period? |
Chương trình khuyến mãi đặc biệt có diễn ra trong một khoảng thời gian giới hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for a limited period".
