listening skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to accurately receive and interpret messages in the communication process.
Vietnamese Meaning
Khả năng tiếp nhận và diễn giải chính xác thông điệp trong quá trình giao tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Improving your listening skills can significantly enhance your communication abilities."
"Cải thiện kỹ năng nghe có thể nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp của bạn."
-
"Employers highly value candidates with strong listening skills."
"Nhà tuyển dụng đánh giá cao các ứng viên có kỹ năng lắng nghe tốt."
-
"Developing good listening skills is essential for effective teamwork."
"Phát triển kỹ năng nghe tốt là điều cần thiết cho làm việc nhóm hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | listen | lắng nghe, nghe |
| Noun | listener | người nghe |
| Noun/Adjective | listening | sự lắng nghe; đang lắng nghe |
| Noun | skill | kỹ năng, kỹ xảo |
| Adjective | skilled | có kỹ năng, lành nghề |
| Adjective | skillful | khéo léo, tài giỏi |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, tài tình |
| Noun | skillfulness | sự khéo léo, sự tài giỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kỹ năng lắng nghe không chỉ đơn thuần là nghe (hearing) mà còn bao gồm việc hiểu, phân tích, đánh giá và phản hồi thông tin. Nó bao gồm cả lắng nghe chủ động (active listening) và lắng nghe thụ động (passive listening). Kỹ năng này rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực như học tập, làm việc, và các mối quan hệ cá nhân.
Prepositions
Ví dụ:
- *in developing listening skills* (trong việc phát triển kỹ năng nghe).
- *listening skills for effective communication* (kỹ năng nghe để giao tiếp hiệu quả).
- *listening skills crucial to success* (kỹ năng nghe quan trọng để thành công)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong listening skills (kỹ năng lắng nghe tốt/vững vàng)
-
excellent excellent listening skills (kỹ năng lắng nghe xuất sắc)
-
poor poor listening skills (kỹ năng lắng nghe kém)
-
active active listening skills (kỹ năng lắng nghe chủ động)
-
effective effective listening skills (kỹ năng lắng nghe hiệu quả)
-
improve improve listening skills (cải thiện kỹ năng lắng nghe)
-
develop develop listening skills (phát triển kỹ năng lắng nghe)
-
hone hone listening skills (mài giũa/trau dồi kỹ năng lắng nghe)
-
practice practice listening skills (luyện tập kỹ năng lắng nghe)
-
lack lack listening skills (thiếu kỹ năng lắng nghe)
-
demonstrate demonstrate listening skills (thể hiện/chứng tỏ kỹ năng lắng nghe)
Idioms
-
Hone one's listening skills
Mài giũa, trau dồi kỹ năng lắng nghe của ai đó
"You need to hone your listening skills to be a good therapist."
(Bạn cần mài giũa kỹ năng lắng nghe của mình để trở thành một nhà trị liệu giỏi.)
-
Active listening
Lắng nghe chủ động (một kỹ thuật giao tiếp tập trung và thấu hiểu)
"Active listening is crucial for resolving conflicts effectively."
(Lắng nghe chủ động rất quan trọng để giải quyết xung đột một cách hiệu quả.)
-
Put one's listening skills to the test
Đặt kỹ năng lắng nghe của ai đó vào thử thách
"The intense negotiation really put her listening skills to the test."
(Cuộc đàm phán căng thẳng thực sự đã đặt kỹ năng lắng nghe của cô ấy vào thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
listening skills
Danh từKhả năng tiếp nhận và diễn giải chính xác thông điệp trong quá trình giao tiếp.
"Improving your listening skills can significantly enhance your communication abilities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "listening skills".
