(Top Banner Ad)
USB stick
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

USB stick

UK: /ˌjuː.esˈbiː stɪk/ • US: /ˈjuː.ɛs.biː stɪk/

Nghĩa tiếng Việt

USB ổ USB thẻ nhớ USB ổ flash USB
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small electronic device that you plug into a computer to copy computer files onto it; also known as a flash drive, thumb drive, or memory stick.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử nhỏ bạn cắm vào máy tính để sao chép các tập tin máy tính lên đó; còn được gọi là ổ flash, ổ ngón tay cái hoặc thẻ nhớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saved the document on a USB stick."

    "Tôi đã lưu tài liệu vào một chiếc USB."

  • "I always carry a USB stick with me for important files."

    "Tôi luôn mang theo một chiếc USB bên mình để chứa các tập tin quan trọng."

  • "You can transfer the photos to your computer using a USB stick."

    "Bạn có thể chuyển ảnh sang máy tính bằng USB."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun USB drive Ổ đĩa USB (tên gọi khác)
Noun flash drive Ổ đĩa flash (tên gọi phổ biến khác)
Noun pen drive Ổ bút (tên gọi khác, thường dùng ở Anh)
Noun thumb drive Ổ ngón tay cái (tên gọi khác, do kích thước nhỏ gọn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (1990s)
Universal Serial Bus
English (late 1990s)
USB (abbreviation)
English (early 2000s)
USB stick

Nguồn gốc của USB

Thuật ngữ 'USB' là viết tắt của 'Universal Serial Bus' (Cổng nối tiếp vạn năng). Công nghệ này được phát triển vào giữa những năm 1990 bởi một nhóm các công ty công nghệ lớn, với mục tiêu chuẩn hóa và đơn giản hóa việc kết nối các thiết bị ngoại vi như chuột, bàn phím, máy in vào máy tính. Trước USB, việc kết nối thường phức tạp và yêu cầu cài đặt driver rắc rối.

Tại sao lại là 'stick'?

Từ 'stick' trong 'USB stick' (hoặc 'USB flash drive') ám chỉ hình dạng nhỏ gọn, thon dài của thiết bị, giống như một chiếc que nhỏ. Thiết kế này nhấn mạnh tính di động và khả năng dễ dàng cầm nắm, cắm vào hoặc rút ra khỏi cổng USB. Các tên gọi khác như 'pen drive' (ổ bút) hay 'thumb drive' (ổ ngón tay cái) cũng phản ánh kích thước và hình dáng tương tự.

Usage Note

USB stick là một thuật ngữ phổ biến, mặc dù các tên gọi khác như 'flash drive' và 'thumb drive' cũng rất thông dụng. 'Memory stick' thường được liên kết cụ thể với sản phẩm của Sony, nhưng đôi khi được sử dụng chung. Sự khác biệt giữa các thuật ngữ thường chỉ là khu vực địa lý hoặc sở thích cá nhân.

Prepositions

on from to

'on' thường được sử dụng khi nói về việc lưu trữ dữ liệu 'on the USB stick'. 'from' được sử dụng khi sao chép dữ liệu 'from the computer to the USB stick'. 'to' được sử dụng khi sao chép dữ liệu 'to the USB stick'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + USB stick
  • insert insert a USB stick
    (cắm USB vào)
  • plug in plug in a USB stick
    (kết nối USB (vào cổng))
  • eject eject a USB stick
    (ngắt kết nối USB an toàn)
  • copy copy files to a USB stick
    (sao chép tệp vào USB)
  • save save data to a USB stick
    (lưu dữ liệu vào USB)
  • format format a USB stick
    (định dạng USB)
  • lose lose a USB stick
    (làm mất USB)
Tính từ + USB stick
  • empty an empty USB stick
    (một USB trống)
  • full a full USB stick
    (một USB đầy)
  • corrupted a corrupted USB stick
    (một USB bị lỗi/hỏng)
  • bootable a bootable USB stick
    (một USB có khả năng khởi động (hệ điều hành))
  • large-capacity a large-capacity USB stick
    (một USB dung lượng lớn)
Cụm giới từ với USB stick
  • on on a USB stick
    (trên một USB (dữ liệu))
  • from from a USB stick
    (từ một USB (chuyển dữ liệu))

Idioms

  • transfer files via a USB stick

    chuyển tệp qua USB

    "You can easily transfer files via a USB stick to another computer."

