(Top Banner Ad)
go insane
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học/Sức khỏe tinh thần

go insane

UK: /ɡəʊ ɪnˈseɪn/ • US: /ɡoʊ ɪnˈseɪn/

Nghĩa tiếng Việt

phát điên hóa điên trở nên điên cuồng mất trí mất trí khôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become mentally ill or extremely irrational; to become crazy.

Vietnamese Meaning

Trở nên bị bệnh tâm thần hoặc cực kỳ mất trí; trở nên điên cuồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing his job and his house, he started to go insane."

    "Sau khi mất việc và mất nhà, anh ấy bắt đầu trở nên điên cuồng."

  • "The constant pressure at work was making him go insane."

    "Áp lực liên tục trong công việc khiến anh ấy phát điên."

  • "She almost went insane with worry when her child went missing."

    "Cô ấy gần như phát điên vì lo lắng khi con cô ấy mất tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insane Mất trí, điên rồ, không tỉnh táo
Noun insanity Sự mất trí, bệnh điên
Adverb insanely Một cách điên rồ, cực kỳ
Adjective sane Tỉnh táo, lành mạnh (tâm trí)
Noun sanity Sự tỉnh táo, sự lành mạnh (tâm trí)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Sức khỏe tinh thần

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰeh₁-/*gʰeh₂-
Proto-Germanic
*ganganą
Old English
gān
Modern English
go
Latin
in- (not) + sānus (healthy, sound of mind) = insānus
Old French
insain
Middle English
insane
Modern English
insane

Nguồn gốc của 'go'

Từ 'go' có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ Ấn-Âu cổ đại, mang ý nghĩa cơ bản là di chuyển hoặc rời đi. Qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển từ tiếng Proto-Germanic đến tiếng Anh cổ (gān) và duy trì sự đơn giản, mạnh mẽ của nó như một động từ chỉ hành động di chuyển.

Nguồn gốc của 'insane'

Từ 'insane' đến từ tiếng Latin 'insānus', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và 'sānus' (nghĩa là 'khỏe mạnh', 'tỉnh táo về tâm trí'). Ban đầu nó mô tả tình trạng 'không khỏe mạnh' hoặc 'không tỉnh táo'. Sự kết hợp 'go insane' có nghĩa là 'trở nên mất trí' hoặc 'phát điên', mô tả sự chuyển trạng thái từ bình thường sang không tỉnh táo.

Usage Note

Cụm từ "go insane" diễn tả một quá trình chuyển đổi trạng thái từ bình thường sang mất trí, điên loạn. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi đột ngột và mạnh mẽ về mặt tinh thần. So với các từ như "mad" (điên), "crazy" (điên rồ), "insane" mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong bối cảnh y học hoặc pháp lý (mặc dù trong giao tiếp hàng ngày, 'crazy' được dùng phổ biến hơn). Các cụm từ đồng nghĩa có thể bao gồm "lose one's mind", "go mad", "go crazy", nhưng sắc thái và mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go insane
  • completely go completely insane
    (hoàn toàn phát điên, mất trí hoàn toàn)
  • utterly go utterly insane
    (hoàn toàn phát điên, hoàn toàn mất trí)
  • absolutely go absolutely insane
    (tuyệt đối phát điên, cực kỳ mất trí)
  • almost almost go insane
    (suýt nữa phát điên, gần như mất trí)
go insane + Prepositional Phrase
  • with grief go insane with grief
    (phát điên vì đau buồn)
  • with rage go insane with rage
    (phát điên vì giận dữ)

Idioms

  • drive someone insane

    khiến ai đó phát điên, làm ai đó mất trí (thường vì khó chịu, bực mình)

    "The constant noise was enough to drive him insane."

    (Tiếng ồn liên tục đủ để khiến anh ta phát điên.)

  • go stark raving insane

    hoàn toàn phát điên, mất trí hoàn toàn (cách nói cường điệu)

    "After days without sleep, he felt like he was going stark raving insane."

    (Sau nhiều ngày không ngủ, anh ấy cảm thấy như mình sắp phát điên hoàn toàn.)

  • make someone go insane

    làm cho ai đó phát điên, khiến ai đó mất trí

    "The pressure of the job began to make her go insane."

    (Áp lực công việc bắt đầu khiến cô ấy phát điên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go insane

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên bị bệnh tâm thần hoặc cực kỳ mất trí; trở nên điên cuồng.

"After losing his job and his house, he started to go insane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go insane".

Sự kỳ thị và nhận thức về bệnh tâm thần

Cụm từ 'go insane' thường được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày để mô tả trạng thái mất kiểm soát về tinh thần. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội hiện đại, việc sử dụng các thuật ngữ như 'insane' để chỉ người mắc bệnh tâm thần đang dần được thay thế bởi các từ ngữ chính xác và nhân văn hơn nhằm giảm bớt sự kỳ thị đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần.

Hình tượng trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'go insane' thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh, văn học và nghệ thuật để thể hiện sự suy sụp tinh thần của nhân vật do áp lực, sang chấn tâm lý hoặc những sự kiện bi kịch. Nó thường được dùng để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh sự thay đổi đáng kể trong tâm lý nhân vật.