(Top Banner Ad)
meant to be
B1
Idiom B1 Tình cảm, Triết học

meant to be

Nghĩa tiếng Việt

định mệnh sinh ra là để dành cho nhau trời định có duyên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Destined to happen; fated.

Vietnamese Meaning

Được định sẵn, có số mệnh như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I truly believe that we were meant to be together."

    "Tôi thực sự tin rằng chúng ta sinh ra là để dành cho nhau."

  • "Perhaps it wasn't meant to be."

    "Có lẽ nó không được định sẵn là như vậy."

  • "They met by chance, but it felt like it was meant to be."

    "Họ gặp nhau một cách tình cờ, nhưng cảm giác như đó là định mệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mean có ý nghĩa, có ý định
Noun meaning ý nghĩa, nghĩa
Noun means phương tiện, cách thức
Adjective meaningful có ý nghĩa, có giá trị
Adjective meaningless vô nghĩa, không giá trị
Adverb meaningfully một cách có ý nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mainijaną
Old English
mænan
Middle English
menen
Modern English
mean

Số phận đã định

Cụm từ 'meant to be' mang ý nghĩa 'định mệnh' hay 'số phận đã sắp đặt'. Nó bắt nguồn từ động từ 'mean' (có nghĩa là 'có ý định' hoặc 'ám chỉ'). Khi được sử dụng ở thể bị động 'meant' và kết hợp với 'to be', nó diễn tả một điều gì đó đã được dự định từ trước, như thể có một lực lượng siêu nhiên đã sắp đặt cho sự việc đó xảy ra. Cụm từ này thường được dùng trong các mối quan hệ tình cảm lãng mạn hay những sự kiện quan trọng trong đời, mang sắc thái của sự sắp đặt của số phận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một niềm tin rằng một sự kiện, mối quan hệ nào đó đã được định trước và không thể tránh khỏi. Nó mang sắc thái lãng mạn và thường liên quan đến các mối quan hệ tình cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + meant to be
  • truly truly meant to be
    (thực sự là định mệnh)
  • always always meant to be
    (luôn luôn là định mệnh)
  • never never meant to be
    (không bao giờ là định mệnh)
  • clearly clearly meant to be
    (rõ ràng là định mệnh)
Verb + meant to be
  • seem seem meant to be
    (có vẻ là định mệnh)
  • feel feel meant to be
    (cảm thấy là định mệnh)
  • believe believe meant to be
    (tin rằng là định mệnh)

Idioms

  • It was meant to be.

    Đó là định mệnh (đã được sắp đặt).

    "They met by chance on a rainy day and fell in love. It was meant to be."

    (Họ gặp nhau tình cờ vào một ngày mưa và yêu nhau. Đó chính là định mệnh.)

  • We were meant to be together.

    Chúng ta sinh ra là để dành cho nhau / Chúng ta là định mệnh của nhau.

    "Even after years apart, they reunited. They truly believe they were meant to be together."

    (Ngay cả sau nhiều năm xa cách, họ vẫn tái hợp. Họ thực sự tin rằng họ sinh ra là để dành cho nhau.)

  • Some things are just meant to be.

    Một số điều đơn giản là định mệnh / Một số điều chỉ là do số phận.

    "I missed my flight, but then I met my future business partner at the next gate. Some things are just meant to be."

    (Tôi lỡ chuyến bay, nhưng sau đó tôi lại gặp đối tác kinh doanh tương lai của mình ở cổng tiếp theo. Một số điều đơn giản là định mệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meant to be

Idiom
Lật mặt

Được định sẵn, có số mệnh như vậy.

"I truly believe that we were meant to be together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meant to be".

Khái niệm 'Soulmate' (Bạn tâm giao)

Ở các nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'meant to be' thường được dùng trong bối cảnh lãng mạn để chỉ hai người là 'soulmate' (bạn tâm giao) của nhau – tức là họ được định sẵn để gặp gỡ và ở bên nhau. Khái niệm này được thể hiện rõ nét trong phim ảnh, văn học và âm nhạc, nơi tình yêu định mệnh thường là chủ đề trung tâm.

Định mệnh và Tín ngưỡng

'Meant to be' cũng phản ánh niềm tin vào số phận hoặc định mệnh – rằng có một kế hoạch lớn hơn cho cuộc đời mỗi người. Mặc dù không phải ai cũng tin tuyệt đối vào định mệnh, cụm từ này vẫn được dùng phổ biến để diễn tả những sự kiện tình cờ nhưng lại có ý nghĩa sâu sắc, khiến người ta cảm thấy như thể chúng đã được 'sắp đặt' bởi một thế lực nào đó.