meant to be
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được định sẵn, có số mệnh như vậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I truly believe that we were meant to be together."
"Tôi thực sự tin rằng chúng ta sinh ra là để dành cho nhau."
-
"Perhaps it wasn't meant to be."
"Có lẽ nó không được định sẵn là như vậy."
-
"They met by chance, but it felt like it was meant to be."
"Họ gặp nhau một cách tình cờ, nhưng cảm giác như đó là định mệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mean | có ý nghĩa, có ý định |
| Noun | meaning | ý nghĩa, nghĩa |
| Noun | means | phương tiện, cách thức |
| Adjective | meaningful | có ý nghĩa, có giá trị |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa, không giá trị |
| Adverb | meaningfully | một cách có ý nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một niềm tin rằng một sự kiện, mối quan hệ nào đó đã được định trước và không thể tránh khỏi. Nó mang sắc thái lãng mạn và thường liên quan đến các mối quan hệ tình cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly meant to be (thực sự là định mệnh)
-
always always meant to be (luôn luôn là định mệnh)
-
never never meant to be (không bao giờ là định mệnh)
-
clearly clearly meant to be (rõ ràng là định mệnh)
-
seem seem meant to be (có vẻ là định mệnh)
-
feel feel meant to be (cảm thấy là định mệnh)
-
believe believe meant to be (tin rằng là định mệnh)
Idioms
-
It was meant to be.
Đó là định mệnh (đã được sắp đặt).
"They met by chance on a rainy day and fell in love. It was meant to be."
(Họ gặp nhau tình cờ vào một ngày mưa và yêu nhau. Đó chính là định mệnh.)
-
We were meant to be together.
Chúng ta sinh ra là để dành cho nhau / Chúng ta là định mệnh của nhau.
"Even after years apart, they reunited. They truly believe they were meant to be together."
(Ngay cả sau nhiều năm xa cách, họ vẫn tái hợp. Họ thực sự tin rằng họ sinh ra là để dành cho nhau.)
-
Some things are just meant to be.
Một số điều đơn giản là định mệnh / Một số điều chỉ là do số phận.
"I missed my flight, but then I met my future business partner at the next gate. Some things are just meant to be."
(Tôi lỡ chuyến bay, nhưng sau đó tôi lại gặp đối tác kinh doanh tương lai của mình ở cổng tiếp theo. Một số điều đơn giản là định mệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meant to be
IdiomĐược định sẵn, có số mệnh như vậy.
"I truly believe that we were meant to be together."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meant to be".
