(Top Banner Ad)
management structure
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị

management structure

UK: /ˈmænɪdʒmənt ˈstrʌktʃə/ • US: /ˈmænɪdʒmənt ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc quản lý mô hình quản lý hệ thống quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The formal arrangement of lines of authority, communications, rights, and duties within an organization.

Vietnamese Meaning

Cấu trúc quản lý là sự sắp xếp chính thức các tuyến quyền hạn, giao tiếp, quyền và nghĩa vụ trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reorganized its management structure to improve efficiency."

    "Công ty đã tổ chức lại cấu trúc quản lý để cải thiện hiệu quả."

  • "A flat management structure empowers employees and encourages innovation."

    "Một cấu trúc quản lý phẳng trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự đổi mới."

  • "The new management structure aims to streamline decision-making processes."

    "Cấu trúc quản lý mới nhằm mục đích hợp lý hóa quy trình ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun management sự quản lý; ban quản lý
Noun manager người quản lý
Verb manage quản lý, điều hành
Noun structure cấu trúc, cơ cấu
Verb structure cấu trúc, sắp xếp
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Verb restructure tái cấu trúc
Noun restructuring sự tái cấu trúc
Adjective structured có cấu trúc, được tổ chức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Old French
ménager (to handle, to manage household affairs)
English
management (from Old French 'ménagement')
Latin
struere (to build, to arrange)
Latin
structura (a building, an arrangement)
English
structure (from Latin via Old French)
English (Modern)
management structure

Nguồn gốc của "Management"

Từ "management" có nguồn gốc từ tiếng Latin "manus" (nghĩa là "bàn tay"), qua tiếng Pháp cổ "ménager" (nghĩa là "xử lý bằng tay", "quản lý công việc gia đình"). Theo thời gian, nó phát triển thành khái niệm "quản lý" như chúng ta biết ngày nay, ám chỉ việc điều hành, tổ chức và kiểm soát một công việc hoặc một tổ chức.

Nguồn gốc của "Structure"

Từ "structure" bắt nguồn từ tiếng Latin "struere" (nghĩa là "xây dựng", "sắp xếp") và "structura" (nghĩa là "cách xây dựng", "cấu trúc"). Nó mô tả cách các bộ phận được sắp xếp và kết nối với nhau để tạo thành một tổng thể, một hệ thống có tổ chức.

"Management Structure" - Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ này kết hợp lại, "management structure" mô tả cách một tổ chức được sắp xếp về mặt quyền lực, trách nhiệm và luồng thông tin, từ cấp cao nhất đến các cấp thấp hơn, nhằm đạt được mục tiêu chung. Nó là xương sống của mọi tổ chức.

Usage Note

Cấu trúc quản lý mô tả cách một tổ chức được tổ chức và điều hành. Nó bao gồm các cấp bậc quản lý, các phòng ban và cách chúng tương tác với nhau. Các loại cấu trúc quản lý khác nhau bao gồm cấu trúc階層 (hierarchical), chức năng (functional), ma trận (matrix) và phẳng (flat). Chọn cấu trúc phù hợp phụ thuộc vào kích thước, mục tiêu và môi trường của tổ chức.

