(Top Banner Ad)
listening skills
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Kỹ năng mềm

listening skills

UK: /ˈlɪsənɪŋ skɪlz/ • US: /ˈlɪsənɪŋ skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng nghe khả năng lắng nghe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to accurately receive and interpret messages in the communication process.

Vietnamese Meaning

Khả năng tiếp nhận và diễn giải chính xác thông điệp trong quá trình giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving your listening skills can significantly enhance your communication abilities."

    "Cải thiện kỹ năng nghe có thể nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp của bạn."

  • "Employers highly value candidates with strong listening skills."

    "Nhà tuyển dụng đánh giá cao các ứng viên có kỹ năng lắng nghe tốt."

  • "Developing good listening skills is essential for effective teamwork."

    "Phát triển kỹ năng nghe tốt là điều cần thiết cho làm việc nhóm hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb listen lắng nghe, nghe
Noun listener người nghe
Noun/Adjective listening sự lắng nghe; đang lắng nghe
Noun skill kỹ năng, kỹ xảo
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, tài giỏi
Adverb skillfully một cách khéo léo, tài tình
Noun skillfulness sự khéo léo, sự tài giỏi

Synonyms

auditory skills (kỹ năng nghe)comprehension skills (kỹ năng hiểu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kỹ năng mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱlew- (to hear, root of 'listen')
Proto-Germanic
*hlusinōną (to listen)
Proto-Germanic
*skiljaną (to separate, root of 'skill')
Old English
hlysnan (to listen)
Old Norse
skil (distinction, knowledge, ability)
Middle English
skil (reason, ability, discernment)
Modern English
listen (verb)
Modern English
skill (noun)
Modern English
listening skills (compound phrase)

Nguồn gốc của "Listen"

Từ "listen" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European "*ḱlew-", mang ý nghĩa "nghe" hoặc "lắng nghe". Nó tiến hóa qua tiếng Proto-Germanic "*hlusinōną" và tiếng Old English "hlysnan". Qua hàng ngàn năm, ý nghĩa của việc chú ý lắng nghe không thay đổi nhiều, vẫn là hành động tiếp nhận âm thanh bằng tai và xử lý thông tin.

Câu chuyện về "Skill"

Từ "skill" bắt nguồn từ tiếng Old Norse "skil", có nghĩa là "sự phân biệt", "sự nhận biết" hoặc "kiến thức". Ban đầu, nó ám chỉ khả năng phân biệt giữa các thứ, sau đó phát triển thành ý nghĩa "khả năng thực hiện một việc gì đó tốt". Khi kết hợp với "listening", nó nhấn mạnh khả năng phân biệt, hiểu và phản ứng phù hợp với những gì được nghe.

Usage Note

Kỹ năng lắng nghe không chỉ đơn thuần là nghe (hearing) mà còn bao gồm việc hiểu, phân tích, đánh giá và phản hồi thông tin. Nó bao gồm cả lắng nghe chủ động (active listening) và lắng nghe thụ động (passive listening). Kỹ năng này rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực như học tập, làm việc, và các mối quan hệ cá nhân.

Prepositions

in for to

Ví dụ:
- *in developing listening skills* (trong việc phát triển kỹ năng nghe).
- *listening skills for effective communication* (kỹ năng nghe để giao tiếp hiệu quả).
- *listening skills crucial to success* (kỹ năng nghe quan trọng để thành công)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + listening skills
  • strong strong listening skills
    (kỹ năng lắng nghe tốt/vững vàng)
  • excellent excellent listening skills
    (kỹ năng lắng nghe xuất sắc)
  • poor poor listening skills
    (kỹ năng lắng nghe kém)
  • active active listening skills
    (kỹ năng lắng nghe chủ động)
  • effective effective listening skills
    (kỹ năng lắng nghe hiệu quả)
Verb + listening skills
  • improve improve listening skills
    (cải thiện kỹ năng lắng nghe)
  • develop develop listening skills
    (phát triển kỹ năng lắng nghe)
  • hone hone listening skills
    (mài giũa/trau dồi kỹ năng lắng nghe)
  • practice practice listening skills
    (luyện tập kỹ năng lắng nghe)
  • lack lack listening skills
    (thiếu kỹ năng lắng nghe)
  • demonstrate demonstrate listening skills
    (thể hiện/chứng tỏ kỹ năng lắng nghe)

Idioms

  • Hone one's listening skills

    Mài giũa, trau dồi kỹ năng lắng nghe của ai đó

    "You need to hone your listening skills to be a good therapist."

    (Bạn cần mài giũa kỹ năng lắng nghe của mình để trở thành một nhà trị liệu giỏi.)

  • Active listening

    Lắng nghe chủ động (một kỹ thuật giao tiếp tập trung và thấu hiểu)

    "Active listening is crucial for resolving conflicts effectively."

    (Lắng nghe chủ động rất quan trọng để giải quyết xung đột một cách hiệu quả.)

  • Put one's listening skills to the test

    Đặt kỹ năng lắng nghe của ai đó vào thử thách

    "The intense negotiation really put her listening skills to the test."

    (Cuộc đàm phán căng thẳng thực sự đã đặt kỹ năng lắng nghe của cô ấy vào thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

listening skills

Danh từ
Lật mặt

Khả năng tiếp nhận và diễn giải chính xác thông điệp trong quá trình giao tiếp.

"Improving your listening skills can significantly enhance your communication abilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "listening skills".

Lắng nghe chủ động: Nền tảng giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực như trị liệu, huấn luyện, kinh doanh và giáo dục, "lắng nghe chủ động" (active listening) được coi là một kỹ năng giao tiếp thiết yếu. Nó không chỉ đơn thuần là nghe lời nói mà còn bao gồm việc thấu hiểu cảm xúc, ý định ẩn giấu và xác nhận lại để đảm bảo thông điệp được truyền đạt chính xác, từ đó thể hiện sự tôn trọng và đồng cảm.

Giá trị của sự thấu hiểu và kết nối

Ở nhiều xã hội phương Tây, việc sở hữu kỹ năng lắng nghe tốt được đánh giá cao như một dấu hiệu của trí tuệ cảm xúc và khả năng xây dựng mối quan hệ. Người biết lắng nghe thường được xem là người đáng tin cậy, có khả năng thấu hiểu và hỗ trợ người khác, từ đó giúp tạo dựng niềm tin và sự hợp tác hiệu quả trong cả môi trường cá nhân lẫn chuyên nghiệp.