go insane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become mentally ill or extremely irrational; to become crazy.
Vietnamese Meaning
Trở nên bị bệnh tâm thần hoặc cực kỳ mất trí; trở nên điên cuồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After losing his job and his house, he started to go insane."
"Sau khi mất việc và mất nhà, anh ấy bắt đầu trở nên điên cuồng."
-
"The constant pressure at work was making him go insane."
"Áp lực liên tục trong công việc khiến anh ấy phát điên."
-
"She almost went insane with worry when her child went missing."
"Cô ấy gần như phát điên vì lo lắng khi con cô ấy mất tích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "go insane" diễn tả một quá trình chuyển đổi trạng thái từ bình thường sang mất trí, điên loạn. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi đột ngột và mạnh mẽ về mặt tinh thần. So với các từ như "mad" (điên), "crazy" (điên rồ), "insane" mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong bối cảnh y học hoặc pháp lý (mặc dù trong giao tiếp hàng ngày, 'crazy' được dùng phổ biến hơn). Các cụm từ đồng nghĩa có thể bao gồm "lose one's mind", "go mad", "go crazy", nhưng sắc thái và mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely go completely insane (hoàn toàn phát điên, mất trí hoàn toàn)
-
utterly go utterly insane (hoàn toàn phát điên, hoàn toàn mất trí)
-
absolutely go absolutely insane (tuyệt đối phát điên, cực kỳ mất trí)
-
almost almost go insane (suýt nữa phát điên, gần như mất trí)
-
with grief go insane with grief (phát điên vì đau buồn)
-
with rage go insane with rage (phát điên vì giận dữ)
Idioms
-
drive someone insane
khiến ai đó phát điên, làm ai đó mất trí (thường vì khó chịu, bực mình)
"The constant noise was enough to drive him insane."
(Tiếng ồn liên tục đủ để khiến anh ta phát điên.)
-
go stark raving insane
hoàn toàn phát điên, mất trí hoàn toàn (cách nói cường điệu)
"After days without sleep, he felt like he was going stark raving insane."
(Sau nhiều ngày không ngủ, anh ấy cảm thấy như mình sắp phát điên hoàn toàn.)
-
make someone go insane
làm cho ai đó phát điên, khiến ai đó mất trí
"The pressure of the job began to make her go insane."
(Áp lực công việc bắt đầu khiến cô ấy phát điên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go insane
Cụm động từTrở nên bị bệnh tâm thần hoặc cực kỳ mất trí; trở nên điên cuồng.
"After losing his job and his house, he started to go insane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go insane".
