(Top Banner Ad)
premium car
B1
Tính từ B1 Kinh tế, Ô tô

premium car

UK: /ˈpriː.mi.əm kɑːr/ • US: /ˈpriː.mi.əm kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe hơi cao cấp xe sang xe hạng sang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A car of higher than average quality and price; often associated with luxury, advanced features, and superior performance.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe có chất lượng và giá cả cao hơn mức trung bình; thường được liên kết với sự sang trọng, các tính năng tiên tiến và hiệu suất vượt trội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is launching a new line of premium cars targeting wealthy customers."

    "Công ty đang ra mắt một dòng xe hơi cao cấp mới nhắm đến những khách hàng giàu có."

  • "Driving a premium car offers a comfortable and refined experience."

    "Lái một chiếc xe hơi cao cấp mang đến một trải nghiệm thoải mái và tinh tế."

  • "The brand is known for its premium cars with advanced safety features."

    "Thương hiệu này nổi tiếng với những chiếc xe cao cấp có các tính năng an toàn tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun premium phí bảo hiểm, khoản tiền thưởng, giá trị cộng thêm
Adjective premium cao cấp, chất lượng vượt trội, hàng đầu
Noun car xe ô tô, xe hơi
Noun carriage xe ngựa, toa xe lửa, sự chuyên chở
Verb carry mang, vác, chở, chuyên chở

Synonyms

Antonyms

economy car (xe tiết kiệm)budget car (xe giá rẻ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praemium (reward, prize)
Gaulish/Late Latin
carrus (two-wheeled vehicle)
Old Northern French
carre (cart, wagon)
Middle English
carre (cart, chariot)
English
premium (c. 1590), car (c. 1300)
Modern English
premium car (early 20th C combination)

Nguồn gốc 'Premium' và 'Car'

Cụm từ 'premium car' (xe ô tô cao cấp) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Premium' xuất phát từ tiếng Latin 'praemium' có nghĩa là 'phần thưởng' hay 'giải thưởng', dần phát triển thành ý nghĩa 'giá trị vượt trội' hay 'chất lượng cao'. Từ 'car' (xe ô tô) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'carrus' (một loại xe hai bánh) và trước đó nữa là từ tiếng Gaulish cổ. Khi kết hợp lại, 'premium car' mô tả một loại phương tiện không chỉ dùng để đi lại mà còn là biểu tượng của sự sang trọng, chất lượng và đẳng cấp vượt trội, xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô.

Usage Note

Cụm từ 'premium car' chỉ những chiếc xe được thiết kế và sản xuất với tiêu chuẩn cao, chú trọng đến chất lượng vật liệu, công nghệ và trải nghiệm lái xe. So với 'luxury car', 'premium car' có thể bao gồm cả những mẫu xe thể thao hoặc xe gia đình cao cấp, trong khi 'luxury car' thường tập trung vào sự sang trọng và tiện nghi. Khác với 'economy car' (xe tiết kiệm) hoặc 'standard car' (xe tiêu chuẩn), 'premium car' nhấn mạnh vào giá trị vượt trội mà người dùng nhận được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premium car
  • luxury luxury premium car
    (xe ô tô cao cấp sang trọng)
  • high-end high-end premium car
    (xe ô tô cao cấp hạng sang)
  • expensive expensive premium car
    (xe ô tô cao cấp đắt tiền)
  • new new premium car
    (xe ô tô cao cấp mới)
  • electric electric premium car
    (xe ô tô điện cao cấp)
Verb + premium car
  • drive drive a premium car
    (lái một chiếc xe ô tô cao cấp)
  • own own a premium car
    (sở hữu một chiếc xe ô tô cao cấp)
  • buy buy a premium car
    (mua một chiếc xe ô tô cao cấp)
  • afford afford a premium car
    (đủ tiền mua một chiếc xe ô tô cao cấp)
  • produce produce premium cars
    (sản xuất xe ô tô cao cấp)
Noun + premium car
  • owner premium car owner
    (chủ sở hữu xe ô tô cao cấp)
  • manufacturer premium car manufacturer
    (nhà sản xuất xe ô tô cao cấp)
  • segment premium car segment
    (phân khúc xe ô tô cao cấp)

Idioms

  • the premium car segment

    phân khúc xe ô tô cao cấp (một ngành thị trường cụ thể tập trung vào xe hơi sang trọng và chất lượng cao)

    "The company aims to dominate the premium car segment with its new electric model."

    (Công ty đặt mục tiêu thống trị phân khúc xe ô tô cao cấp bằng mẫu xe điện mới của mình.)

  • a premium car brand

    một thương hiệu xe ô tô cao cấp (hãng xe nổi tiếng về chất lượng, sang trọng và hiệu suất vượt trội)

    "Mercedes-Benz is widely recognized as a premium car brand."

    (Mercedes-Benz được công nhận rộng rãi là một thương hiệu xe ô tô cao cấp.)

  • investing in a premium car

    đầu tư vào một chiếc xe ô tô cao cấp (hành động chi tiền mua một chiếc xe sang trọng, thường vì giá trị lâu dài hoặc mục đích cá nhân)

    "Investing in a premium car is often seen as a significant financial decision for many."

    (Đầu tư vào một chiếc xe ô tô cao cấp thường được xem là một quyết định tài chính quan trọng đối với nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premium car

Tính từ
Lật mặt

Một chiếc xe có chất lượng và giá cả cao hơn mức trung bình; thường được liên kết với sự sang trọng, các tính năng tiên tiến và hiệu suất vượt trội.

"The company is launching a new line of premium cars targeting wealthy customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premium car".

Biểu tượng địa vị xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây và cả toàn cầu, việc sở hữu một chiếc xe ô tô cao cấp không chỉ đơn thuần là phương tiện đi lại mà còn là một biểu tượng mạnh mẽ của địa vị xã hội, sự giàu có và thành công cá nhân. Những chiếc xe này thường được liên kết với sự đẳng cấp và hình ảnh chuyên nghiệp, thể hiện sự thành đạt của chủ sở hữu.

Đỉnh cao kỹ thuật và thiết kế

Xe ô tô cao cấp thường đại diện cho đỉnh cao của kỹ thuật ô tô, vật liệu chất lượng cao, công nghệ tiên tiến và thiết kế tinh xảo. Chúng không chỉ mang lại hiệu suất vượt trội mà còn tập trung vào sự thoải mái tối đa, các tính năng an toàn hàng đầu và một trải nghiệm lái xe sang trọng, khác biệt so với các dòng xe thông thường.