(Top Banner Ad)
emotional decision
B2
Cụm danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Kinh doanh

emotional decision

UK: /ɪˈməʊʃənəl dɪˈsɪʒən/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định cảm tính quyết định dựa trên cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A choice or judgment that is primarily influenced by feelings or emotions rather than objective facts or logical reasoning.

Vietnamese Meaning

Một sự lựa chọn hoặc phán xét bị ảnh hưởng chủ yếu bởi cảm xúc hơn là các sự kiện khách quan hoặc lý luận logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Making an emotional decision in a negotiation can be risky."

    "Đưa ra một quyết định cảm tính trong một cuộc đàm phán có thể rủi ro."

  • "She made an emotional decision to quit her job after a disagreement with her boss."

    "Cô ấy đã đưa ra một quyết định cảm tính là bỏ việc sau khi bất đồng với sếp."

  • "It's important to avoid making emotional decisions when investing money."

    "Điều quan trọng là tránh đưa ra các quyết định cảm tính khi đầu tư tiền bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc, xúc động
Adverb emotionally Một cách cảm tính, về mặt cảm xúc
Adjective unemotional Vô cảm, không biểu lộ cảm xúc
Verb decide Quyết định, lựa chọn
Adjective decisive Quyết đoán, có tính quyết định
Adverb decisively Một cách dứt khoát, quyết đoán
Adjective indecisive Do dự, thiếu quyết đoán

Synonyms

intuitive decision (quyết định trực giác)gut decision (quyết định theo cảm tính)

Antonyms

Related Words

impulsive decision (quyết định bốc đồng)biased decision (quyết định thiên vị)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēmōtĭo
Old French
émotion
English
emotion
English
emotional
Latin
dēcīsiō
Old French
décision
English
decision

Nguồn gốc của 'Emotional'

Từ 'emotional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ēmōtĭo', có nghĩa là 'sự chuyển động, sự khuấy động'. Qua tiếng Pháp cổ 'émotion' (cũng mang nghĩa sự khuấy động, xúc động), từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa 'cảm xúc'. Khi thêm hậu tố '-al', nó trở thành tính từ 'emotional' để chỉ những gì liên quan đến hoặc bị chi phối bởi cảm xúc.

Nguồn gốc của 'Decision'

Từ 'decision' có gốc từ tiếng Latin 'dēcīsiō', mang ý nghĩa 'sự cắt bỏ, sự kết thúc'. Nó gợi lên hình ảnh về việc loại bỏ các lựa chọn khác để 'chốt' lại một điều duy nhất. Qua tiếng Pháp cổ 'décision', từ này đi vào tiếng Anh để chỉ 'sự quyết định' hay 'phán quyết cuối cùng'.

Sự kết hợp 'Emotional Decision'

Khi kết hợp, 'emotional decision' (quyết định cảm tính) mô tả một hành động lựa chọn được thực hiện chủ yếu dựa trên cảm xúc cá nhân, bản năng hoặc trực giác, thay vì lý trí, logic hay phân tích khách quan. Đây là một cụm từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại để phân loại các loại quyết định.

Usage Note

Quyết định cảm tính thường được đưa ra trong các tình huống có áp lực cao, căng thẳng hoặc khi cá nhân có liên kết mạnh mẽ với kết quả. Nó có thể dẫn đến các quyết định bốc đồng hoặc thiên vị. Cần phân biệt với 'rational decision' (quyết định lý trí), là quyết định dựa trên phân tích logic và bằng chứng.

Prepositions

based on

'Based on' được sử dụng để chỉ ra rằng quyết định cảm tính được hình thành từ cảm xúc. Ví dụ: 'The decision was based on emotional factors rather than financial analysis.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional decision
  • purely a purely emotional decision
    (một quyết định hoàn toàn cảm tính)
  • highly a highly emotional decision
    (một quyết định rất cảm tính)
  • rash a rash emotional decision
    (một quyết định cảm tính vội vàng/thiếu suy nghĩ)
  • difficult a difficult emotional decision
    (một quyết định cảm tính khó khăn)
Verb + emotional decision
  • make make an emotional decision
    (đưa ra một quyết định cảm tính)
  • regret regret an emotional decision
    (hối hận về một quyết định cảm tính)
  • avoid avoid making an emotional decision
    (tránh đưa ra một quyết định cảm tính)
  • be driven by be driven by an emotional decision
    (bị thúc đẩy bởi một quyết định cảm tính)
Prepositional Phrase + emotional decision
  • based on based on an emotional decision
    (dựa trên một quyết định cảm tính)
  • due to due to an emotional decision
    (do một quyết định cảm tính)

Idioms

  • To make an emotional decision

    Đưa ra một quyết định cảm tính (thiếu lý trí, dựa vào cảm xúc nhất thời)

    "It's easy to make an emotional decision when you're angry, but it's rarely the right one."

    (Thật dễ để đưa ra một quyết định cảm tính khi bạn tức giận, nhưng hiếm khi đó là quyết định đúng đắn.)

  • To be swayed by emotional decisions

    Bị dao động/lay chuyển bởi những quyết định cảm tính

    "A good leader should not be swayed by emotional decisions during a crisis."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi không nên bị lay chuyển bởi những quyết định cảm tính trong thời kỳ khủng hoảng.)

  • To regret an emotional decision

    Hối hận về một quyết định cảm tính

    "Many people regret an emotional decision made in haste."

    (Nhiều người hối hận về một quyết định cảm tính được đưa ra trong vội vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional decision

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự lựa chọn hoặc phán xét bị ảnh hưởng chủ yếu bởi cảm xúc hơn là các sự kiện khách quan hoặc lý luận logic.

"Making an emotional decision in a negotiation can be risky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional decision".

Lý trí và Cảm xúc trong Quyết định

Trong văn hóa phương Tây, có một sự phân biệt rõ ràng giữa 'lý trí' (reason) và 'cảm xúc' (emotion) khi đưa ra quyết định. 'Emotional decision' thường mang hàm ý tiêu cực, gợi ý rằng quyết định đó thiếu suy nghĩ thấu đáo, có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. Người ta thường được khuyến khích đưa ra quyết định dựa trên 'logic' và 'facts' hơn là 'feelings' trong các vấn đề quan trọng.

Trái tim hay Lý trí?

Khái niệm 'quyết định cảm tính' thường liên quan đến cụm từ 'follow your heart' (nghe theo trái tim) hoặc 'think with your heart, not your head' (suy nghĩ bằng trái tim chứ không phải cái đầu). Mặc dù nghe theo trái tim có thể lãng mạn, nhưng trong nhiều bối cảnh (đặc biệt là công việc hay tài chính), việc đưa ra quyết định chỉ dựa vào cảm xúc thường bị coi là rủi ro. Ngược lại, một số người lại tin rằng trực giác và cảm xúc đôi khi dẫn đến những quyết định đúng đắn mà lý trí không thể giải thích được.