(Top Banner Ad)
linear execution
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

linear execution

UK: /ˈlɪnɪər ˌɛksɪˈkjuːʃən/ • US: /ˈlɪniər ɛksɪˈkjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thực thi tuyến tính thực thi tuần tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sequential and ordered execution of instructions or operations, where each step is performed one after the other in a straight line without branching or parallelism.

Vietnamese Meaning

Sự thực thi tuần tự và có thứ tự của các chỉ thị hoặc thao tác, trong đó mỗi bước được thực hiện lần lượt theo một đường thẳng mà không có phân nhánh hoặc song song.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program uses linear execution, processing each line of code in order."

    "Chương trình sử dụng thực thi tuyến tính, xử lý từng dòng mã theo thứ tự."

  • "Linear execution is simpler to debug than parallel execution."

    "Thực thi tuyến tính đơn giản hơn để gỡ lỗi so với thực thi song song."

  • "The microcontroller follows a linear execution path."

    "Vi điều khiển tuân theo một đường dẫn thực thi tuyến tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line đường, dòng, hàng
Verb delineate phác họa, mô tả rõ ràng
Noun linearity tính tuyến tính, tính thẳng hàng
Verb execute thực thi, thi hành, tiến hành
Noun executor người thực hiện, người thi hành (di chúc)
Noun/Adjective executive người điều hành, ban quản lý; có tính chất điều hành
Adjective executable có thể thực thi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

single-threaded (đơn luồng)procedural programming (lập trình thủ tục)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Latin
linearis
English
linear
Latin
exsequi
Latin
executio
Old French
execucion
English
execution
English (Modern)
linear execution

Nguồn gốc của 'Linear'

Từ 'linear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'linea' (nghĩa là 'đường kẻ' hoặc 'đường thẳng'). Điều này giải thích tại sao 'linear' luôn gợi lên hình ảnh về một cái gì đó đi theo một đường thẳng, tuần tự và không phức tạp.

Nguồn gốc của 'Execution'

Từ 'execution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exsequi', mang ý nghĩa 'theo đuổi đến cùng' hoặc 'hoàn thành'. Sau đó qua tiếng Pháp cổ 'execucion' và tiếng Anh cổ, nó phát triển thành nghĩa 'sự thực hiện' hay 'sự thi hành'.

Sự kết hợp 'Linear Execution'

Khi hai từ này kết hợp, 'linear execution' mô tả một phương pháp thực hiện công việc từng bước một, theo một trình tự cố định, không có sự song song hay chồng chéo. Nó là cách tiếp cận phổ biến trong lập trình và quản lý dự án để đảm bảo tính rõ ràng và kiểm soát.

Usage Note

Chỉ quá trình thực hiện lệnh theo trình tự, từ đầu đến cuối, không có sự nhảy cóc hoặc thực hiện đồng thời. Thường được dùng trong ngữ cảnh lập trình, khoa học máy tính và kỹ thuật.

Prepositions

of

"Linear execution of" thường được dùng để chỉ sự thực thi tuần tự của một cái gì đó cụ thể, ví dụ: "linear execution of a program".

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + linear execution
  • strict strict linear execution
    (thực thi tuyến tính nghiêm ngặt)
  • sequential sequential linear execution
    (thực thi tuyến tính tuần tự)
  • predictable predictable linear execution
    (thực thi tuyến tính có thể dự đoán)
Động từ + linear execution
  • ensure ensure linear execution
    (đảm bảo thực thi tuyến tính)
  • enforce enforce linear execution
    (áp đặt/buộc thực thi tuyến tính)
  • achieve achieve linear execution
    (đạt được thực thi tuyến tính)

Idioms

  • in a linear execution fashion

    theo kiểu/cách thực thi tuyến tính

    "The tasks are processed in a linear execution fashion to avoid conflicts."

    (Các tác vụ được xử lý theo kiểu thực thi tuyến tính để tránh xung đột.)

  • guarantee linear execution

    đảm bảo thực thi tuyến tính

    "This mechanism is designed to guarantee linear execution of commands in the system."

    (Cơ chế này được thiết kế để đảm bảo việc thực thi tuyến tính các lệnh trong hệ thống.)

  • break the linear execution

    phá vỡ/ngắt quá trình thực thi tuyến tính

    "An unexpected error can break the linear execution of the program."

    (Một lỗi không mong muốn có thể làm gián đoạn quá trình thực thi tuyến tính của chương trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linear execution

Danh từ
Lật mặt

Sự thực thi tuần tự và có thứ tự của các chỉ thị hoặc thao tác, trong đó mỗi bước được thực hiện lần lượt theo một đường thẳng mà không có phân nhánh hoặc song song.

"The program uses linear execution, processing each line of code in order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear execution".

Tư duy cấu trúc trong khoa học và kỹ thuật

Khái niệm 'linear execution' phản ánh một khía cạnh quan trọng của tư duy phương Tây, đặc biệt trong khoa học máy tính và kỹ thuật. Nó đề cao việc phân tách vấn đề thành các bước nhỏ, tuần tự, giúp quá trình giải quyết trở nên có tổ chức, dễ kiểm soát và dễ dự đoán hơn. Đây là nền tảng cho nhiều phương pháp luận trong lập trình và phân tích.

Mô hình phát triển phần mềm và quản lý dự án

Trong quản lý dự án, đặc biệt là mô hình 'waterfall' (thác nước), 'linear execution' là nguyên tắc cốt lõi, nơi mỗi giai đoạn phải hoàn tất trước khi giai đoạn tiếp theo bắt đầu. Điều này mang lại sự rõ ràng về kế hoạch và tiến độ, nhưng đôi khi thiếu linh hoạt trước các yêu cầu thay đổi đột xuất.