(Top Banner Ad)
slowest speed
A2
Tính từ A2 Vật lý, Giao thông

slowest speed

UK: /ˈsləʊɪst spiːd/ • US: /ˈsloʊɪst spid/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ chậm nhất vận tốc chậm nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The least rapid; taking a long time to move or happen; not quick.

Vietnamese Meaning

Chậm nhất; mất nhiều thời gian để di chuyển hoặc xảy ra; không nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slowest speed on this road is 20 mph."

    "Tốc độ chậm nhất trên con đường này là 20 dặm/giờ."

  • "The car was moving at its slowest speed in heavy traffic."

    "Chiếc xe đang di chuyển với tốc độ chậm nhất trong điều kiện giao thông đông đúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm chạp, từ từ
Adverb slowly một cách chậm chạp, từ từ
Verb to slow làm chậm lại, đi chậm lại
Noun slowness sự chậm chạp
Noun speed tốc độ, vận tốc
Verb to speed tăng tốc, đi nhanh
Adjective speedy nhanh chóng, cấp tốc
Adverb speedily một cách nhanh chóng

Synonyms

Antonyms

fastest (nhanh nhất)rapid (nhanh chóng)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*slē-
Proto-Germanic
*slǣwaz
Old English
slāw
Modern English
slow
PIE
*spō-
Proto-Germanic
*spōdiz
Old English
spēd
Modern English
speed

Nguồn gốc của 'Slow'

Từ 'slow' trong tiếng Anh hiện đại có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*slǣwaz' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) '*slē-', mang ý nghĩa 'lỏng lẻo, chảy xệ'. Nó mô tả một trạng thái thiếu nhanh nhẹn hoặc sự trì trệ. Theo thời gian, nghĩa này được duy trì và phát triển trong tiếng Anh cổ (slāw) và đến tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Speed'

Trong khi đó, từ 'speed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spēd', ban đầu có nghĩa là 'sự thịnh vượng, thành công, sự vội vã'. Gốc Proto-Germanic '*spōdiz' có nghĩa là 'thành công, thịnh vượng', và PIE '*spō-' có nghĩa 'phát triển, thành công'. Dần dần, nghĩa 'sự vội vã' phát triển thành 'tốc độ' mà chúng ta hiểu ngày nay. Cụm 'slowest speed' là sự kết hợp ngữ pháp hiện đại để chỉ tốc độ chậm nhất có thể của một vật thể hoặc quá trình.

Usage Note

Tính từ 'slow' thường được dùng để mô tả tốc độ của một vật thể, quá trình hoặc hành động. 'Slowest' là dạng so sánh nhất, chỉ tốc độ chậm nhất trong một nhóm hoặc một tình huống cụ thể. Khác với 'gradual' (dần dần), 'slow' chỉ tốc độ di chuyển hoặc diễn ra một cách tổng thể. So với 'lethargic' (uể oải), 'slow' chỉ đơn thuần tốc độ chậm, không nhất thiết liên quan đến sự thiếu năng lượng.
'Speed' chỉ mức độ nhanh chóng của một chuyển động hoặc hành động. Nó có thể được đo bằng khoảng cách trên thời gian. 'Rate' (tốc độ) có thể được sử dụng thay thế, nhưng 'speed' thường được sử dụng trong ngữ cảnh di chuyển vật lý, trong khi 'rate' có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực hơn (ví dụ: tỷ lệ lãi suất). 'Velocity' (vận tốc) tương tự nhưng bao gồm cả hướng di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slowest speed
  • move move at the slowest speed
    (di chuyển với tốc độ chậm nhất)
  • operate operate at the slowest speed
    (vận hành ở tốc độ chậm nhất)
  • reduce reduce to the slowest speed
    (giảm xuống tốc độ chậm nhất)
  • travel travel at the slowest speed
    (đi (lại) với tốc độ chậm nhất)
  • crawl crawl at the slowest speed
    (bò với tốc độ chậm nhất (ám chỉ di chuyển cực chậm))
Adjective + slowest speed
  • absolute absolute slowest speed
    (tốc độ chậm nhất tuyệt đối)
  • possible the slowest possible speed
    (tốc độ chậm nhất có thể)
  • minimum minimum slowest speed
    (tốc độ chậm nhất tối thiểu)
Prepositional Phrase
  • at at the slowest speed
    (ở tốc độ chậm nhất)

Idioms

  • At the slowest possible speed

    Với tốc độ chậm nhất có thể; chậm đến mức tối đa, cực kỳ chậm.

    "The old elevator was moving at the slowest possible speed, making everyone impatient."

    (Cái thang máy cũ kỹ di chuyển với tốc độ chậm nhất có thể, khiến mọi người mất kiên nhẫn.)

  • Crawl at the slowest speed

    Bò với tốc độ chậm nhất; di chuyển cực kỳ chậm chạp, gần như không nhúc nhích, thường do hoàn cảnh bất lợi.

    "Due to the dense fog, cars had to crawl at the slowest speed on the highway."

    (Do sương mù dày đặc, ô tô phải bò với tốc độ chậm nhất trên đường cao tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slowest speed

Tính từ
Lật mặt

Chậm nhất; mất nhiều thời gian để di chuyển hoặc xảy ra; không nhanh.

"The slowest speed on this road is 20 mph."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The race car had slowed to its slowest speed before it crashed.
Chiếc xe đua đã giảm tốc độ xuống mức chậm nhất trước khi nó gặp tai nạn.
Phủ định
She had not driven at her slowest speed; she was actually trying to break the record.
Cô ấy đã không lái xe ở tốc độ chậm nhất của mình; cô ấy thực sự đang cố gắng phá kỷ lục.
Nghi vấn
Had the train reached its slowest speed when it entered the station?
Tàu đã đạt đến tốc độ chậm nhất khi nó vào ga chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slowest speed".

Phong trào Sống Chậm (The Slow Movement)

Phong trào toàn cầu này khuyến khích mọi người giảm tốc độ cuộc sống, chống lại sự vội vã của xã hội hiện đại. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực như thực phẩm chậm (slow food), du lịch chậm (slow travel) và thời trang chậm (slow fashion), nhấn mạnh chất lượng, sự bền vững và tận hưởng khoảnh khắc thay vì chỉ đạt được tốc độ nhanh nhất. Việc di chuyển hoặc thực hiện mọi thứ với 'tốc độ chậm nhất' thường là một phần cốt lõi của triết lý này.

Sự Kiên Nhẫn và Cân Nhắc

Trong nhiều nền văn hóa, việc thực hiện mọi thứ với 'tốc độ chậm nhất' có thể được xem là dấu hiệu của sự kiên nhẫn, cẩn trọng và cân nhắc kỹ lưỡng, đặc biệt trong các quyết định quan trọng hoặc công việc thủ công đòi hỏi sự tỉ mỉ. Điều này đối lập với áp lực phải hoàn thành mọi việc thật nhanh chóng trong xã hội hiện đại, và đôi khi 'chậm nhất' được hiểu là 'tốt nhất' cho một số tình huống nhất định để đảm bảo chất lượng và sự chính xác.