    (Bạn có thể dễ dàng chuyển các tệp qua USB sang máy tính khác.)

  • carry data on a USB stick

    mang dữ liệu trên USB

    "I always carry important data on a USB stick when I travel."

    (Tôi luôn mang theo dữ liệu quan trọng trên một chiếc USB khi đi du lịch.)

  • make a bootable USB stick

    tạo một USB có khả năng khởi động (hệ điều hành)

    "To reinstall the operating system, you first need to make a bootable USB stick."

    (Để cài đặt lại hệ điều hành, trước tiên bạn cần tạo một USB có khả năng khởi động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

USB stick

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử nhỏ bạn cắm vào máy tính để sao chép các tập tin máy tính lên đó; còn được gọi là ổ flash, ổ ngón tay cái hoặc thẻ nhớ.

"I saved the document on a USB stick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you needed a USB stick, I would lend you mine now.
Nếu tôi biết bạn cần một cái USB, tôi sẽ cho bạn mượn cái của tôi bây giờ.
Phủ định
If she hadn't lost her USB stick, she wouldn't have to borrow one from you now.
Nếu cô ấy không làm mất USB, cô ấy sẽ không phải mượn của bạn bây giờ.
Nghi vấn
If you had bought a USB stick yesterday, would you be able to transfer the files now?
Nếu bạn đã mua USB hôm qua, bạn có thể chuyển các tập tin bây giờ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation starts, I will have been copying the data onto the USB stick for an hour.
Vào thời điểm bài thuyết trình bắt đầu, tôi đã sao chép dữ liệu vào USB trong một giờ.
Phủ định
He won't have been using the USB stick for long when the computer crashes.
Anh ấy sẽ không sử dụng USB lâu trước khi máy tính bị sập.
Nghi vấn
Will they have been transferring files to the USB stick all morning before the deadline?
Liệu họ có phải đã chuyển các tệp vào USB cả buổi sáng trước thời hạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been using my USB stick to transfer files all morning.
Tôi đã sử dụng USB của mình để chuyển các tập tin cả buổi sáng nay.
Phủ định
She hasn't been relying on that USB stick for backing up her data lately.
Gần đây cô ấy đã không còn dựa vào chiếc USB đó để sao lưu dữ liệu của mình nữa.
Nghi vấn
Have you been keeping important documents on that USB stick for a long time?
Bạn đã lưu giữ các tài liệu quan trọng trên chiếc USB đó trong một thời gian dài phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "USB stick".

Biểu tượng của tính di động và sự tiện lợi

USB stick đã trở thành một biểu tượng của tính di động và sự tiện lợi trong việc lưu trữ và chuyển giao dữ liệu. Trước khi có USB, việc di chuyển tệp tin giữa các máy tính thường phức tạp hơn (ví dụ qua đĩa mềm hoặc CD). USB stick đã cách mạng hóa cách chúng ta chia sẻ tài liệu, hình ảnh, và phần mềm, giúp người dùng dễ dàng mang theo dữ liệu cá nhân hoặc công việc đến bất cứ đâu.

Thách thức về bảo mật và sự thay đổi công nghệ

Mặc dù tiện lợi, USB stick cũng đặt ra các thách thức về bảo mật. Chúng dễ bị mất cắp, nhiễm virus khi cắm vào máy tính không an toàn, hoặc bị truy cập trái phép nếu không được mã hóa. Ngày nay, với sự phát triển của điện toán đám mây (cloud computing), nhiều người chọn lưu trữ dữ liệu trực tuyến, nhưng USB stick vẫn giữ vai trò quan trọng cho các tác vụ ngoại tuyến, cài đặt hệ điều hành hoặc khi cần chuyển dữ liệu nhanh chóng mà không có kết nối internet.