linked with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Connected or associated with something or someone.
Vietnamese Meaning
Liên kết, kết nối hoặc liên quan đến cái gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's success is closely linked with its innovative products."
"Sự thành công của công ty gắn liền với các sản phẩm sáng tạo của nó."
-
"Scientists have linked the chemical to several health problems."
"Các nhà khoa học đã liên kết hóa chất này với một số vấn đề sức khỏe."
-
"His disappearance is linked with a series of robberies in the area."
"Sự biến mất của anh ta có liên quan đến một loạt các vụ trộm cắp trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | link | sự liên kết, mối nối, mắt xích |
| Verb | link | liên kết, nối kết, kết nối |
| Noun | linker | trình liên kết (trong máy tính), người liên kết |
| Adjective | linking | mang tính liên kết, nối kết |
| Noun | linkage | sự liên kết, mối liên hệ, cơ cấu liên kết |
| Adjective | linked | được liên kết, có mối liên hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, hoặc con người. Nó nhấn mạnh vào sự liên kết hoặc ảnh hưởng lẫn nhau.
Prepositions
Giới từ 'with' chỉ rõ đối tượng hoặc người mà sự liên kết hướng đến. Ví dụ: 'The disease is linked with poor hygiene.' (Bệnh này liên quan đến vệ sinh kém).
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely closely linked with (liên kết chặt chẽ với)
-
directly directly linked with (liên kết trực tiếp với)
-
strongly strongly linked with (liên kết mạnh mẽ với)
-
inextricably inextricably linked with (liên kết không thể tách rời với)
-
intrinsically intrinsically linked with (liên kết vốn có/nội tại với)
-
historically historically linked with (liên kết về mặt lịch sử với)
-
problems problems linked with (các vấn đề liên quan đến)
-
risks risks linked with (các rủi ro liên quan đến)
-
factors factors linked with (các yếu tố liên quan đến)
-
success success linked with (thành công gắn liền với)
Idioms
-
be inextricably linked with something
được liên kết không thể tách rời với điều gì đó
"Their fates are inextricably linked with the company's future."
(Số phận của họ gắn bó mật thiết/không thể tách rời với tương lai của công ty.)
-
be intrinsically linked with something
được liên kết một cách tự nhiên/vốn có với điều gì đó
"Creativity is intrinsically linked with innovation."
(Sự sáng tạo vốn dĩ có mối liên hệ nội tại với sự đổi mới.)
-
their fortunes are linked with...
vận mệnh/tài lộc của họ gắn liền với...
"The city's fortunes are closely linked with the success of its port."
(Vận mệnh của thành phố gắn liền mật thiết với sự thành công của cảng biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linked with
Cụm động từLiên kết, kết nối hoặc liên quan đến cái gì đó hoặc ai đó.
"The company's success is closely linked with its innovative products."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linked with".
