(Top Banner Ad)
love addiction
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

love addiction

UK: /ˈlʌv əˈdɪkʃən/ • US: /ˈlʌv əˈdɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nghiện yêu cuồng yêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compulsive need to be in a romantic relationship or to experience intense romantic feelings, often characterized by unhealthy or dysfunctional relationship patterns.

Vietnamese Meaning

Sự nghiện yêu, một nhu cầu cưỡng chế phải ở trong một mối quan hệ lãng mạn hoặc trải nghiệm những cảm xúc lãng mạn mãnh liệt, thường được đặc trưng bởi các mô hình quan hệ không lành mạnh hoặc rối loạn chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Love addiction can lead to a cycle of seeking intense relationships only to be disappointed when the initial excitement fades."

    "Nghiện yêu có thể dẫn đến một vòng lặp tìm kiếm những mối quan hệ mãnh liệt chỉ để thất vọng khi sự phấn khích ban đầu phai nhạt."

  • "She realized she had a love addiction after repeatedly choosing partners who were emotionally unavailable."

    "Cô nhận ra mình bị nghiện yêu sau khi liên tục chọn những người bạn đời không có khả năng đáp ứng về mặt cảm xúc."

  • "Therapy can help individuals overcome love addiction and develop healthier relationship patterns."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân vượt qua chứng nghiện yêu và phát triển các mô hình quan hệ lành mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lover Người yêu
Adjective lovable Dễ thương, đáng yêu
Adjective loving Yêu thương, ân cần
Verb love Yêu
Noun addict Người nghiện
Verb addict Khiến ai đó nghiện
Adjective addicted Bị nghiện
Adjective addictive Gây nghiện
Noun love addict Người nghiện yêu
Adjective love-addicted Bị nghiện yêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (nguồn gốc của 'love')
*leubh-
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
Middle English
love
Latin (nguồn gốc của 'addiction')
addicere
Old French
adiccion
English
addiction
Modern English (sự kết hợp)
love addiction

Nguồn gốc của 'nghiện yêu'

Từ 'love' (yêu) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European, mang ý nghĩa khao khát hoặc quý mến. Còn từ 'addiction' (nghiện) lại xuất phát từ tiếng Latin 'addicere', nghĩa là 'gán cho, trao cho' hoặc 'bị ràng buộc bởi phán quyết của tòa án'. Ban đầu, 'addiction' ám chỉ sự ràng buộc pháp lý, sau đó phát triển thành sự phụ thuộc vào một thói quen hay chất gây nghiện. Khi ghép lại, 'love addiction' (nghiện yêu) mô tả một tình trạng phụ thuộc tình cảm một cách không lành mạnh, nơi tình yêu trở thành một sự cưỡng chế, gây hại tương tự như nghiện chất.

Usage Note

Nghiện yêu không đơn thuần là mong muốn có một mối quan hệ. Nó bao gồm các hành vi ám ảnh, mất kiểm soát, và tiếp tục lặp lại các mô hình quan hệ gây đau khổ. Thường nhầm lẫn với 'infatuation' (sự si mê) nhưng nghiện yêu mang tính chất bệnh lý và gây ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống cá nhân.

Prepositions

to with

'Addiction to': Nghiện cái gì. Ví dụ: 'love addiction to a specific person'. 'Addiction with' (ít phổ biến hơn, thường nhấn mạnh sự kết nối): Ví dụ 'love addiction with its associated problems'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + love addiction
  • severe severe love addiction
    (nghiện yêu nghiêm trọng)
  • chronic chronic love addiction
    (nghiện yêu mãn tính)
  • unhealthy unhealthy love addiction
    (nghiện yêu không lành mạnh)
  • obsessive obsessive love addiction
    (nghiện yêu ám ảnh)
Verb + love addiction
  • suffer from suffer from love addiction
    (mắc chứng nghiện yêu)
  • struggle with struggle with love addiction
    (đấu tranh với chứng nghiện yêu)
  • overcome overcome love addiction
    (vượt qua chứng nghiện yêu)
  • treat treat love addiction
    (điều trị chứng nghiện yêu)
Noun + love addiction
  • symptoms of symptoms of love addiction
    (các triệu chứng của nghiện yêu)
  • cycle of cycle of love addiction
    (chu kỳ nghiện yêu (luẩn quẩn))
  • recovery from recovery from love addiction
    (sự phục hồi từ nghiện yêu)

Idioms

  • caught in the grip of love addiction

    mắc kẹt trong vòng xoáy nghiện yêu

    "She felt caught in the grip of love addiction, unable to break free from toxic relationships."

    (Cô ấy cảm thấy mắc kẹt trong vòng xoáy nghiện yêu, không thể thoát khỏi các mối quan hệ độc hại.)

  • fall into love addiction

    rơi vào trạng thái nghiện yêu

    "Many people don't realize they can fall into love addiction until it's too late."

    (Nhiều người không nhận ra họ có thể rơi vào trạng thái nghiện yêu cho đến khi quá muộn.)

  • a slave to love addiction

    nô lệ của chứng nghiện yêu

    "He became a slave to love addiction, constantly seeking validation through new partners."

    (Anh ấy trở thành nô lệ của chứng nghiện yêu, không ngừng tìm kiếm sự xác nhận thông qua những người bạn đời mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

love addiction

Danh từ
Lật mặt

Sự nghiện yêu, một nhu cầu cưỡng chế phải ở trong một mối quan hệ lãng mạn hoặc trải nghiệm những cảm xúc lãng mạn mãnh liệt, thường được đặc trưng bởi các mô hình quan hệ không lành mạnh hoặc rối loạn chức năng.

"Love addiction can lead to a cycle of seeking intense relationships only to be disappointed when the initial excitement fades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to fall into love addiction with every new person she met.
Cô ấy từng rơi vào trạng thái nghiện yêu với mỗi người mới mà cô ấy gặp.
Phủ định
He didn't use to recognize his behavior as a form of love addiction.
Anh ấy đã không nhận ra hành vi của mình là một dạng nghiện yêu.
Nghi vấn
Did you use to think your intense feelings were just love, not love addiction?
Bạn có từng nghĩ những cảm xúc mãnh liệt của bạn chỉ là tình yêu, chứ không phải nghiện yêu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "love addiction".

Nghiện yêu trong văn hóa đại chúng

Mặc dù 'nghiện yêu' không phải là một chẩn đoán chính thức trong tất cả các sổ tay y tế, khái niệm này đã được thảo luận rộng rãi trong tâm lý học và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, và bài hát, phản ánh một khía cạnh đau khổ của tình yêu lãng mạn. Nó nhấn mạnh ranh giới mong manh giữa tình yêu mãnh liệt và sự phụ thuộc không lành mạnh, đặc biệt trong xã hội phương Tây nơi tình yêu lãng mạn được lý tưởng hóa.

Mối liên hệ với Codependency và Gắn bó

Chứng nghiện yêu thường có mối liên hệ chặt chẽ với các khái niệm tâm lý khác như 'codependency' (đồng phụ thuộc), nơi một người hy sinh nhu cầu của mình để làm hài lòng người khác, và các kiểu 'gắn bó' (attachment styles) không an toàn được hình thành từ thời thơ ấu. Trong nhiều trường hợp, nghiện yêu được xem là một cơ chế đối phó với nỗi sợ bị bỏ rơi hoặc cảm giác thiếu giá trị bản thân.