(Top Banner Ad)
mark absent
B1
Động từ B1 Giáo dục

mark absent

UK: /mɑːk æbs(ə)nt/ • US: /mɑːrk æbsənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh dấu vắng mặt ghi vắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To officially record someone's absence, typically in a school or workplace setting.

Vietnamese Meaning

Chính thức ghi nhận sự vắng mặt của ai đó, thường là trong môi trường học đường hoặc nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher will mark absent any student who isn't present at the beginning of class."

    "Giáo viên sẽ đánh dấu vắng mặt bất kỳ học sinh nào không có mặt vào đầu giờ học."

  • "Please mark absent all students who didn't submit their homework."

    "Vui lòng đánh dấu vắng mặt tất cả những học sinh không nộp bài tập về nhà."

  • "The system automatically marks employees absent after a certain period of inactivity."

    "Hệ thống tự động đánh dấu nhân viên vắng mặt sau một khoảng thời gian không hoạt động nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mark đánh dấu, ghi điểm
Noun mark dấu, vết; điểm số
Noun marker vật đánh dấu; bút lông bảng
Adjective marked được đánh dấu; rõ rệt, đáng chú ý
Adjective unmarked không được đánh dấu; không bị nhận ra
Adjective absent vắng mặt, thiếu
Noun absence sự vắng mặt
Noun absentee người vắng mặt
Noun absenteeism tình trạng vắng mặt thường xuyên
Adverb absently một cách lơ đãng, lơ đễnh

Synonyms

record as absent (ghi nhận vắng mặt)note as absent (ghi chú vắng mặt)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*merg-
Proto-Germanic
*markō
Old English
mearc
English
mark
Latin
absens
Old French
absent
English
absent

Nguồn gốc của 'mark absent'

Cụm từ 'mark absent' được tạo thành từ sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu. Từ 'mark' (đánh dấu) bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ranh giới'. Trong khi đó, từ 'absent' (vắng mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'absens', nghĩa là 'ở xa' hoặc 'không có mặt'. Khi ghép lại, 'mark absent' mô tả hành động ghi nhận hoặc đánh dấu một người nào đó không có mặt tại một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể, một cách dùng rất thực tế và phổ biến trong trường học hay nơi làm việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục (điểm danh học sinh) hoặc quản lý nhân sự (ghi nhận vắng mặt của nhân viên). 'Mark' ở đây mang nghĩa là 'ghi' hoặc 'đánh dấu'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + mark absent
  • need to need to mark someone absent
    (cần phải đánh dấu ai đó vắng mặt)
  • have to have to mark someone absent
    (phải đánh dấu ai đó vắng mặt)
  • remember to remember to mark someone absent
    (nhớ đánh dấu ai đó vắng mặt)
  • fail to fail to mark someone absent
    (quên/không đánh dấu ai đó vắng mặt)
Adverbs + mark absent
  • correctly correctly mark someone absent
    (đánh dấu vắng mặt đúng cách/chính xác)
  • duly duly mark someone absent
    (đánh dấu vắng mặt đúng theo quy định/nghi thức)
  • officially officially mark someone absent
    (chính thức ghi nhận ai đó vắng mặt)
Nouns/Pronouns + mark absent
  • The teacher The teacher will mark you absent.
    (Giáo viên sẽ đánh dấu bạn vắng mặt.)
  • I I will mark him absent.
    (Tôi sẽ đánh dấu anh ấy vắng mặt.)
  • secretary The secretary marks attendees absent.
    (Thư ký đánh dấu những người tham dự vắng mặt.)

Idioms

  • mark someone absent from class/meeting

    ghi nhận ai đó vắng mặt khỏi lớp học/cuộc họp

    "Please mark John absent from today's English class."

    (Làm ơn đánh dấu John vắng mặt khỏi lớp tiếng Anh hôm nay.)

  • be marked absent (by someone)

    bị ghi nhận là vắng mặt (bởi ai đó)

    "If you don't show up, you will be marked absent by the instructor."

    (Nếu bạn không đến, bạn sẽ bị giảng viên đánh dấu vắng mặt.)

  • mark everyone present except...

    đánh dấu tất cả mọi người có mặt ngoại trừ...

    "I'll mark everyone present except for Sarah, who is sick today."

    (Tôi sẽ đánh dấu tất cả mọi người có mặt ngoại trừ Sarah, người bị ốm hôm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mark absent

Động từ
Lật mặt

Chính thức ghi nhận sự vắng mặt của ai đó, thường là trong môi trường học đường hoặc nơi làm việc.

"The teacher will mark absent any student who isn't present at the beginning of class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mark absent".

Tầm quan trọng của việc điểm danh trong giáo dục

Ở các nước phương Tây, việc điểm danh học sinh, sinh viên trong trường học và đại học là rất phổ biến. Việc ghi nhận 'vắng mặt' không chỉ để theo dõi sự có mặt mà còn liên quan đến kỷ luật học tập, đánh giá mức độ chuyên cần và đôi khi ảnh hưởng đến điểm số cuối kỳ hoặc khả năng tốt nghiệp. Sự vắng mặt quá nhiều có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng như bị đình chỉ học hoặc không đủ điều kiện thi.

Sự chuyên nghiệp và trách nhiệm tại nơi làm việc

Trong môi trường làm việc, việc 'mark absent' một nhân viên có ý nghĩa quan trọng về mặt hành chính và đánh giá hiệu suất. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm của người lao động. Sự vắng mặt không báo trước hoặc quá thường xuyên có thể bị xem là thiếu chuyên nghiệp, ảnh hưởng đến hiệu quả công việc chung của nhóm và có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật từ phía công ty, thậm chí là chấm dứt hợp đồng lao động.