(Top Banner Ad)
manual laborers
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Xã hội học, Lao động

manual laborers

UK: /ˈmænjuəl ˈleɪbərəz/ • US: /ˈmænjuəl ˈleɪbərərz/

Nghĩa tiếng Việt

lao động chân tay công nhân lao động phổ thông người làm việc tay chân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Workers who perform physical labor, often requiring strength and stamina.

Vietnamese Meaning

Những người lao động chân tay, thường đòi hỏi sức mạnh và sự bền bỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction site employed a large number of manual laborers."

    "Công trường xây dựng thuê một số lượng lớn lao động chân tay."

  • "Many manual laborers face risks of injury on the job."

    "Nhiều lao động chân tay đối mặt với nguy cơ bị thương trong công việc."

  • "The demand for manual laborers is high in certain industries."

    "Nhu cầu về lao động chân tay cao trong một số ngành công nghiệp nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective manual thủ công, bằng tay
Adverb manually bằng tay, một cách thủ công
Noun manual sách hướng dẫn sử dụng
Noun labor lao động, công việc nặng nhọc
Verb labor lao động, làm việc vất vả
Noun laborer người lao động, công nhân
Adjective laborious khó nhọc, nặng nhọc
Adverb laboriously một cách khó nhọc, vất vả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Latin
manualis
Old French
manuel
Middle English
manual
Latin
labor
Old French
labourer
Middle English
labourer

Nguồn gốc của 'manual'

Từ 'manual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus', nghĩa là 'bàn tay'. Vì vậy, 'manual' nghĩa đen là 'liên quan đến bàn tay' hoặc 'làm bằng tay'. Điều này nhấn mạnh bản chất công việc của những người lao động chân tay, vốn đòi hỏi sự khéo léo và sức lực của đôi tay.

Nguồn gốc của 'laborer'

Từ 'laborer' (người lao động) xuất phát từ tiếng Latin 'labor', có nghĩa là 'sự khó nhọc, công sức'. Nó chỉ rõ bản chất công việc của họ thường vất vả, cần nhiều nỗ lực thể chất. Kết hợp lại, 'manual laborers' là những người làm công việc đòi hỏi sức lao động chân tay.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những công việc đòi hỏi thể lực, ít sử dụng kỹ năng trí tuệ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, xã hội học để mô tả một tầng lớp lao động. So với 'blue-collar workers', 'manual laborers' nhấn mạnh hơn vào tính chất thể lực của công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manual laborers
  • skilled skilled manual laborers
    (những người lao động chân tay có kỹ năng)
  • unskilled unskilled manual laborers
    (những người lao động chân tay không có kỹ năng)
  • migrant migrant manual laborers
    (những người lao động chân tay nhập cư)
  • seasonal seasonal manual laborers
    (những người lao động chân tay thời vụ)
Verb + manual laborers
  • employ employ manual laborers
    (thuê/tuyển dụng những người lao động chân tay)
  • hire hire manual laborers
    (thuê những người lao động chân tay)
  • protect protect manual laborers
    (bảo vệ những người lao động chân tay)
  • exploit exploit manual laborers
    (bóc lột những người lao động chân tay)
Noun + manual laborers
  • shortage of shortage of manual laborers
    (sự thiếu hụt những người lao động chân tay)
  • demand for demand for manual laborers
    (nhu cầu về những người lao động chân tay)
  • rights of rights of manual laborers
    (quyền của những người lao động chân tay)

Idioms

  • manual laborers, the backbone of society

    những người lao động chân tay, xương sống của xã hội (ám chỉ họ là nền tảng, yếu tố cốt lõi)

    "Manual laborers are often seen as the backbone of society, performing essential tasks no one else will."

    (Những người lao động chân tay thường được coi là xương sống của xã hội, thực hiện những công việc thiết yếu mà không ai khác làm.)

  • manual laborers working by the sweat of their brow

    những người lao động chân tay làm việc vất vả, đổ mồ hôi sôi nước mắt (ám chỉ công việc cực nhọc, cần nhiều sức lực)

    "Many manual laborers spend their entire lives working by the sweat of their brow to support their families."

    (Nhiều người lao động chân tay dành cả đời làm việc đổ mồ hôi sôi nước mắt để nuôi gia đình.)

  • manual laborers becoming a dying breed

    những người lao động chân tay đang trở thành một nghề mai một (ám chỉ số lượng giảm sút do tự động hóa hoặc thay đổi kinh tế)

    "With increasing automation, some fear that traditional manual laborers are becoming a dying breed."

    (Với sự tự động hóa ngày càng tăng, một số người lo ngại rằng những người lao động chân tay truyền thống đang trở thành một nghề mai một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manual laborers

Danh từ
Lật mặt

Những người lao động chân tay, thường đòi hỏi sức mạnh và sự bền bỉ.

"The construction site employed a large number of manual laborers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual laborers".

Phân biệt 'blue-collar' và 'white-collar'

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'blue-collar workers' (công nhân cổ xanh) và 'white-collar workers' (nhân viên cổ trắng). 'Manual laborers' thường thuộc nhóm 'blue-collar', ám chỉ những người làm công việc chân tay, thường mặc đồng phục xanh (như thợ máy, công nhân xây dựng). Ngược lại, 'white-collar' là những người làm công việc văn phòng, trí óc.

Vai trò của Công đoàn (Labor Unions)

Trong lịch sử, những người lao động chân tay (manual laborers) thường là đối tượng dễ bị bóc lột và làm việc trong điều kiện nguy hiểm. Vì vậy, các tổ chức công đoàn (labor unions) đã ra đời và đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi, cải thiện điều kiện làm việc, tăng lương và đảm bảo an toàn cho họ ở nhiều quốc gia trên thế giới.