(Top Banner Ad)
linked with
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

linked with

Nghĩa tiếng Việt

liên kết với kết nối với liên quan đến gắn liền với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected or associated with something or someone.

Vietnamese Meaning

Liên kết, kết nối hoặc liên quan đến cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success is closely linked with its innovative products."

    "Sự thành công của công ty gắn liền với các sản phẩm sáng tạo của nó."

  • "Scientists have linked the chemical to several health problems."

    "Các nhà khoa học đã liên kết hóa chất này với một số vấn đề sức khỏe."

  • "His disappearance is linked with a series of robberies in the area."

    "Sự biến mất của anh ta có liên quan đến một loạt các vụ trộm cắp trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun link sự liên kết, mối nối, mắt xích
Verb link liên kết, nối kết, kết nối
Noun linker trình liên kết (trong máy tính), người liên kết
Adjective linking mang tính liên kết, nối kết
Noun linkage sự liên kết, mối liên hệ, cơ cấu liên kết
Adjective linked được liên kết, có mối liên hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlankaz
Old Norse
hlenkr
Middle English
linke
Modern English
link
Proto-Germanic
*wiþrā
Old English
wiþ
Middle English
with
Modern English
with

Nguồn gốc của 'link'

Từ 'link' bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'hlenkr', có nghĩa là 'một chiếc vòng' hoặc 'một mắt xích trong chuỗi'. Hình ảnh những mắt xích nối lại với nhau đã tạo nên ý nghĩa 'kết nối', 'liên kết' mà chúng ta dùng ngày nay. 'With' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiþ', ban đầu mang nghĩa 'đối lại' hoặc 'gần kề', nhưng qua thời gian đã phát triển thành nghĩa 'cùng với' hoặc 'bằng cách'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, hoặc con người. Nó nhấn mạnh vào sự liên kết hoặc ảnh hưởng lẫn nhau.

Prepositions

with

Giới từ 'with' chỉ rõ đối tượng hoặc người mà sự liên kết hướng đến. Ví dụ: 'The disease is linked with poor hygiene.' (Bệnh này liên quan đến vệ sinh kém).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + linked with
  • closely closely linked with
    (liên kết chặt chẽ với)
  • directly directly linked with
    (liên kết trực tiếp với)
  • strongly strongly linked with
    (liên kết mạnh mẽ với)
  • inextricably inextricably linked with
    (liên kết không thể tách rời với)
  • intrinsically intrinsically linked with
    (liên kết vốn có/nội tại với)
  • historically historically linked with
    (liên kết về mặt lịch sử với)
Noun + linked with
  • problems problems linked with
    (các vấn đề liên quan đến)
  • risks risks linked with
    (các rủi ro liên quan đến)
  • factors factors linked with
    (các yếu tố liên quan đến)
  • success success linked with
    (thành công gắn liền với)

Idioms

  • be inextricably linked with something

    được liên kết không thể tách rời với điều gì đó

    "Their fates are inextricably linked with the company's future."

    (Số phận của họ gắn bó mật thiết/không thể tách rời với tương lai của công ty.)

  • be intrinsically linked with something

    được liên kết một cách tự nhiên/vốn có với điều gì đó

    "Creativity is intrinsically linked with innovation."

    (Sự sáng tạo vốn dĩ có mối liên hệ nội tại với sự đổi mới.)

  • their fortunes are linked with...

    vận mệnh/tài lộc của họ gắn liền với...

    "The city's fortunes are closely linked with the success of its port."

    (Vận mệnh của thành phố gắn liền mật thiết với sự thành công của cảng biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linked with

Cụm động từ
Lật mặt

Liên kết, kết nối hoặc liên quan đến cái gì đó hoặc ai đó.

"The company's success is closely linked with its innovative products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linked with".

Mạng lưới kết nối

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và xã hội, khái niệm 'linked with' thường nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ và mạng lưới. Việc 'liên kết với' đúng người, tổ chức có thể mang lại cơ hội và sự thành công. Nó thể hiện niềm tin vào sức mạnh của sự kết nối và tương tác giữa các cá nhân, tổ chức để đạt được mục tiêu.

Mối quan hệ nhân - quả

Từ 'linked with' cũng thường được dùng để mô tả mối quan hệ nhân - quả giữa các sự kiện hoặc hiện tượng. Nó ngụ ý rằng một điều gì đó là nguyên nhân hoặc có ảnh hưởng trực tiếp đến một điều khác. Điều này phản ánh tư duy logic và khoa học trong việc phân tích các mối liên hệ giữa các yếu tố trong thế giới tự nhiên và xã hội, giúp giải thích các hiện tượng và dự đoán kết quả.