emotional decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A choice or judgment that is primarily influenced by feelings or emotions rather than objective facts or logical reasoning.
Vietnamese Meaning
Một sự lựa chọn hoặc phán xét bị ảnh hưởng chủ yếu bởi cảm xúc hơn là các sự kiện khách quan hoặc lý luận logic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Making an emotional decision in a negotiation can be risky."
"Đưa ra một quyết định cảm tính trong một cuộc đàm phán có thể rủi ro."
-
"She made an emotional decision to quit her job after a disagreement with her boss."
"Cô ấy đã đưa ra một quyết định cảm tính là bỏ việc sau khi bất đồng với sếp."
-
"It's important to avoid making emotional decisions when investing money."
"Điều quan trọng là tránh đưa ra các quyết định cảm tính khi đầu tư tiền bạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | Cảm xúc, xúc động |
| Adverb | emotionally | Một cách cảm tính, về mặt cảm xúc |
| Adjective | unemotional | Vô cảm, không biểu lộ cảm xúc |
| Verb | decide | Quyết định, lựa chọn |
| Adjective | decisive | Quyết đoán, có tính quyết định |
| Adverb | decisively | Một cách dứt khoát, quyết đoán |
| Adjective | indecisive | Do dự, thiếu quyết đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quyết định cảm tính thường được đưa ra trong các tình huống có áp lực cao, căng thẳng hoặc khi cá nhân có liên kết mạnh mẽ với kết quả. Nó có thể dẫn đến các quyết định bốc đồng hoặc thiên vị. Cần phân biệt với 'rational decision' (quyết định lý trí), là quyết định dựa trên phân tích logic và bằng chứng.
Prepositions
'Based on' được sử dụng để chỉ ra rằng quyết định cảm tính được hình thành từ cảm xúc. Ví dụ: 'The decision was based on emotional factors rather than financial analysis.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely a purely emotional decision (một quyết định hoàn toàn cảm tính)
-
highly a highly emotional decision (một quyết định rất cảm tính)
-
rash a rash emotional decision (một quyết định cảm tính vội vàng/thiếu suy nghĩ)
-
difficult a difficult emotional decision (một quyết định cảm tính khó khăn)
-
make make an emotional decision (đưa ra một quyết định cảm tính)
-
regret regret an emotional decision (hối hận về một quyết định cảm tính)
-
avoid avoid making an emotional decision (tránh đưa ra một quyết định cảm tính)
-
be driven by be driven by an emotional decision (bị thúc đẩy bởi một quyết định cảm tính)
-
based on based on an emotional decision (dựa trên một quyết định cảm tính)
-
due to due to an emotional decision (do một quyết định cảm tính)
Idioms
-
To make an emotional decision
Đưa ra một quyết định cảm tính (thiếu lý trí, dựa vào cảm xúc nhất thời)
"It's easy to make an emotional decision when you're angry, but it's rarely the right one."
(Thật dễ để đưa ra một quyết định cảm tính khi bạn tức giận, nhưng hiếm khi đó là quyết định đúng đắn.)
-
To be swayed by emotional decisions
Bị dao động/lay chuyển bởi những quyết định cảm tính
"A good leader should not be swayed by emotional decisions during a crisis."
(Một nhà lãnh đạo giỏi không nên bị lay chuyển bởi những quyết định cảm tính trong thời kỳ khủng hoảng.)
-
To regret an emotional decision
Hối hận về một quyết định cảm tính
"Many people regret an emotional decision made in haste."
(Nhiều người hối hận về một quyết định cảm tính được đưa ra trong vội vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional decision
Cụm danh từMột sự lựa chọn hoặc phán xét bị ảnh hưởng chủ yếu bởi cảm xúc hơn là các sự kiện khách quan hoặc lý luận logic.
"Making an emotional decision in a negotiation can be risky."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional decision".