Prepositions

within of

* **within:** Chỉ vị trí bên trong một tổ chức hoặc hệ thống. Ví dụ: 'The new project team operates *within* the existing management structure.' (Đội dự án mới hoạt động *trong* cấu trúc quản lý hiện tại.)
* **of:** Chỉ sự thuộc về hoặc thành phần của cấu trúc quản lý. Ví dụ: 'An understanding *of* the management structure is crucial for effective communication.' (Sự hiểu biết *về* cấu trúc quản lý là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + management structure
  • flat a flat management structure
    (một cấu trúc quản lý phẳng (ít cấp bậc, khuyến khích giao tiếp trực tiếp))
  • hierarchical a hierarchical management structure
    (một cấu trúc quản lý phân cấp (nhiều cấp bậc rõ ràng về quyền hạn và trách nhiệm))
  • rigid a rigid management structure
    (một cấu trúc quản lý cứng nhắc, không linh hoạt)
  • flexible a flexible management structure
    (một cấu trúc quản lý linh hoạt)
  • effective an effective management structure
    (một cấu trúc quản lý hiệu quả)
  • complex a complex management structure
    (một cấu trúc quản lý phức tạp)
  • clear a clear management structure
    (một cấu trúc quản lý rõ ràng)
Verb + management structure
  • establish to establish a management structure
    (thiết lập/thành lập một cấu trúc quản lý)
  • implement to implement a new management structure
    (triển khai/áp dụng một cấu trúc quản lý mới)
  • develop to develop a new management structure
    (phát triển một cấu trúc quản lý mới)
  • strengthen to strengthen the management structure
    (củng cố cấu trúc quản lý)
  • modify to modify the management structure
    (sửa đổi cấu trúc quản lý)
  • review to review the management structure
    (xem xét/đánh giá cấu trúc quản lý)
  • dismantle to dismantle the old management structure
    (giải thể/tháo dỡ cấu trúc quản lý cũ)

Idioms

  • a flat management structure

    một cấu trúc quản lý phẳng (ít cấp bậc, khuyến khích giao tiếp trực tiếp và trao quyền cho nhân viên)

    "Many startups prefer a flat management structure to encourage innovation and quicker decision-making."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp ưa chuộng cấu trúc quản lý phẳng để khuyến khích sự đổi mới và ra quyết định nhanh hơn.)

  • a hierarchical management structure

    một cấu trúc quản lý phân cấp (có nhiều cấp bậc rõ ràng về quyền hạn và trách nhiệm, từ cấp cao nhất xuống)

    "Large, traditional corporations often operate with a hierarchical management structure, ensuring clear lines of authority."

    (Các tập đoàn lớn, truyền thống thường hoạt động với cấu trúc quản lý phân cấp, đảm bảo các tuyến quyền hạn rõ ràng.)

  • a matrix management structure

    một cấu trúc quản lý ma trận (một hệ thống trong đó nhân viên báo cáo cho nhiều hơn một người quản lý, thường là một quản lý chức năng và một quản lý dự án)

    "The multinational company adopted a matrix management structure for its complex cross-functional projects."

    (Công ty đa quốc gia đã áp dụng cấu trúc quản lý ma trận cho các dự án đa chức năng phức tạp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

management structure

Danh từ
Lật mặt

Cấu trúc quản lý là sự sắp xếp chính thức các tuyến quyền hạn, giao tiếp, quyền và nghĩa vụ trong một tổ chức.

"The company reorganized its management structure to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "management structure".

Sự chuyển đổi trong các mô hình quản lý phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, có một sự chuyển dịch đáng kể từ các cấu trúc quản lý phân cấp, truyền thống (như kim tự tháp) sang các mô hình linh hoạt và "phẳng" hơn. Các công ty công nghệ và khởi nghiệp thường áp dụng cấu trúc phẳng để thúc đẩy sự đổi mới, giao tiếp mở và trao quyền cho nhân viên, trái ngược với các tổ chức lớn, lâu đời vẫn duy trì cấu trúc phân cấp để đảm bảo tính ổn định và kiểm soát chặt chẽ.

Ảnh hưởng của cấu trúc đến động lực và hiệu suất làm việc

Cấu trúc quản lý không chỉ là sơ đồ tổ chức mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa công ty, sự tương tác giữa các phòng ban và động lực làm việc của nhân viên. Một cấu trúc rõ ràng và hiệu quả có thể tăng cường năng suất, sự hài lòng và tinh thần đồng đội, trong khi một cấu trúc phức tạp, kém hiệu quả có thể dẫn đến sự nhầm lẫn, xung đột, trì trệ trong ra quyết định và giảm hiệu suất tổng thể của tổ chức.