(Top Banner Ad)
lost soul
B2
noun B2 Tâm lý học, Văn học, Tôn giáo

lost soul

UK: /ˈlɒst səʊl/ • US: /ˈlɔːst soʊl/

Nghĩa tiếng Việt

linh hồn lạc lối kẻ lạc loài người lạc đường người mất phương hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who feels confused, unhappy, and uncertain about their life, purpose, or beliefs; often someone who is searching for meaning or direction.

Vietnamese Meaning

Một người cảm thấy bối rối, bất hạnh và không chắc chắn về cuộc sống, mục đích hoặc niềm tin của mình; thường là người đang tìm kiếm ý nghĩa hoặc định hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wandered through the city like a lost soul, searching for meaning and connection."

    "Anh ta lang thang khắp thành phố như một linh hồn lạc lối, tìm kiếm ý nghĩa và sự kết nối."

  • "The novel portrays a group of lost souls searching for redemption."

    "Cuốn tiểu thuyết khắc họa một nhóm những linh hồn lạc lối đang tìm kiếm sự cứu chuộc."

  • "She felt like a lost soul after losing her job and her home."

    "Cô ấy cảm thấy như một linh hồn lạc lối sau khi mất việc và nhà cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss sự mất mát, thiệt hại
Adjective lost bị mất, lạc lối
Verb lose mất, đánh mất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Tôn giáo

Nguồn gốc của 'Lost Soul'

Cụm từ 'lost soul' không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ khác. Nó xuất phát trực tiếp từ ý tưởng về một linh hồn bị lạc lối, không tìm thấy sự bình yên hoặc mục đích sống. Trong nhiều nền văn hóa, nó liên quan đến những người cảm thấy cô đơn, lạc lõng, hoặc đang trải qua khủng hoảng tâm linh.

Usage Note

Cụm từ 'lost soul' thường mang nghĩa tiêu cực, gợi sự cô đơn, lạc lõng và thiếu mục đích sống. Nó có thể ám chỉ người đang trải qua khủng hoảng hiện sinh, hoặc người dễ bị ảnh hưởng bởi những ý kiến, trào lưu khác nhau. So với 'wanderer', 'lost soul' nhấn mạnh sự bất ổn về tinh thần và cảm xúc hơn là chỉ đơn thuần di chuyển.

Prepositions

among in like

- 'among lost souls': giữa những người lạc lối. Ví dụ: He felt like an outsider among lost souls seeking guidance.
- 'in a lost soul': trong một con người lạc lối. Ví dụ: There is a beauty in a lost soul that the world often overlooks.
- 'like a lost soul': như một người lạc lối. Ví dụ: He wandered around the city like a lost soul.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lost soul
  • Poor poor lost soul
    (linh hồn tội nghiệp lạc lối)
  • Lonely lonely lost soul
    (linh hồn cô đơn lạc lối)
  • Confused confused lost soul
    (linh hồn bối rối lạc lối)
Verb + lost soul
  • Help help a lost soul
    (giúp đỡ một linh hồn lạc lối)
  • Find find a lost soul
    (tìm thấy một linh hồn lạc lối)
  • Comfort comfort a lost soul
    (an ủi một linh hồn lạc lối)

Idioms

  • a lost soul

    một người lạc lõng, không có mục đích sống, hoặc đang gặp khó khăn trong cuộc sống.

    "He's a lost soul since his wife died."

    (Anh ấy là một người lạc lõng kể từ khi vợ anh ấy qua đời.)

  • wander like a lost soul

    đi lang thang như một người mất phương hướng, không biết đi đâu về đâu.

    "After losing his job, he wandered around the city like a lost soul."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đi lang thang khắp thành phố như một người mất phương hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lost soul

noun
Lật mặt

Một người cảm thấy bối rối, bất hạnh và không chắc chắn về cuộc sống, mục đích hoặc niềm tin của mình; thường là người đang tìm kiếm ý nghĩa hoặc định hướng.

"He wandered through the city like a lost soul, searching for meaning and connection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a lost soul: wandering aimlessly, searching for purpose.
Anh ấy là một người lạc lối: lang thang vô định, tìm kiếm mục đích sống.
Phủ định
She wasn't a lost soul: she had a clear vision, a defined path.
Cô ấy không phải là một người lạc lối: cô ấy có một tầm nhìn rõ ràng, một con đường xác định.
Nghi vấn
Is he truly a lost soul: or just temporarily confused?
Anh ấy có thực sự là một người lạc lối không: hay chỉ là tạm thời bối rối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lost soul".

Hình ảnh 'Linh hồn lạc lối' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'lost soul' thường gắn liền với những người cảm thấy bị xã hội bỏ rơi, không có niềm tin, hoặc đang trải qua khủng hoảng hiện sinh. Nó thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh, và âm nhạc để thể hiện sự cô đơn và khao khát tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.

Tìm kiếm sự giúp đỡ

Nếu bạn hoặc ai đó bạn biết cảm thấy như một 'lost soul', điều quan trọng là tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè, gia đình, hoặc các chuyên gia tâm lý. Việc chia sẻ và được lắng nghe có thể giúp tìm lại phương hướng và ý nghĩa cuộc sống.