love addiction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A compulsive need to be in a romantic relationship or to experience intense romantic feelings, often characterized by unhealthy or dysfunctional relationship patterns.
Vietnamese Meaning
Sự nghiện yêu, một nhu cầu cưỡng chế phải ở trong một mối quan hệ lãng mạn hoặc trải nghiệm những cảm xúc lãng mạn mãnh liệt, thường được đặc trưng bởi các mô hình quan hệ không lành mạnh hoặc rối loạn chức năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Love addiction can lead to a cycle of seeking intense relationships only to be disappointed when the initial excitement fades."
"Nghiện yêu có thể dẫn đến một vòng lặp tìm kiếm những mối quan hệ mãnh liệt chỉ để thất vọng khi sự phấn khích ban đầu phai nhạt."
-
"She realized she had a love addiction after repeatedly choosing partners who were emotionally unavailable."
"Cô nhận ra mình bị nghiện yêu sau khi liên tục chọn những người bạn đời không có khả năng đáp ứng về mặt cảm xúc."
-
"Therapy can help individuals overcome love addiction and develop healthier relationship patterns."
"Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân vượt qua chứng nghiện yêu và phát triển các mô hình quan hệ lành mạnh hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lover | Người yêu |
| Adjective | lovable | Dễ thương, đáng yêu |
| Adjective | loving | Yêu thương, ân cần |
| Verb | love | Yêu |
| Noun | addict | Người nghiện |
| Verb | addict | Khiến ai đó nghiện |
| Adjective | addicted | Bị nghiện |
| Adjective | addictive | Gây nghiện |
| Noun | love addict | Người nghiện yêu |
| Adjective | love-addicted | Bị nghiện yêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghiện yêu không đơn thuần là mong muốn có một mối quan hệ. Nó bao gồm các hành vi ám ảnh, mất kiểm soát, và tiếp tục lặp lại các mô hình quan hệ gây đau khổ. Thường nhầm lẫn với 'infatuation' (sự si mê) nhưng nghiện yêu mang tính chất bệnh lý và gây ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống cá nhân.
Prepositions
'Addiction to': Nghiện cái gì. Ví dụ: 'love addiction to a specific person'. 'Addiction with' (ít phổ biến hơn, thường nhấn mạnh sự kết nối): Ví dụ 'love addiction with its associated problems'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe love addiction (nghiện yêu nghiêm trọng)
-
chronic chronic love addiction (nghiện yêu mãn tính)
-
unhealthy unhealthy love addiction (nghiện yêu không lành mạnh)
-
obsessive obsessive love addiction (nghiện yêu ám ảnh)
-
suffer from suffer from love addiction (mắc chứng nghiện yêu)
-
struggle with struggle with love addiction (đấu tranh với chứng nghiện yêu)
-
overcome overcome love addiction (vượt qua chứng nghiện yêu)
-
treat treat love addiction (điều trị chứng nghiện yêu)
-
symptoms of symptoms of love addiction (các triệu chứng của nghiện yêu)
-
cycle of cycle of love addiction (chu kỳ nghiện yêu (luẩn quẩn))
-
recovery from recovery from love addiction (sự phục hồi từ nghiện yêu)
Idioms
-
caught in the grip of love addiction
mắc kẹt trong vòng xoáy nghiện yêu
"She felt caught in the grip of love addiction, unable to break free from toxic relationships."
(Cô ấy cảm thấy mắc kẹt trong vòng xoáy nghiện yêu, không thể thoát khỏi các mối quan hệ độc hại.)
-
fall into love addiction
rơi vào trạng thái nghiện yêu
"Many people don't realize they can fall into love addiction until it's too late."
(Nhiều người không nhận ra họ có thể rơi vào trạng thái nghiện yêu cho đến khi quá muộn.)
-
a slave to love addiction
nô lệ của chứng nghiện yêu
"He became a slave to love addiction, constantly seeking validation through new partners."
(Anh ấy trở thành nô lệ của chứng nghiện yêu, không ngừng tìm kiếm sự xác nhận thông qua những người bạn đời mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
love addiction
Danh từSự nghiện yêu, một nhu cầu cưỡng chế phải ở trong một mối quan hệ lãng mạn hoặc trải nghiệm những cảm xúc lãng mạn mãnh liệt, thường được đặc trưng bởi các mô hình quan hệ không lành mạnh hoặc rối loạn chức năng.
"Love addiction can lead to a cycle of seeking intense relationships only to be disappointed when the initial excitement fades."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to fall into love addiction with every new person she met. |
Cô ấy từng rơi vào trạng thái nghiện yêu với mỗi người mới mà cô ấy gặp. |
| Phủ định | He didn't use to recognize his behavior as a form of love addiction. |
Anh ấy đã không nhận ra hành vi của mình là một dạng nghiện yêu. |
| Nghi vấn | Did you use to think your intense feelings were just love, not love addiction? |
Bạn có từng nghĩ những cảm xúc mãnh liệt của bạn chỉ là tình yêu, chứ không phải nghiện yêu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "love addiction".
