slowest speed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chậm nhất; mất nhiều thời gian để di chuyển hoặc xảy ra; không nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The slowest speed on this road is 20 mph."
"Tốc độ chậm nhất trên con đường này là 20 dặm/giờ."
-
"The car was moving at its slowest speed in heavy traffic."
"Chiếc xe đang di chuyển với tốc độ chậm nhất trong điều kiện giao thông đông đúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'slow' thường được dùng để mô tả tốc độ của một vật thể, quá trình hoặc hành động. 'Slowest' là dạng so sánh nhất, chỉ tốc độ chậm nhất trong một nhóm hoặc một tình huống cụ thể. Khác với 'gradual' (dần dần), 'slow' chỉ tốc độ di chuyển hoặc diễn ra một cách tổng thể. So với 'lethargic' (uể oải), 'slow' chỉ đơn thuần tốc độ chậm, không nhất thiết liên quan đến sự thiếu năng lượng.
'Speed' chỉ mức độ nhanh chóng của một chuyển động hoặc hành động. Nó có thể được đo bằng khoảng cách trên thời gian. 'Rate' (tốc độ) có thể được sử dụng thay thế, nhưng 'speed' thường được sử dụng trong ngữ cảnh di chuyển vật lý, trong khi 'rate' có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực hơn (ví dụ: tỷ lệ lãi suất). 'Velocity' (vận tốc) tương tự nhưng bao gồm cả hướng di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
move move at the slowest speed (di chuyển với tốc độ chậm nhất)
-
operate operate at the slowest speed (vận hành ở tốc độ chậm nhất)
-
reduce reduce to the slowest speed (giảm xuống tốc độ chậm nhất)
-
travel travel at the slowest speed (đi (lại) với tốc độ chậm nhất)
-
crawl crawl at the slowest speed (bò với tốc độ chậm nhất (ám chỉ di chuyển cực chậm))
-
absolute absolute slowest speed (tốc độ chậm nhất tuyệt đối)
-
possible the slowest possible speed (tốc độ chậm nhất có thể)
-
minimum minimum slowest speed (tốc độ chậm nhất tối thiểu)
-
at at the slowest speed (ở tốc độ chậm nhất)
Idioms
-
At the slowest possible speed
Với tốc độ chậm nhất có thể; chậm đến mức tối đa, cực kỳ chậm.
"The old elevator was moving at the slowest possible speed, making everyone impatient."
(Cái thang máy cũ kỹ di chuyển với tốc độ chậm nhất có thể, khiến mọi người mất kiên nhẫn.)
-
Crawl at the slowest speed
Bò với tốc độ chậm nhất; di chuyển cực kỳ chậm chạp, gần như không nhúc nhích, thường do hoàn cảnh bất lợi.
"Due to the dense fog, cars had to crawl at the slowest speed on the highway."
(Do sương mù dày đặc, ô tô phải bò với tốc độ chậm nhất trên đường cao tốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slowest speed
Tính từChậm nhất; mất nhiều thời gian để di chuyển hoặc xảy ra; không nhanh.
"The slowest speed on this road is 20 mph."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The race car had slowed to its slowest speed before it crashed. |
Chiếc xe đua đã giảm tốc độ xuống mức chậm nhất trước khi nó gặp tai nạn. |
| Phủ định | She had not driven at her slowest speed; she was actually trying to break the record. |
Cô ấy đã không lái xe ở tốc độ chậm nhất của mình; cô ấy thực sự đang cố gắng phá kỷ lục. |
| Nghi vấn | Had the train reached its slowest speed when it entered the station? |
Tàu đã đạt đến tốc độ chậm nhất khi nó vào ga chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slowest speed".
