memory book
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book, album, or scrapbook used to record memories of significant events, people, or experiences, often containing photographs, mementos, and written entries.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách, album hoặc sổ lưu niệm được sử dụng để ghi lại những kỷ niệm về các sự kiện, con người hoặc trải nghiệm quan trọng, thường chứa ảnh, vật kỷ niệm và các mục viết tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She created a memory book to document her study abroad experience."
"Cô ấy đã tạo một cuốn sổ lưu niệm để ghi lại trải nghiệm du học của mình."
-
"Creating a memory book is a great way to remember special occasions."
"Tạo một cuốn sổ lưu niệm là một cách tuyệt vời để ghi nhớ những dịp đặc biệt."
-
"The memory book was filled with photos and stories of her childhood."
"Cuốn sổ lưu niệm chứa đầy ảnh và những câu chuyện về thời thơ ấu của cô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Memory book thường được sử dụng để lưu giữ kỷ niệm về những sự kiện đặc biệt như đám cưới, tốt nghiệp, hoặc những chuyến đi. Nó mang tính cá nhân và tình cảm cao hơn so với một cuốn nhật ký thông thường, vì nó tập trung vào việc lưu giữ những khoảnh khắc đáng nhớ và thể hiện qua nhiều hình thức khác nhau (ảnh, vật phẩm, chữ viết). Khác với 'photo album' chỉ chứa ảnh, 'scrapbook' có thể chứa nhiều loại vật kỷ niệm hơn, 'memory book' nhấn mạnh vào mục đích lưu giữ kỷ niệm bằng nhiều hình thức kết hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cherished cherished memory book (cuốn sổ lưu niệm trân quý)
-
personal personal memory book (cuốn sổ lưu niệm cá nhân)
-
handmade handmade memory book (sổ lưu niệm thủ công)
-
create create a memory book (tạo một cuốn sổ lưu niệm)
-
look through look through a memory book (xem lại cuốn sổ lưu niệm)
-
fill fill a memory book (lấp đầy một cuốn sổ lưu niệm)
Idioms
-
a trip down memory lane
một hành trình về miền ký ức
"Looking through the old photos was a trip down memory lane."
(Xem lại những bức ảnh cũ là một hành trình về miền ký ức.)
-
jog someone's memory
gợi lại ký ức cho ai đó
"Maybe these old letters will jog your memory."
(Có lẽ những lá thư cũ này sẽ gợi lại ký ức cho bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
memory book
nounMột cuốn sách, album hoặc sổ lưu niệm được sử dụng để ghi lại những kỷ niệm về các sự kiện, con người hoặc trải nghiệm quan trọng, thường chứa ảnh, vật kỷ niệm và các mục viết tay.
"She created a memory book to document her study abroad experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory book".
