(Top Banner Ad)
live environment
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Công nghệ thông tin, Khoa học môi trường, Kinh doanh

live environment

UK: /lɪv ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /laɪv ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường thực tế môi trường hoạt động thực tế môi trường sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A production environment; the real-world setting in which software or hardware will be used, as opposed to a testing or development environment.

Vietnamese Meaning

Môi trường thực tế; môi trường hoạt động thực tế nơi phần mềm hoặc phần cứng sẽ được sử dụng, trái ngược với môi trường thử nghiệm hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before deploying the update, we thoroughly tested it in a staging environment that mirrored the live environment."

    "Trước khi triển khai bản cập nhật, chúng tôi đã kiểm tra kỹ lưỡng nó trong môi trường dàn dựng, môi trường này mô phỏng môi trường thực tế."

  • "Any changes to the live environment must be carefully planned and executed."

    "Bất kỳ thay đổi nào đối với môi trường thực tế đều phải được lên kế hoạch và thực hiện cẩn thận."

  • "We monitor the live environment 24/7 to ensure system stability."

    "Chúng tôi giám sát môi trường thực tế 24/7 để đảm bảo tính ổn định của hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sự sống
Verb live sống, cư trú, trải qua
Adjective living đang sống, thuộc về sự sống
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà bảo vệ môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học môi trường, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*libjanan
Old English
libban
Middle English
liven
Modern English
live
Old French
environner
Middle English
environ
Modern English
environment

Nguồn gốc của 'Live'

Từ 'live' có nghĩa là 'sống' hoặc 'đang hoạt động' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *libjanan. Trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là trong công nghệ thông tin, nó thường được dùng để chỉ một thứ gì đó có thật, đang diễn ra theo thời gian thực hoặc đã được đưa vào sử dụng chính thức.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' có nghĩa là 'môi trường' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environner' (bao quanh). Nó mô tả bối cảnh, điều kiện, hoặc hệ thống mà một thứ gì đó tồn tại hoặc hoạt động.

Sự kết hợp 'Live Environment'

Cụm từ 'live environment' là một tổ hợp từ không có lịch sử lâu đời như một từ riêng lẻ. Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ môi trường hệ thống thực tế, đang hoạt động và được người dùng cuối sử dụng, đối lập với môi trường thử nghiệm hoặc phát triển. Sự kết hợp này nhấn mạnh tính 'thực' và 'đang hoạt động' của môi trường đó.

Usage Note

Cụm từ "live environment" thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin để chỉ môi trường mà phần mềm, ứng dụng hoặc hệ thống đang chạy cho người dùng cuối (end-users). Nó còn được hiểu là "production environment". Sự khác biệt quan trọng giữa live environment và các môi trường khác (như development, testing, staging) là tính ổn định, bảo mật và hiệu suất. Live environment đòi hỏi các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo hoạt động liên tục và tránh gây ảnh hưởng đến người dùng.

Prepositions

in on

"In the live environment": chỉ vị trí, trạng thái tồn tại trong môi trường thực tế. Ví dụ: "The bug was only found in the live environment."
"On the live environment": tương tự như "in", nhấn mạnh hơn về việc một tác động hoặc hoạt động đang diễn ra trên môi trường thực tế. Ví dụ: "We deployed the update on the live environment last night."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + live environment
  • deploy deploy to a live environment
    (triển khai vào môi trường thực tế)
  • push push updates to a live environment
    (đẩy (gửi) bản cập nhật vào môi trường thực tế)
  • test test in a live environment
    (kiểm thử trong môi trường thực tế)
  • run run an application in a live environment
    (chạy ứng dụng trong môi trường thực tế)
  • monitor monitor the live environment
    (giám sát môi trường thực tế)
Adjective + live environment
  • production production live environment
    (môi trường sản xuất thực tế (nơi hệ thống đang chạy chính thức))
  • real real live environment
    (môi trường thực tế (nhấn mạnh tính chân thực))
  • operational operational live environment
    (môi trường vận hành thực tế)
Prepositional Phrase
  • in in a live environment
    (trong một môi trường thực tế)

Idioms

  • deploy to a live environment

    triển khai (phần mềm, tính năng) vào hệ thống đang hoạt động thực tế

    "The developers need to deploy the new feature to a live environment next week."

    (Các nhà phát triển cần triển khai tính năng mới vào môi trường thực tế vào tuần tới.)

  • test in a live environment

    kiểm thử (phần mềm) trong môi trường hệ thống thực tế (thường là một bước cuối cùng hoặc kiểm thử song song)

    "We should always thoroughly test our software in a live environment before official release."

    (Chúng ta nên luôn kiểm thử phần mềm kỹ lưỡng trong môi trường thực tế trước khi phát hành chính thức.)

  • monitor the live environment

    giám sát hệ thống đang hoạt động thực tế để phát hiện vấn đề hoặc đảm bảo hiệu suất

    "It's crucial to continuously monitor the live environment for any issues or performance degradation."

    (Việc liên tục giám sát môi trường thực tế để phát hiện bất kỳ vấn đề hoặc suy giảm hiệu suất nào là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live environment

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Môi trường thực tế; môi trường hoạt động thực tế nơi phần mềm hoặc phần cứng sẽ được sử dụng, trái ngược với môi trường thử nghiệm hoặc phát triển.

"Before deploying the update, we thoroughly tested it in a staging environment that mirrored the live environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live environment".

Sự tách biệt môi trường trong phát triển phần mềm

Trong phát triển phần mềm, 'live environment' (môi trường thực tế) là môi trường mà người dùng cuối tương tác trực tiếp. Nó được tách biệt rõ ràng với các môi trường phát triển (development) và kiểm thử (testing). Việc tách biệt này giúp đảm bảo rằng các lỗi hoặc thay đổi đang được thử nghiệm không ảnh hưởng đến người dùng và hệ thống đang hoạt động, duy trì tính ổn định, bảo mật và trải nghiệm người dùng không gián đoạn.

Thực tế và Mô phỏng

Ngoài lĩnh vực công nghệ, khái niệm 'live environment' còn có thể được hiểu rộng hơn để chỉ bất kỳ tình huống thực tế nào, đối lập với một tình huống mô phỏng, thử nghiệm hoặc trong phòng thí nghiệm. Ví dụ, một cuộc diễn tập cứu hộ trong 'live environment' sẽ diễn ra trong điều kiện thực tế, không phải trên mô hình hay kịch bản giả định, nhằm chuẩn bị tốt nhất cho các tình huống khẩn cấp có thật.