(Top Banner Ad)
reporting lines
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

reporting lines

UK: /rɪˈpɔːtɪŋ laɪnz/ • US: /rɪˈpɔːrtɪŋ laɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

đường dây báo cáo cơ cấu báo cáo hệ thống phân cấp báo cáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hierarchical arrangement of superiors and subordinates within an organization indicating who reports to whom.

Vietnamese Meaning

Sơ đồ phân cấp giữa cấp trên và cấp dưới trong một tổ chức, chỉ ra ai báo cáo cho ai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has clear reporting lines, so everyone knows who they report to."

    "Công ty có các đường dây báo cáo rõ ràng, vì vậy mọi người đều biết họ báo cáo cho ai."

  • "Understanding reporting lines is crucial for effective communication in the workplace."

    "Hiểu rõ các đường dây báo cáo là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả tại nơi làm việc."

  • "The new manager clarified the reporting lines within the team."

    "Người quản lý mới đã làm rõ các đường dây báo cáo trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb report báo cáo, tường trình
Noun report bản báo cáo, báo cáo
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Noun/Gerund reporting việc báo cáo; báo cáo (trong ngữ cảnh hoạt động)
Noun line đường, tuyến, hàng
Verb align sắp xếp, căn chỉnh
Adjective linear tuyến tính, thẳng hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare
Old French
reporter
English
report
Latin
linea
Old English
line
English
line

Nguồn gốc của 'Reporting Lines'

Cụm từ 'reporting lines' không có nguồn gốc lịch sử sâu xa như một từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp hiện đại của hai từ 'report' (báo cáo) và 'line' (đường, tuyến). 'Report' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reportare' (mang về, tường thuật), trong khi 'line' bắt nguồn từ tiếng Latin 'linea' (sợi chỉ, đường thẳng). Trong ngữ cảnh kinh doanh và tổ chức, 'reporting lines' mô tả các mối quan hệ cấp bậc, chỉ rõ ai báo cáo cho ai, tạo nên một 'đường' truyền thông và trách nhiệm trong cấu trúc quản lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cấu trúc tổ chức và mối quan hệ báo cáo giữa các nhân viên. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng về trách nhiệm và quyền hạn trong một công ty. Không nên nhầm lẫn với 'project timelines' (lịch trình dự án) hoặc 'supply chains' (chuỗi cung ứng), mặc dù cả ba đều liên quan đến quản lý.

Prepositions

in within

'Reporting lines *in* a company' chỉ ra các cấp bậc báo cáo có trong công ty đó. 'Reporting lines *within* a department' chỉ ra các cấp bậc báo cáo có trong phòng ban đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reporting lines
  • establish establish reporting lines
    (thiết lập đường báo cáo)
  • clarify clarify reporting lines
    (làm rõ đường báo cáo)
  • streamline streamline reporting lines
    (tinh gọn đường báo cáo)
  • respect respect reporting lines
    (tôn trọng đường báo cáo)
  • follow follow reporting lines
    (tuân thủ đường báo cáo)
Adjective + reporting lines
  • clear clear reporting lines
    (đường báo cáo rõ ràng)
  • direct direct reporting lines
    (đường báo cáo trực tiếp)
  • solid solid reporting lines
    (đường báo cáo chính thức/trực tiếp (về quản lý nhân sự))
  • dotted dotted reporting lines
    (đường báo cáo gián tiếp/chức năng (thường về dự án, chuyên môn))
  • multiple multiple reporting lines
    (nhiều đường báo cáo (cho nhiều cấp quản lý))
Related Nouns/Phrases
  • organizational organizational reporting lines
    (các đường báo cáo trong tổ chức)
  • managerial managerial reporting lines
    (các đường báo cáo quản lý)

Idioms

  • solid reporting line

    Đường báo cáo trực tiếp và chính thức. Thường chỉ mối quan hệ quản lý cấp trên - cấp dưới trực tiếp, chịu trách nhiệm về hiệu suất và phát triển nghề nghiệp của nhân viên.

    "John has a solid reporting line to the Head of Marketing."

    (John có đường báo cáo trực tiếp với Trưởng phòng Marketing.)

  • dotted reporting line

    Đường báo cáo gián tiếp hoặc chức năng. Thường chỉ mối quan hệ báo cáo về dự án, chuyên môn hoặc phối hợp công việc mà không phải là quản lý trực tiếp về nhân sự.

    "Sarah has a dotted reporting line to the Project Manager for the new initiative."

    (Sarah có đường báo cáo gián tiếp với Quản lý dự án cho sáng kiến mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reporting lines

Danh từ
Lật mặt

Sơ đồ phân cấp giữa cấp trên và cấp dưới trong một tổ chức, chỉ ra ai báo cáo cho ai.

"The company has clear reporting lines, so everyone knows who they report to."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reporting lines".

Tầm quan trọng của 'Reporting Lines' trong tổ chức

'Reporting lines' là xương sống của bất kỳ cấu trúc tổ chức nào, đặc biệt quan trọng trong các công ty phương Tây. Chúng xác định rõ ràng quyền hạn, trách nhiệm và luồng thông tin, đảm bảo mọi người biết mình phải báo cáo cho ai và chịu trách nhiệm về điều gì. Một hệ thống đường báo cáo rõ ràng giúp giảm thiểu sự nhầm lẫn, tăng cường hiệu quả ra quyết định và củng cố trách nhiệm giải trình trong công việc.

Ảnh hưởng của 'Reporting Lines' đến văn hóa công ty

Cấu trúc 'reporting lines' có thể phản ánh văn hóa của một công ty. Các công ty truyền thống thường có đường báo cáo 'solid' (trực tiếp) rõ ràng và phân cấp chặt chẽ. Ngược lại, các công ty hiện đại hơn có thể áp dụng đường báo cáo 'dotted' (gián tiếp) hoặc cấu trúc ma trận (matrix structure) để khuyến khích sự cộng tác liên chức năng và linh hoạt hơn. Tuy nhiên, nhiều đường báo cáo cùng lúc (multiple reporting lines) đôi khi cũng có thể gây ra áp lực hoặc xung đột cho nhân viên.