mark absent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To officially record someone's absence, typically in a school or workplace setting.
Vietnamese Meaning
Chính thức ghi nhận sự vắng mặt của ai đó, thường là trong môi trường học đường hoặc nơi làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher will mark absent any student who isn't present at the beginning of class."
"Giáo viên sẽ đánh dấu vắng mặt bất kỳ học sinh nào không có mặt vào đầu giờ học."
-
"Please mark absent all students who didn't submit their homework."
"Vui lòng đánh dấu vắng mặt tất cả những học sinh không nộp bài tập về nhà."
-
"The system automatically marks employees absent after a certain period of inactivity."
"Hệ thống tự động đánh dấu nhân viên vắng mặt sau một khoảng thời gian không hoạt động nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mark | đánh dấu, ghi điểm |
| Noun | mark | dấu, vết; điểm số |
| Noun | marker | vật đánh dấu; bút lông bảng |
| Adjective | marked | được đánh dấu; rõ rệt, đáng chú ý |
| Adjective | unmarked | không được đánh dấu; không bị nhận ra |
| Adjective | absent | vắng mặt, thiếu |
| Noun | absence | sự vắng mặt |
| Noun | absentee | người vắng mặt |
| Noun | absenteeism | tình trạng vắng mặt thường xuyên |
| Adverb | absently | một cách lơ đãng, lơ đễnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục (điểm danh học sinh) hoặc quản lý nhân sự (ghi nhận vắng mặt của nhân viên). 'Mark' ở đây mang nghĩa là 'ghi' hoặc 'đánh dấu'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to need to mark someone absent (cần phải đánh dấu ai đó vắng mặt)
-
have to have to mark someone absent (phải đánh dấu ai đó vắng mặt)
-
remember to remember to mark someone absent (nhớ đánh dấu ai đó vắng mặt)
-
fail to fail to mark someone absent (quên/không đánh dấu ai đó vắng mặt)
-
correctly correctly mark someone absent (đánh dấu vắng mặt đúng cách/chính xác)
-
duly duly mark someone absent (đánh dấu vắng mặt đúng theo quy định/nghi thức)
-
officially officially mark someone absent (chính thức ghi nhận ai đó vắng mặt)
-
The teacher The teacher will mark you absent. (Giáo viên sẽ đánh dấu bạn vắng mặt.)
-
I I will mark him absent. (Tôi sẽ đánh dấu anh ấy vắng mặt.)
-
secretary The secretary marks attendees absent. (Thư ký đánh dấu những người tham dự vắng mặt.)
Idioms
-
mark someone absent from class/meeting
ghi nhận ai đó vắng mặt khỏi lớp học/cuộc họp
"Please mark John absent from today's English class."
(Làm ơn đánh dấu John vắng mặt khỏi lớp tiếng Anh hôm nay.)
-
be marked absent (by someone)
bị ghi nhận là vắng mặt (bởi ai đó)
"If you don't show up, you will be marked absent by the instructor."
(Nếu bạn không đến, bạn sẽ bị giảng viên đánh dấu vắng mặt.)
-
mark everyone present except...
đánh dấu tất cả mọi người có mặt ngoại trừ...
"I'll mark everyone present except for Sarah, who is sick today."
(Tôi sẽ đánh dấu tất cả mọi người có mặt ngoại trừ Sarah, người bị ốm hôm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mark absent
Động từChính thức ghi nhận sự vắng mặt của ai đó, thường là trong môi trường học đường hoặc nơi làm việc.
"The teacher will mark absent any student who isn't present at the beginning of class."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mark absent".
