lost soul
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who feels confused, unhappy, and uncertain about their life, purpose, or beliefs; often someone who is searching for meaning or direction.
Vietnamese Meaning
Một người cảm thấy bối rối, bất hạnh và không chắc chắn về cuộc sống, mục đích hoặc niềm tin của mình; thường là người đang tìm kiếm ý nghĩa hoặc định hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wandered through the city like a lost soul, searching for meaning and connection."
"Anh ta lang thang khắp thành phố như một linh hồn lạc lối, tìm kiếm ý nghĩa và sự kết nối."
-
"The novel portrays a group of lost souls searching for redemption."
"Cuốn tiểu thuyết khắc họa một nhóm những linh hồn lạc lối đang tìm kiếm sự cứu chuộc."
-
"She felt like a lost soul after losing her job and her home."
"Cô ấy cảm thấy như một linh hồn lạc lối sau khi mất việc và nhà cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'lost soul' thường mang nghĩa tiêu cực, gợi sự cô đơn, lạc lõng và thiếu mục đích sống. Nó có thể ám chỉ người đang trải qua khủng hoảng hiện sinh, hoặc người dễ bị ảnh hưởng bởi những ý kiến, trào lưu khác nhau. So với 'wanderer', 'lost soul' nhấn mạnh sự bất ổn về tinh thần và cảm xúc hơn là chỉ đơn thuần di chuyển.
Prepositions
- 'among lost souls': giữa những người lạc lối. Ví dụ: He felt like an outsider among lost souls seeking guidance.
- 'in a lost soul': trong một con người lạc lối. Ví dụ: There is a beauty in a lost soul that the world often overlooks.
- 'like a lost soul': như một người lạc lối. Ví dụ: He wandered around the city like a lost soul.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Poor poor lost soul (linh hồn tội nghiệp lạc lối)
-
Lonely lonely lost soul (linh hồn cô đơn lạc lối)
-
Confused confused lost soul (linh hồn bối rối lạc lối)
-
Help help a lost soul (giúp đỡ một linh hồn lạc lối)
-
Find find a lost soul (tìm thấy một linh hồn lạc lối)
-
Comfort comfort a lost soul (an ủi một linh hồn lạc lối)
Idioms
-
a lost soul
một người lạc lõng, không có mục đích sống, hoặc đang gặp khó khăn trong cuộc sống.
"He's a lost soul since his wife died."
(Anh ấy là một người lạc lõng kể từ khi vợ anh ấy qua đời.)
-
wander like a lost soul
đi lang thang như một người mất phương hướng, không biết đi đâu về đâu.
"After losing his job, he wandered around the city like a lost soul."
(Sau khi mất việc, anh ấy đi lang thang khắp thành phố như một người mất phương hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lost soul
nounMột người cảm thấy bối rối, bất hạnh và không chắc chắn về cuộc sống, mục đích hoặc niềm tin của mình; thường là người đang tìm kiếm ý nghĩa hoặc định hướng.
"He wandered through the city like a lost soul, searching for meaning and connection."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was a lost soul: wandering aimlessly, searching for purpose. |
Anh ấy là một người lạc lối: lang thang vô định, tìm kiếm mục đích sống. |
| Phủ định | She wasn't a lost soul: she had a clear vision, a defined path. |
Cô ấy không phải là một người lạc lối: cô ấy có một tầm nhìn rõ ràng, một con đường xác định. |
| Nghi vấn | Is he truly a lost soul: or just temporarily confused? |
Anh ấy có thực sự là một người lạc lối không: hay chỉ là tạm thời bối rối? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lost soul".
